shoulder shaper
NounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Shoulder shaper'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một thiết bị hoặc trang phục được thiết kế để tăng cường hoặc định hình lại vẻ ngoài của vai.
Definition (English Meaning)
A device or garment designed to enhance or reshape the appearance of the shoulders.
Ví dụ Thực tế với 'Shoulder shaper'
-
"She wore a shoulder shaper under her dress to give her a more defined silhouette."
"Cô ấy mặc một chiếc áo độn vai dưới váy để tạo cho cô ấy một dáng vẻ cân đối hơn."
-
"Many vintage dresses feature built-in shoulder shapers."
"Nhiều chiếc váy cổ điển có miếng độn vai tích hợp sẵn."
-
"He uses a shoulder shaper during his workouts to target specific muscles."
"Anh ấy sử dụng một dụng cụ tạo hình vai trong quá trình tập luyện để nhắm mục tiêu vào các cơ cụ thể."
Từ loại & Từ liên quan của 'Shoulder shaper'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: shoulder shaper
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Shoulder shaper'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại áo lót độn vai hoặc các thiết bị hỗ trợ tập luyện giúp phát triển cơ vai. Nó nhấn mạnh vào chức năng tạo hình, làm cho vai trông rộng hơn, cân đối hơn hoặc vạm vỡ hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Shoulder shaper'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.