(Top Banner Ad)
short on
B1
Tính từ (đi sau động từ 'be') B1 Tổng quát

short on

UK: /ʃɔːt ɒn/ • US: /ʃɔːrt ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu thiếu hụt eo hẹp về không đủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having less than enough of something, especially money or time.

Vietnamese Meaning

Thiếu hụt cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm a little short on cash this month."

    "Tháng này tôi hơi thiếu tiền mặt."

  • "We're short on time, so let's get started."

    "Chúng ta đang thiếu thời gian, vì vậy hãy bắt đầu thôi."

  • "The company is short on staff due to the recent layoffs."

    "Công ty đang thiếu nhân viên do đợt sa thải gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, thấp, thiếu
Adverb short ngắn gọn, đột ngột
Noun shortage sự thiếu hụt
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu
Verb shorten rút ngắn, làm ngắn lại
Adverb shortly trong thời gian ngắn, chẳng mấy chốc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)ker-
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Middle English
short
Modern English
short on

Nguồn gốc 'thiếu thốn'

Từ 'short' ban đầu có nghĩa là 'không dài', 'ngắn' hoặc 'thiếu'. Khi chúng ta dùng cụm 'short on' một cái gì đó, nó mở rộng ý nghĩa này để chỉ sự thiếu hụt, không đủ về số lượng, thời gian, nguồn lực hoặc phẩm chất cần thiết. Nó diễn tả trạng thái thiếu thốn, không đáp ứng đủ một yêu cầu nào đó, như thể 'đã bị cắt ngắn' hoặc 'chưa đủ độ dài' cần thiết để hoàn thành.

Usage Note

Cụm từ 'short on' diễn tả tình trạng thiếu hụt một nguồn lực nào đó. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh hàng ngày và mang tính thông tục. Nó không mang ý nghĩa trang trọng hay chuyên môn cao. 'Short of' là một cụm từ đồng nghĩa có thể thay thế, nhưng 'short on' thường được sử dụng hơn khi nói về tiền bạc. Cần phân biệt với 'short' đơn thuần, có nghĩa là 'ngắn' hoặc 'thấp'.

Prepositions

on

Giới từ 'on' là một phần cố định của cụm từ 'short on'. Nó không thể thay thế bằng giới từ khác. Nó diễn tả 'thiếu' cái gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + short on
  • be be short on cash/money
    (thiếu tiền mặt/tiền)
  • be be short on time
    (thiếu thời gian)
  • be be short on patience
    (thiếu kiên nhẫn)
  • be be short on staff/personnel
    (thiếu nhân sự/nhân viên)
  • be be short on supplies
    (thiếu nguồn cung/vật tư)
  • be be short on experience
    (thiếu kinh nghiệm)
  • run run short on (something)
    (sắp hết, cạn kiệt (cái gì đó))
  • fall fall short on (expectations/targets)
    (không đạt được, thiếu sót (so với kỳ vọng/mục tiêu))
Adjective + short on
  • very very short on (something)
    (rất thiếu (cái gì đó))
  • always always short on (something)
    (luôn thiếu (cái gì đó))

Idioms

  • be short on words

    ít nói, không nhiều lời, kiệm lời

    "He's a man of action, always short on words, but his deeds speak volumes."

    (Anh ấy là người của hành động, luôn kiệm lời, nhưng hành động của anh ấy nói lên rất nhiều điều.)

  • fall short on something

    không đạt được mức độ, tiêu chuẩn hay kỳ vọng nào đó; thiếu sót

    "Despite their efforts, the company fell short on its revenue targets this quarter."

    (Dù đã rất cố gắng, công ty vẫn không đạt được mục tiêu doanh thu trong quý này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short on

Tính từ (đi sau động từ 'be')
Lật mặt

Thiếu hụt cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian.

"I'm a little short on cash this month."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short on".

Giá trị thời gian và nguồn lực

Trong văn hóa phương Tây, việc 'short on time' (thiếu thời gian) hay 'short on resources' (thiếu nguồn lực) thường được coi là tình trạng căng thẳng hoặc thách thức đáng kể. Nó phản ánh tầm quan trọng của việc quản lý thời gian hiệu quả và đảm bảo đủ nguồn lực để hoàn thành công việc hoặc đạt được mục tiêu. Việc thiếu hụt này có thể gây ra áp lực và đòi hỏi sự ưu tiên cao.

Sự kiên nhẫn trong giao tiếp và công việc

Nếu một người 'short on patience' (thiếu kiên nhẫn), điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến các mối quan hệ cá nhân và công việc. Trong nhiều bối cảnh, đặc biệt là trong dịch vụ khách hàng, giáo dục hoặc quản lý dự án, sự kiên nhẫn được đánh giá rất cao, và việc thiếu kiên nhẫn có thể dẫn đến hiểu lầm, xung đột hoặc bỏ lỡ cơ hội.