shoulder enhancer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An item (typically padded inserts) worn under clothing to broaden the shoulders, giving the wearer a more defined or muscular silhouette.
Vietnamese Meaning
Một vật phẩm (thường là miếng đệm) được mặc dưới quần áo để mở rộng vai, mang lại cho người mặc một hình dáng rõ ràng hoặc cơ bắp hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He wore a shoulder enhancer to give his suit a more powerful silhouette."
"Anh ấy đã mặc một miếng độn vai để tạo cho bộ vest của mình một hình dáng mạnh mẽ hơn."
-
"Many tailors use shoulder enhancers to improve the fit of jackets."
"Nhiều thợ may sử dụng miếng độn vai để cải thiện độ vừa vặn của áo khoác."
-
"The shoulder enhancer gave her dress a more structured look."
"Miếng độn vai đã mang lại cho chiếc váy của cô ấy một vẻ ngoài có cấu trúc hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | enhance | làm tăng cường, cải thiện |
| Noun | enhancement | sự tăng cường, sự cải thiện |
| Noun | enhancer | yếu tố tăng cường, chất làm tăng (ví dụ: hương vị) |
| Noun | shoulder | vai (bộ phận cơ thể) |
| Verb | shoulder | gánh vác, chịu trách nhiệm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong trang phục nam và nữ, đặc biệt trong áo vest, áo khoác hoặc áo sơ mi, để tạo dáng vai mạnh mẽ và cân đối hơn. Có thể làm từ nhiều chất liệu khác nhau như mút, silicone hoặc vải độn. Khác với 'shoulder pads' ở chỗ 'shoulder enhancer' thường có mục đích tạo dáng vai thẩm mỹ hơn là chỉ đơn thuần làm dày.
Prepositions
- 'Shoulder enhancer with padding': miếng độn vai có đệm.
- 'Shoulder enhancer for suits': miếng độn vai dành cho bộ vest.
Collocations (Từ đi kèm)
-
padded padded shoulder enhancer (miếng độn vai có đệm)
-
built-in built-in shoulder enhancer (miếng độn vai tích hợp sẵn)
-
removable removable shoulder enhancer (miếng độn vai tháo rời được)
-
subtle subtle shoulder enhancer (miếng độn vai tinh tế/nhẹ nhàng)
-
wear wear shoulder enhancers (mặc trang phục có miếng độn vai)
-
add add shoulder enhancers (thêm miếng độn vai)
-
design with design with shoulder enhancers (thiết kế với miếng độn vai)
-
suit with suit with shoulder enhancers (bộ vest có miếng độn vai)
-
dress with dress with shoulder enhancers (đầm có miếng độn vai)
Idioms
-
to create a powerful silhouette with shoulder enhancers
tạo dáng vẻ quyền lực với miếng độn vai
"Many businesswomen in the 80s aimed to create a powerful silhouette with shoulder enhancers to assert their presence."
(Nhiều nữ doanh nhân thập niên 80 đã muốn tạo dáng vẻ quyền lực với miếng độn vai để khẳng định sự hiện diện của mình.)
-
to boost confidence with shoulder enhancers
tăng sự tự tin với miếng độn vai
"She felt more assertive and ready for her presentation after putting on a blazer with shoulder enhancers, as if to boost confidence with shoulder enhancers."
(Cô ấy cảm thấy quyết đoán và sẵn sàng hơn cho bài thuyết trình sau khi mặc chiếc áo blazer có miếng độn vai, như thể để tăng sự tự tin với miếng độn vai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shoulder enhancer
danh từMột vật phẩm (thường là miếng đệm) được mặc dưới quần áo để mở rộng vai, mang lại cho người mặc một hình dáng rõ ràng hoặc cơ bắp hơn.
"He wore a shoulder enhancer to give his suit a more powerful silhouette."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She bought a shoulder enhancer to improve the shape of her dress. |
Cô ấy đã mua một miếng đệm vai để cải thiện dáng váy của mình. |
| Phủ định | He doesn't need shoulder enhancers; his natural build is already quite broad. |
Anh ấy không cần miếng đệm vai; vóc dáng tự nhiên của anh ấy đã khá rộng. |
| Nghi vấn | Are shoulder enhancers still a popular fashion accessory? |
Miếng đệm vai có còn là một phụ kiện thời trang phổ biến không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had more confidence, I would wear a shoulder enhancer to the party. |
Nếu tôi tự tin hơn, tôi sẽ đeo miếng độn vai đến bữa tiệc. |
| Phủ định | If she didn't like the dress, she wouldn't need a shoulder enhancer to improve its fit. |
Nếu cô ấy thích chiếc váy, cô ấy sẽ không cần miếng độn vai để cải thiện dáng vẻ của nó. |
| Nghi vấn | Would you feel more powerful if you wore a shoulder enhancer? |
Bạn có cảm thấy quyền lực hơn nếu bạn đeo miếng độn vai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shoulder enhancer".
