(Top Banner Ad)
shootist
C1
danh từ C1 Văn hóa miền Tây Hoa Kỳ, Lịch sử

shootist

UK: /ˈʃuːtɪst/ • US: /ˈʃuːtɪst/

Nghĩa tiếng Việt

tay súng cừ khôi tay thiện xạ xạ thủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person skilled in the use of firearms, especially in the context of the American Old West.

Vietnamese Meaning

Một người có kỹ năng sử dụng súng điêu luyện, đặc biệt trong bối cảnh miền Tây Hoa Kỳ thời xưa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Billy the Kid was known as a notorious shootist."

    "Billy the Kid được biết đến là một tay súng khét tiếng."

  • "The legend of the Old West is full of stories of famous shootists."

    "Huyền thoại về miền Tây hoang dã chứa đầy những câu chuyện về những tay súng nổi tiếng."

  • "He was considered a shootist of great skill and precision."

    "Anh ta được coi là một tay súng có kỹ năng và độ chính xác tuyệt vời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shoot Bắn, nổ súng
Noun shooter Người bắn súng, xạ thủ
Noun shooting Sự bắn súng, vụ nổ súng
Noun shot Cú bắn, viên đạn, phát súng
Noun shootout Đấu súng, cuộc đọ súng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa miền Tây Hoa Kỳ, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scēotan
English
shoot
Greek
-ιστης (-istes)
English
-ist
English
shootist

Nguồn Gốc Từ 'Shoot' và Hậu Tố '-ist'

Từ 'shootist' là sự kết hợp của động từ 'shoot' (bắn) và hậu tố '-ist' (chỉ người thực hiện hành động hoặc chuyên về một lĩnh vực). Nó xuất hiện lần đầu vào cuối thế kỷ 19, nhưng trở nên phổ biến rộng rãi hơn nhờ các tiểu thuyết và phim viễn Tây Mỹ. Từ này miêu tả một cách đặc trưng những người có kỹ năng sử dụng súng, đặc biệt trong bối cảnh miền Viễn Tây hoang dã.

Usage Note

Từ 'shootist' mang sắc thái cổ điển, thường được sử dụng để chỉ những tay súng cừ khôi trong các bộ phim và câu chuyện về miền Tây hoang dã. Nó nhấn mạnh kỹ năng bắn súng hơn là mục đích sử dụng súng (ví dụ: săn bắn, chiến đấu). So với các từ như 'gunman' hoặc 'shooter', 'shootist' mang tính trang trọng và lãng mạn hóa hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shootist
  • skillful a skillful shootist
    (một xạ thủ lành nghề)
  • deadly a deadly shootist
    (một xạ thủ chết chóc (có khả năng gây chết người))
  • legendary a legendary shootist
    (một xạ thủ huyền thoại)
  • lone the lone shootist
    (người xạ thủ cô độc)
  • quick-draw a quick-draw shootist
    (một xạ thủ rút súng nhanh)
Verb + shootist
  • face to face a shootist
    (đối mặt với một xạ thủ)
  • become to become a shootist
    (trở thành một xạ thủ)

Idioms

  • a lone shootist

    Một xạ thủ cô độc, thường là hình ảnh một người đàn ông đơn độc, giỏi súng ống, tự mình giải quyết vấn đề, không dựa vào ai.

    "He rode into town, a lone shootist seeking justice."

    (Anh ta phi ngựa vào thị trấn, một xạ thủ cô độc tìm kiếm công lý.)

  • a quick-draw shootist

    Một xạ thủ có khả năng rút súng và bắn rất nhanh, đây là một kỹ năng cực kỳ quan trọng trong các cuộc đấu súng ở miền Viễn Tây.

    "The sheriff was known as a quick-draw shootist, feared by outlaws."

    (Viên cảnh sát trưởng được biết đến là một xạ thủ rút súng nhanh, khiến những kẻ ngoài vòng pháp luật phải khiếp sợ.)

  • the fastest shootist in the West

    Người xạ thủ nhanh nhất miền Viễn Tây, một danh hiệu biểu tượng cho kỹ năng bắn súng vượt trội và không ai sánh bằng.

    "Many claimed to be the fastest shootist in the West, but few could prove it."

    (Nhiều người tự xưng là xạ thủ nhanh nhất miền Viễn Tây, nhưng rất ít ai có thể chứng minh được điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shootist

danh từ
Lật mặt

Một người có kỹ năng sử dụng súng điêu luyện, đặc biệt trong bối cảnh miền Tây Hoa Kỳ thời xưa.

"Billy the Kid was known as a notorious shootist."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wyatt Earp was a renowned shootist in the Old West.
Wyatt Earp là một tay súng nổi tiếng ở miền Viễn Tây.
Phủ định
He wasn't a shootist, but a gambler.
Anh ta không phải là một tay súng, mà là một người đánh bạc.
Nghi vấn
Was he a shootist or just lucky?
Anh ta là một tay súng hay chỉ may mắn?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Wyatt Earp had been a quicker draw, he would be less of a legend, and no one would call him a shootist today.
Nếu Wyatt Earp rút súng nhanh hơn, ông ấy sẽ ít là một huyền thoại hơn, và không ai gọi ông ấy là một tay súng cừ khôi ngày nay.
Phủ định
If Billy the Kid hadn't been such a reckless outlaw, he wouldn't have had so many enemies, and people might not think of him as a shootist at all.
Nếu Billy the Kid không phải là một kẻ ngoài vòng pháp luật liều lĩnh như vậy, anh ta đã không có nhiều kẻ thù như vậy, và mọi người có thể sẽ không nghĩ về anh ta như một tay súng cừ khôi.
Nghi vấn
If Annie Oakley hadn't practiced every day, would she be considered such a famous shootist today?
Nếu Annie Oakley không luyện tập mỗi ngày, liệu cô ấy có được coi là một tay súng cừ khôi nổi tiếng như vậy ngày nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shootist".

Hình Tượng Miền Viễn Tây (American Old West)

Từ 'shootist' gắn liền chặt chẽ với văn hóa miền Viễn Tây nước Mỹ vào cuối thế kỷ 19. Nó gợi lên hình ảnh những tay súng thiện xạ, những người bảo vệ công lý hoặc những kẻ ngoài vòng pháp luật, thường xuất hiện trong các bộ phim cao bồi và tiểu thuyết. Họ đại diện cho một phần quan trọng của lịch sử và huyền thoại Mỹ.

Bộ Phim 'The Shootist' của John Wayne

Một trong những ví dụ nổi bật nhất về từ này là bộ phim 'The Shootist' (1976), đây là bộ phim cuối cùng trong sự nghiệp của diễn viên huyền thoại John Wayne. Trong phim, ông thủ vai một tay súng già nổi tiếng đang đối mặt với căn bệnh nan y, tìm cách kết thúc cuộc đời mình một cách đàng hoàng, thể hiện phẩm giá và sự kiên cường của một 'shootist' chân chính.