(Top Banner Ad)
be inconsiderate
B2
Tính từ B2 Hành vi và thái độ

be inconsiderate

UK: /ˌɪnkənˈsɪdərət/ • US: /ˌɪnkənˈsɪdərət/

Nghĩa tiếng Việt

vô tâm thiếu ý tứ không chu đáo thiếu tế nhị vô ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lacking consideration for others; thoughtless; insensitive.

Vietnamese Meaning

Thiếu sự quan tâm đến người khác; vô tâm; không chu đáo; thiếu tế nhị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was inconsiderate of you not to call and let us know you were going to be late."

    "Bạn thật vô tâm khi không gọi điện và cho chúng tôi biết bạn sẽ đến muộn."

  • "He was inconsiderate to park his car in front of the driveway."

    "Anh ta thật vô ý khi đỗ xe trước lối vào nhà."

  • "It's inconsiderate to talk loudly on the phone in a library."

    "Nói to trên điện thoại trong thư viện là một hành động thiếu ý tứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective considerate chu đáo, ân cần, biết suy nghĩ cho người khác
Noun consideration sự cân nhắc, sự quan tâm, sự chu đáo
Adverb inconsiderately một cách thiếu chu đáo, một cách vô ý
Verb consider cân nhắc, xem xét
Adverb considerably đáng kể, nhiều (lưu ý: nghĩa khác biệt nhưng cùng gốc từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi và thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
considerare
Latin
consideratus
English (16th C.)
considerate
English (17th C.)
inconsiderate

Từ Những Vì Sao Đến Sự Quan Tâm

Từ 'consider' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'considerare', nghĩa đen là 'quan sát các vì sao'. Các nhà chiêm tinh La Mã cổ đại sẽ 'consider' (quan sát) các vì sao để đưa ra dự đoán. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'suy nghĩ cẩn thận về một điều gì đó'. Do đó, 'considerate' có nghĩa là người chu đáo, biết suy nghĩ cẩn thận cho người khác. Thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') vào tạo thành 'inconsiderate', chỉ một người không chu đáo, không biết nghĩ cho người khác.

Usage Note

Tính từ 'inconsiderate' mô tả hành vi hoặc thái độ thiếu sự suy nghĩ và cân nhắc đến cảm xúc hoặc nhu cầu của người khác. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự ích kỷ hoặc vô ý làm tổn thương người khác. Khác với 'thoughtful' (chu đáo), 'considerate' (quan tâm), 'inconsiderate' nhấn mạnh sự thiếu sót trong việc nhận thức và đáp ứng nhu cầu của người khác. Nó mạnh hơn 'careless' (bất cẩn) vì nó ám chỉ một sự thiếu sót có chủ ý hơn, hoặc ít nhất là một sự thiếu nhạy cảm.

Prepositions

of

Đi với giới từ 'of' để chỉ đối tượng mà hành vi vô tâm hướng đến: 'inconsiderate of someone's feelings' (vô tâm đến cảm xúc của ai đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + be inconsiderate
  • extremely be inconsiderate
    (cực kỳ vô ý, vô cùng thiếu chu đáo)
  • terribly be inconsiderate
    (thiếu chu đáo một cách khủng khiếp)
  • downright be inconsiderate
    (hoàn toàn bất lịch sự, vô ý một cách trắng trợn)
  • simply be inconsiderate
    (đơn giản là thiếu suy nghĩ)
It is/was inconsiderate of someone to...
  • It was inconsiderate of him to arrive so late.
    (Anh ấy thật vô ý khi đến muộn như vậy.)
  • It is inconsiderate to talk loudly in a library.
    (Thật là thiếu suy nghĩ khi nói chuyện lớn tiếng trong thư viện.)
  • How inconsiderate of them!
    (Bọn họ thật là vô ý!)

Idioms

  • It would be inconsiderate to...

    Sẽ là thiếu chu đáo/vô ý nếu làm gì đó...

    "It would be inconsiderate to call someone after 10 PM unless it's an emergency."

    (Sẽ là thiếu chu đáo nếu gọi cho ai đó sau 10 giờ tối trừ khi có trường hợp khẩn cấp.)

  • Sorry to be inconsiderate, but...

    Xin lỗi vì sự vô ý này, nhưng... (Dùng để giảm nhẹ một yêu cầu hoặc hành động có thể gây phiền hà).

    "Sorry to be inconsiderate, but could you please move your bag? It's taking up a whole seat."

    (Xin lỗi vì sự bất tiện này, nhưng bạn có thể vui lòng dời chiếc túi của mình đi được không? Nó đang chiếm hết cả một chỗ ngồi.)

  • to be accused of being inconsiderate

    bị cho là/bị buộc tội là thiếu chu đáo, vô tâm

    "He was accused of being inconsiderate for not visiting his grandmother in the hospital."

    (Anh ấy bị cho là vô tâm vì đã không đến thăm bà của mình trong bệnh viện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

be inconsiderate

Tính từ
Lật mặt

Thiếu sự quan tâm đến người khác; vô tâm; không chu đáo; thiếu tế nhị.

"It was inconsiderate of you not to call and let us know you were going to be late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "be inconsiderate".

Không Gian Cá Nhân (Personal Space)

Ở nhiều nước phương Tây, việc xâm phạm không gian cá nhân của người khác (đứng quá gần khi nói chuyện, chạm vào người lạ không có lý do) được coi là hành động rất 'inconsiderate'. Mỗi người có một 'vùng bong bóng' vô hình xung quanh mình và việc người khác đi vào vùng đó mà không được phép có thể gây khó chịu.

Sự Đúng Giờ (Punctuality)

Trong các nền văn hóa như Đức, Anh, hoặc Mỹ, việc đến muộn trong các cuộc hẹn công việc hay gặp gỡ bạn bè mà không báo trước được xem là rất 'inconsiderate'. Điều này ngụ ý rằng bạn không tôn trọng thời gian của người khác, vì họ đã phải dành thời gian để chờ đợi bạn.