(Top Banner Ad)
shoulder shaper
B1
Noun B1 Thời trang/Thể hình

shoulder shaper

Nghĩa tiếng Việt

đồ độn vai áo độn vai dụng cụ tạo hình vai thiết bị định hình vai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or garment designed to enhance or reshape the appearance of the shoulders.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc trang phục được thiết kế để tăng cường hoặc định hình lại vẻ ngoài của vai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a shoulder shaper under her dress to give her a more defined silhouette."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo độn vai dưới váy để tạo cho cô ấy một dáng vẻ cân đối hơn."

  • "Many vintage dresses feature built-in shoulder shapers."

    "Nhiều chiếc váy cổ điển có miếng độn vai tích hợp sẵn."

  • "He uses a shoulder shaper during his workouts to target specific muscles."

    "Anh ấy sử dụng một dụng cụ tạo hình vai trong quá trình tập luyện để nhắm mục tiêu vào các cơ cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shoulder vai, bờ vai
Verb shoulder gánh vác, mang vác
Noun shape hình dạng, dáng vóc
Verb shape định hình, tạo dáng
Noun shaper dụng cụ định hình, người tạo dáng
Adjective shapely cân đối, có dáng đẹp
Adjective shapeless không có hình dạng, vô định hình

Synonyms

Related Words

body shaper (đồ định hình cơ thể)posture corrector (dụng cụ chỉnh sửa tư thế)

Subject Area

Thời trang/Thể hình

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sculdor
Old English
scieppan
Modern English
shoulder shaper

Nguồn Gốc Của 'Shoulder'

Từ 'shoulder' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'sculdor' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ phần cơ thể nối cánh tay với thân mình. Trong quá khứ, 'shoulder' thường gắn liền với ý nghĩa về sức mạnh, gánh vác trách nhiệm hoặc khả năng chịu đựng.

Chức Năng Định Hình Với 'Shaper'

Phần 'shaper' bắt nguồn từ động từ 'to shape' (định hình, tạo dáng) trong tiếng Anh, mà bản thân từ này lại xuất phát từ 'scieppan' trong tiếng Anh cổ. Hậu tố '-er' biến động từ thành danh từ chỉ người hoặc vật thực hiện hành động. Do đó, 'shaper' mang ý nghĩa là 'công cụ định hình' hoặc 'người tạo dáng'.

Sự Ra Đời Của 'Shoulder Shaper'

Cụm từ ghép 'shoulder shaper' là một sáng tạo hiện đại, xuất hiện khi nhu cầu về các sản phẩm hỗ trợ điều chỉnh tư thế và cải thiện dáng vai trở nên phổ biến. Nó mô tả một cách trực tiếp và rõ ràng chức năng chính của sản phẩm: giúp định hình và cải thiện vẻ đẹp của đôi vai.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại áo lót độn vai hoặc các thiết bị hỗ trợ tập luyện giúp phát triển cơ vai. Nó nhấn mạnh vào chức năng tạo hình, làm cho vai trông rộng hơn, cân đối hơn hoặc vạm vỡ hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoulder shaper
  • adjustable adjustable shoulder shaper
    (đai/áo định hình vai có thể điều chỉnh)
  • effective effective shoulder shaper
    (dụng cụ chỉnh dáng vai hiệu quả)
  • comfortable comfortable shoulder shaper
    (áo định hình vai thoải mái)
  • posture-correcting posture-correcting shoulder shaper
    (đai chỉnh sửa tư thế vai)
Verb + shoulder shaper
  • wear wear a shoulder shaper
    (mặc/đeo đai định hình vai)
  • use use a shoulder shaper
    (sử dụng dụng cụ định hình vai)
  • put on put on a shoulder shaper
    (mặc/đeo đai định hình vai vào)
  • take off take off a shoulder shaper
    (cởi/tháo đai định hình vai ra)

Idioms

  • wearing a shoulder shaper

    đang mặc/đeo đai định hình vai

    "She's been wearing a shoulder shaper for a month and feels much better."

    (Cô ấy đã đeo đai định hình vai được một tháng và cảm thấy tốt hơn nhiều.)

  • an ideal shoulder shaper

    một chiếc đai định hình vai lý tưởng

    "Finding an ideal shoulder shaper depends on your specific needs and body type."

    (Việc tìm một chiếc đai định hình vai lý tưởng phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể và dáng người của bạn.)

  • to benefit from a shoulder shaper

    được lợi từ việc sử dụng đai định hình vai

    "People with poor posture often benefit from a shoulder shaper, especially when working at a desk."

    (Những người có tư thế xấu thường được lợi từ việc sử dụng đai định hình vai, đặc biệt khi làm việc bàn giấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoulder shaper

Noun
Lật mặt

Một thiết bị hoặc trang phục được thiết kế để tăng cường hoặc định hình lại vẻ ngoài của vai.

"She wore a shoulder shaper under her dress to give her a more defined silhouette."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will buy a shoulder shaper to improve her posture.
Cô ấy sẽ mua một dụng cụ định hình vai để cải thiện tư thế của mình.
Phủ định
He is not going to use a shoulder shaper; he prefers exercising.
Anh ấy sẽ không sử dụng dụng cụ định hình vai; anh ấy thích tập thể dục hơn.
Nghi vấn
Will they need a shoulder shaper after the surgery?
Liệu họ có cần một dụng cụ định hình vai sau phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoulder shaper".

Nhu Cầu Chỉnh Sửa Tư Thế Trong Xã Hội Hiện Đại

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt với lối sống ít vận động và việc sử dụng thiết bị điện tử thường xuyên, vấn đề về tư thế (như khòm lưng, vai rụt) ngày càng trở nên phổ biến. 'Shoulder shaper' là một sản phẩm phản ánh xu hướng này, giúp người dùng duy trì tư thế thẳng, tự tin và giảm các vấn đề liên quan đến cột sống, vai gáy.

Sự Phát Triển Của Trang Phục Định Hình Cơ Thể

'Shoulder shaper' có thể được xem là một phiên bản hiện đại của truyền thống sử dụng trang phục hoặc thiết bị định hình cơ thể đã có từ lâu đời trong lịch sử và văn hóa phương Tây, ví dụ như corset hay các loại áo nịt bụng. Mục tiêu chung là điều chỉnh hình dáng cơ thể theo một tiêu chuẩn thẩm mỹ nhất định hoặc vì lý do sức khỏe, thể hiện mong muốn kiểm soát và cải thiện vẻ ngoài của con người.