short on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having less than enough of something, especially money or time.
Vietnamese Meaning
Thiếu hụt cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm a little short on cash this month."
"Tháng này tôi hơi thiếu tiền mặt."
-
"We're short on time, so let's get started."
"Chúng ta đang thiếu thời gian, vì vậy hãy bắt đầu thôi."
-
"The company is short on staff due to the recent layoffs."
"Công ty đang thiếu nhân viên do đợt sa thải gần đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'short on' diễn tả tình trạng thiếu hụt một nguồn lực nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hàng ngày và mang tính thông tục. Nó không mang ý nghĩa trang trọng hay chuyên môn cao. 'Short of' là một cụm từ đồng nghĩa có thể thay thế, nhưng 'short on' thường được sử dụng hơn khi nói về tiền bạc. Cần phân biệt với 'short' đơn thuần, có nghĩa là 'ngắn' hoặc 'thấp'.
Prepositions
Giới từ 'on' là một phần cố định của cụm từ 'short on'. Nó không thể thay thế bằng giới từ khác. Nó diễn tả 'thiếu' cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be short on cash/money (thiếu tiền mặt/tiền)
-
be be short on time (thiếu thời gian)
-
be be short on patience (thiếu kiên nhẫn)
-
be be short on staff/personnel (thiếu nhân sự/nhân viên)
-
be be short on supplies (thiếu nguồn cung/vật tư)
-
be be short on experience (thiếu kinh nghiệm)
-
run run short on (something) (sắp hết, cạn kiệt (cái gì đó))
-
fall fall short on (expectations/targets) (không đạt được, thiếu sót (so với kỳ vọng/mục tiêu))
-
very very short on (something) (rất thiếu (cái gì đó))
-
always always short on (something) (luôn thiếu (cái gì đó))
Idioms
-
be short on words
ít nói, không nhiều lời, kiệm lời
"He's a man of action, always short on words, but his deeds speak volumes."
(Anh ấy là người của hành động, luôn kiệm lời, nhưng hành động của anh ấy nói lên rất nhiều điều.)
-
fall short on something
không đạt được mức độ, tiêu chuẩn hay kỳ vọng nào đó; thiếu sót
"Despite their efforts, the company fell short on its revenue targets this quarter."
(Dù đã rất cố gắng, công ty vẫn không đạt được mục tiêu doanh thu trong quý này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
short on
Tính từ (đi sau động từ 'be')Thiếu hụt cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian.
"I'm a little short on cash this month."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short on".
