shoulder shaper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device or garment designed to enhance or reshape the appearance of the shoulders.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị hoặc trang phục được thiết kế để tăng cường hoặc định hình lại vẻ ngoài của vai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She wore a shoulder shaper under her dress to give her a more defined silhouette."
"Cô ấy mặc một chiếc áo độn vai dưới váy để tạo cho cô ấy một dáng vẻ cân đối hơn."
-
"Many vintage dresses feature built-in shoulder shapers."
"Nhiều chiếc váy cổ điển có miếng độn vai tích hợp sẵn."
-
"He uses a shoulder shaper during his workouts to target specific muscles."
"Anh ấy sử dụng một dụng cụ tạo hình vai trong quá trình tập luyện để nhắm mục tiêu vào các cơ cụ thể."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại áo lót độn vai hoặc các thiết bị hỗ trợ tập luyện giúp phát triển cơ vai. Nó nhấn mạnh vào chức năng tạo hình, làm cho vai trông rộng hơn, cân đối hơn hoặc vạm vỡ hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adjustable adjustable shoulder shaper (đai/áo định hình vai có thể điều chỉnh)
-
effective effective shoulder shaper (dụng cụ chỉnh dáng vai hiệu quả)
-
comfortable comfortable shoulder shaper (áo định hình vai thoải mái)
-
posture-correcting posture-correcting shoulder shaper (đai chỉnh sửa tư thế vai)
-
wear wear a shoulder shaper (mặc/đeo đai định hình vai)
-
use use a shoulder shaper (sử dụng dụng cụ định hình vai)
-
put on put on a shoulder shaper (mặc/đeo đai định hình vai vào)
-
take off take off a shoulder shaper (cởi/tháo đai định hình vai ra)
Idioms
-
wearing a shoulder shaper
đang mặc/đeo đai định hình vai
"She's been wearing a shoulder shaper for a month and feels much better."
(Cô ấy đã đeo đai định hình vai được một tháng và cảm thấy tốt hơn nhiều.)
-
an ideal shoulder shaper
một chiếc đai định hình vai lý tưởng
"Finding an ideal shoulder shaper depends on your specific needs and body type."
(Việc tìm một chiếc đai định hình vai lý tưởng phụ thuộc vào nhu cầu cụ thể và dáng người của bạn.)
-
to benefit from a shoulder shaper
được lợi từ việc sử dụng đai định hình vai
"People with poor posture often benefit from a shoulder shaper, especially when working at a desk."
(Những người có tư thế xấu thường được lợi từ việc sử dụng đai định hình vai, đặc biệt khi làm việc bàn giấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shoulder shaper
NounMột thiết bị hoặc trang phục được thiết kế để tăng cường hoặc định hình lại vẻ ngoài của vai.
"She wore a shoulder shaper under her dress to give her a more defined silhouette."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will buy a shoulder shaper to improve her posture. |
Cô ấy sẽ mua một dụng cụ định hình vai để cải thiện tư thế của mình. |
| Phủ định | He is not going to use a shoulder shaper; he prefers exercising. |
Anh ấy sẽ không sử dụng dụng cụ định hình vai; anh ấy thích tập thể dục hơn. |
| Nghi vấn | Will they need a shoulder shaper after the surgery? |
Liệu họ có cần một dụng cụ định hình vai sau phẫu thuật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoulder shaper".
