(Top Banner Ad)
shoulder enhancer
B1
danh từ B1 Thời trang/Thẩm mỹ

shoulder enhancer

UK: /ˈʃəʊldər ɪnˈhɑːnsər/ • US: /ˈʃoʊldər ɪnˈhænsər/

Nghĩa tiếng Việt

miếng độn vai dụng cụ tăng cường vai miếng lót vai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An item (typically padded inserts) worn under clothing to broaden the shoulders, giving the wearer a more defined or muscular silhouette.

Vietnamese Meaning

Một vật phẩm (thường là miếng đệm) được mặc dưới quần áo để mở rộng vai, mang lại cho người mặc một hình dáng rõ ràng hoặc cơ bắp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a shoulder enhancer to give his suit a more powerful silhouette."

    "Anh ấy đã mặc một miếng độn vai để tạo cho bộ vest của mình một hình dáng mạnh mẽ hơn."

  • "Many tailors use shoulder enhancers to improve the fit of jackets."

    "Nhiều thợ may sử dụng miếng độn vai để cải thiện độ vừa vặn của áo khoác."

  • "The shoulder enhancer gave her dress a more structured look."

    "Miếng độn vai đã mang lại cho chiếc váy của cô ấy một vẻ ngoài có cấu trúc hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enhance làm tăng cường, cải thiện
Noun enhancement sự tăng cường, sự cải thiện
Noun enhancer yếu tố tăng cường, chất làm tăng (ví dụ: hương vị)
Noun shoulder vai (bộ phận cơ thể)
Verb shoulder gánh vác, chịu trách nhiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang/Thẩm mỹ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sculdor
Old French
enhancier
Modern English
shoulder enhancer

Nguồn gốc từ 'Shoulder'

Từ 'shoulder' (vai) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'sculdor' trong tiếng Anh cổ, dùng để chỉ bộ phận cơ thể nối cổ với cánh tay. Nó là một từ đã tồn tại lâu đời và giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi qua nhiều thế kỷ.

Nguồn gốc từ 'Enhancer'

Từ 'enhancer' xuất phát từ động từ 'enhance' (làm tăng, cải thiện). Động từ này có gốc từ 'enhancier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'nâng cao' hoặc 'làm tăng'. 'Enhancer' có nghĩa là 'cái/người làm tăng cường' hoặc 'yếu tố cải thiện'.

Sự ra đời của 'Shoulder Enhancer'

'Shoulder enhancer' là một cụm từ ghép hiện đại, nổi lên rõ rệt vào những năm 1980, đặc biệt trong giới thời trang. Nó dùng để chỉ những miếng đệm hoặc phụ kiện được thiết kế để làm cho vai trông rộng hơn, thường đi kèm với xu hướng 'power dressing' (trang phục quyền lực) nhằm thể hiện sự mạnh mẽ và tự tin trong môi trường công sở.

Usage Note

Thường được sử dụng trong trang phục nam và nữ, đặc biệt trong áo vest, áo khoác hoặc áo sơ mi, để tạo dáng vai mạnh mẽ và cân đối hơn. Có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau như mút, silicone hoặc vải độn. Khác với 'shoulder pads' ở chỗ 'shoulder enhancer' thường có mục đích tạo dáng vai thẩm mỹ hơn là chỉ đơn thuần làm dày.

Prepositions

with for

- 'Shoulder enhancer with padding': miếng độn vai có đệm.
- 'Shoulder enhancer for suits': miếng độn vai dành cho bộ vest.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shoulder enhancer
  • padded padded shoulder enhancer
    (miếng độn vai có đệm)
  • built-in built-in shoulder enhancer
    (miếng độn vai tích hợp sẵn)
  • removable removable shoulder enhancer
    (miếng độn vai tháo rời được)
  • subtle subtle shoulder enhancer
    (miếng độn vai tinh tế/nhẹ nhàng)
Verb + shoulder enhancer
  • wear wear shoulder enhancers
    (mặc trang phục có miếng độn vai)
  • add add shoulder enhancers
    (thêm miếng độn vai)
  • design with design with shoulder enhancers
    (thiết kế với miếng độn vai)
Noun (context) + shoulder enhancer
  • suit with suit with shoulder enhancers
    (bộ vest có miếng độn vai)
  • dress with dress with shoulder enhancers
    (đầm có miếng độn vai)

Idioms

  • to create a powerful silhouette with shoulder enhancers

    tạo dáng vẻ quyền lực với miếng độn vai

    "Many businesswomen in the 80s aimed to create a powerful silhouette with shoulder enhancers to assert their presence."

    (Nhiều nữ doanh nhân thập niên 80 đã muốn tạo dáng vẻ quyền lực với miếng độn vai để khẳng định sự hiện diện của mình.)

  • to boost confidence with shoulder enhancers

    tăng sự tự tin với miếng độn vai

    "She felt more assertive and ready for her presentation after putting on a blazer with shoulder enhancers, as if to boost confidence with shoulder enhancers."

    (Cô ấy cảm thấy quyết đoán và sẵn sàng hơn cho bài thuyết trình sau khi mặc chiếc áo blazer có miếng độn vai, như thể để tăng sự tự tin với miếng độn vai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shoulder enhancer

danh từ
Lật mặt

Một vật phẩm (thường là miếng đệm) được mặc dưới quần áo để mở rộng vai, mang lại cho người mặc một hình dáng rõ ràng hoặc cơ bắp hơn.

"He wore a shoulder enhancer to give his suit a more powerful silhouette."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a shoulder enhancer to improve the shape of her dress.
Cô ấy đã mua một miếng đệm vai để cải thiện dáng váy của mình.
Phủ định
He doesn't need shoulder enhancers; his natural build is already quite broad.
Anh ấy không cần miếng đệm vai; vóc dáng tự nhiên của anh ấy đã khá rộng.
Nghi vấn
Are shoulder enhancers still a popular fashion accessory?
Miếng đệm vai có còn là một phụ kiện thời trang phổ biến không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more confidence, I would wear a shoulder enhancer to the party.
Nếu tôi tự tin hơn, tôi sẽ đeo miếng độn vai đến bữa tiệc.
Phủ định
If she didn't like the dress, she wouldn't need a shoulder enhancer to improve its fit.
Nếu cô ấy thích chiếc váy, cô ấy sẽ không cần miếng độn vai để cải thiện dáng vẻ của nó.
Nghi vấn
Would you feel more powerful if you wore a shoulder enhancer?
Bạn có cảm thấy quyền lực hơn nếu bạn đeo miếng độn vai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoulder enhancer".

Phong cách 'Power Dressing' thập niên 1980

Miếng độn vai (shoulder enhancer) là biểu tượng của phong cách 'power dressing' phổ biến vào những năm 1980. Trong thời kỳ này, khi phụ nữ bắt đầu chiếm nhiều vị trí quan trọng trong giới kinh doanh, miếng độn vai giúp tạo ra dáng vẻ quyền lực, tự tin và mạnh mẽ, thường xuất hiện trong các bộ vest công sở.

Biểu tượng của Sức mạnh và Tự tin

Trong nhiều thập kỷ, 'shoulder enhancer' đã được xem là một công cụ thời trang để nhấn mạnh sự tự tin và sức mạnh. Dù là để tạo ra một dáng vẻ cứng cáp hơn hay đơn giản là để cân đối tỷ lệ cơ thể, chúng mang ý nghĩa vượt ra ngoài chức năng vật lý, thể hiện sự khẳng định bản thân trong nhiều bối cảnh xã hội.