(Top Banner Ad)
short-stay lodging
B2
noun B2 Du lịch, Khách sạn

short-stay lodging

UK: /ˈʃɔːt steɪ ˈlɒdʒɪŋ/ • US: /ˈʃɔːrt steɪ ˈlɑːdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chỗ ở ngắn ngày nơi ở tạm thời lưu trú ngắn hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Accommodation for a short period of time.

Vietnamese Meaning

Chỗ ở tạm thời, nơi ở ngắn ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city offers various options for short-stay lodging, catering to different budgets."

    "Thành phố cung cấp nhiều lựa chọn về chỗ ở ngắn ngày, phục vụ cho các mức ngân sách khác nhau."

  • "We booked short-stay lodging near the conference center."

    "Chúng tôi đã đặt chỗ ở ngắn ngày gần trung tâm hội nghị."

  • "Many tourists prefer short-stay lodging for its convenience."

    "Nhiều khách du lịch thích chỗ ở ngắn ngày vì sự tiện lợi của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, thời gian ngắn
Verb shorten làm ngắn lại
Noun/Verb stay sự ở lại; ở lại
Verb lodge ở trọ, cung cấp chỗ ở
Noun lodger người thuê trọ

Synonyms

Antonyms

Related Words

hotel (khách sạn)hostel (nhà trọ)apartment rental (thuê căn hộ)

Subject Area

Du lịch, Khách sạn

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sceort
Old French
ester
Old French
logis
English
short-stay lodging

Nguồn gốc của 'chỗ ở ngắn ngày'

Cụm từ 'short-stay lodging' là một từ ghép hiện đại, được tạo thành từ ba thành phần chính: 'short' (ngắn), 'stay' (ở lại) và 'lodging' (chỗ ở). 'Short' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceort', có nghĩa là 'ngắn'. 'Stay' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'ester', nghĩa là 'đứng, ở lại'. Còn 'lodging' đến từ tiếng Pháp cổ 'logis', chỉ nơi trú ngụ hoặc chỗ ở. Khi kết hợp lại, chúng mô tả một loại hình chỗ ở tạm thời, chỉ trong một khoảng thời gian ngắn, phục vụ cho du khách hoặc người cần nơi lưu trú tạm thời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các loại hình lưu trú trong thời gian ngắn, chẳng hạn như nhà nghỉ, khách sạn, căn hộ dịch vụ hoặc các hình thức lưu trú khác dành cho khách du lịch, người đi công tác hoặc những người cần một nơi ở tạm thời. Nó nhấn mạnh tính chất tạm thời và ngắn hạn của việc lưu trú, khác với các hình thức lưu trú dài hạn như thuê nhà.

Prepositions

for in

* for: Dùng để chỉ mục đích của việc tìm kiếm chỗ ở (ví dụ: looking for short-stay lodging).
* in: Dùng để chỉ địa điểm hoặc khu vực có chỗ ở (ví dụ: short-stay lodging in the city center).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + short-stay lodging
  • affordable affordable short-stay lodging
    (chỗ ở ngắn ngày giá cả phải chăng)
  • temporary temporary short-stay lodging
    (chỗ ở ngắn ngày tạm thời)
  • comfortable comfortable short-stay lodging
    (chỗ ở ngắn ngày tiện nghi/thoải mái)
Verb + short-stay lodging
  • find find short-stay lodging
    (tìm chỗ ở ngắn ngày)
  • book book short-stay lodging
    (đặt chỗ ở ngắn ngày)
  • offer offer short-stay lodging
    (cung cấp chỗ ở ngắn ngày)
Noun + for short-stay lodging
  • demand demand for short-stay lodging
    (nhu cầu về chỗ ở ngắn ngày)
  • options options for short-stay lodging
    (các lựa chọn chỗ ở ngắn ngày)

Idioms

  • the rise of short-stay lodging

    sự phát triển/gia tăng của loại hình chỗ ở ngắn ngày

    "The rise of short-stay lodging has transformed the tourism industry."

    (Sự phát triển của loại hình chỗ ở ngắn ngày đã làm thay đổi ngành du lịch.)

  • operate as short-stay lodging

    hoạt động như một cơ sở lưu trú ngắn ngày

    "Many private homes now operate as short-stay lodging for tourists."

    (Nhiều ngôi nhà riêng giờ đây hoạt động như cơ sở lưu trú ngắn ngày cho khách du lịch.)

  • prefer short-stay lodging

    thích chỗ ở ngắn ngày hơn

    "Young travelers often prefer short-stay lodging due to its flexibility and cost-effectiveness."

    (Du khách trẻ thường thích chỗ ở ngắn ngày hơn vì sự linh hoạt và chi phí hợp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

short-stay lodging

noun
Lật mặt

Chỗ ở tạm thời, nơi ở ngắn ngày.

"The city offers various options for short-stay lodging, catering to different budgets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "short-stay lodging".

Sự trỗi dậy của Airbnb và du lịch linh hoạt

Khái niệm 'short-stay lodging' đã trở nên cực kỳ phổ biến trong thập kỷ qua, đặc biệt với sự xuất hiện của các nền tảng chia sẻ nhà ở như Airbnb. Điều này cho phép du khách dễ dàng tìm được chỗ ở tạm thời, độc đáo và thường có giá cả phải chăng hơn khách sạn truyền thống, thúc đẩy xu hướng du lịch linh hoạt và trải nghiệm địa phương chân thực hơn.

Tác động đến cộng đồng địa phương

Mặc dù mang lại lợi ích cho du khách và chủ nhà, sự phát triển mạnh mẽ của 'short-stay lodging' cũng gây ra những tranh cãi ở nhiều thành phố lớn. Một số ý kiến cho rằng nó góp phần làm tăng giá thuê nhà dài hạn và giảm nguồn cung nhà ở cho cư dân địa phương, dẫn đến các quy định chặt chẽ hơn từ chính quyền nhằm cân bằng lợi ích.