(Top Banner Ad)
show regret
B1
Cụm động từ B1 Cảm xúc/Hành vi

show regret

UK: /ʃəʊ rɪˈɡret/ • US: /ʃoʊ rɪˈɡret/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện sự hối hận bày tỏ sự hối tiếc thể hiện lòng ăn năn hối lỗi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express or demonstrate feelings of sorrow, disappointment, or remorse about something that has happened or been done.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc biểu lộ cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc hối hận về điều gì đó đã xảy ra hoặc đã làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He showed regret for his harsh words."

    "Anh ấy thể hiện sự hối hận vì những lời nói cay nghiệt của mình."

  • "The company showed regret for the data breach."

    "Công ty thể hiện sự hối tiếc về vụ rò rỉ dữ liệu."

  • "She showed regret at not pursuing her dreams."

    "Cô ấy thể hiện sự hối tiếc vì đã không theo đuổi ước mơ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun regret Sự hối tiếc, sự hối hận
Verb regret Hối tiếc, hối hận về điều gì
Adjective regretful Hối hận, ăn năn
Adverb regretfully Một cách hối hận, đầy sự ăn năn
Adjective regrettable Đáng tiếc, không may
Adverb regrettably Đáng tiếc thay, không may là

Synonyms

Antonyms

show no regret (không thể hiện sự hối hận)be unrepentant (không ăn năn)

Related Words

Subject Area

Cảm xúc/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skeu- (to perceive, observe)
Proto-Germanic
*skauwojanan (to look at, inspect)
Old English
scēawian (to look at, inspect, exhibit)
Middle English
sheuen (to display, reveal)
Proto-Germanic
*grētan (to weep)
Old French
regreter (to lament, bewail)
Middle English
regretten (to lament, to feel sorrow for)
Modern English
show regret (phrase formed by combining 'show' and 'regret')

Nguồn gốc của 'Show'

Từ 'show' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scēawian', mang ý nghĩa 'nhìn, xem xét, trưng bày'. Ban đầu nó chỉ việc dùng mắt để quan sát, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'thể hiện, cho thấy' điều gì đó ra bên ngoài để người khác thấy.

Nguồn gốc của 'Regret'

Từ 'regret' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'regreter', có nghĩa là 'than vãn, than khóc'. Từ này lại có thể bắt nguồn từ tiếng Frankish 'grētan' (khóc). Ý nghĩa ban đầu liên quan đến việc thể hiện nỗi buồn hoặc sự hối tiếc một cách mạnh mẽ bằng lời nói hoặc nước mắt.

Sự kết hợp 'Show Regret'

Cụm từ 'show regret' là sự kết hợp tự nhiên của hai từ 'show' (thể hiện) và 'regret' (sự hối tiếc), tạo thành ý nghĩa 'thể hiện sự hối tiếc' hoặc 'bày tỏ sự ăn năn'. Nó đã được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại để diễn tả việc biểu lộ cảm xúc hối lỗi.

Usage Note

Cụm từ 'show regret' thường được sử dụng để chỉ hành động thể hiện sự hối tiếc, có thể thông qua lời nói, hành động hoặc biểu cảm. Mức độ hối tiếc có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó khác với 'feel regret' (cảm thấy hối tiếc), vốn chỉ là cảm xúc bên trong. 'Express regret' đồng nghĩa với 'show regret', nhấn mạnh vào việc bày tỏ cảm xúc ra bên ngoài.

Prepositions

for about

'Show regret for/about something' chỉ ra lý do hoặc nguyên nhân gây ra sự hối tiếc. 'For' thường được dùng với lý do cụ thể, trong khi 'about' được dùng với vấn đề tổng quát hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + show regret
  • sincerely sincerely show regret
    (chân thành bày tỏ sự hối tiếc)
  • openly openly show regret
    (công khai thể hiện sự hối tiếc)
  • deeply deeply show regret
    (thể hiện sự hối tiếc sâu sắc)
  • truly truly show regret
    (thực sự bày tỏ sự hối tiếc)
Verb + show regret
  • fail to fail to show regret
    (không thể hiện được sự hối tiếc)
  • refuse to refuse to show regret
    (từ chối bày tỏ sự hối tiếc)
  • struggle to struggle to show regret
    (khó khăn trong việc thể hiện sự hối tiếc)
Adjective + show of regret (variation)
  • a genuine a genuine show of regret
    (một sự thể hiện hối tiếc chân thành)
  • a public a public show of regret
    (một sự thể hiện hối tiếc công khai)

Idioms

  • show no regret

    không thể hiện chút hối tiếc nào, không ăn năn

    "Despite the severe consequences, he showed no regret for his actions."

    (Mặc dù hậu quả nghiêm trọng, anh ta không hề bày tỏ sự hối tiếc nào về hành động của mình.)

  • show signs of regret

    bắt đầu bày tỏ dấu hiệu hối tiếc

    "After hours of discussion, she finally started to show signs of regret."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng cô ấy cũng bắt đầu thể hiện những dấu hiệu hối tiếc.)

  • express regret

    bày tỏ sự hối tiếc (thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng)

    "The government expressed regret for the miscommunication."

    (Chính phủ đã bày tỏ sự hối tiếc về việc truyền đạt thông tin sai lệch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

show regret

Cụm động từ
Lật mặt

Thể hiện hoặc biểu lộ cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc hối hận về điều gì đó đã xảy ra hoặc đã làm.

"He showed regret for his harsh words."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show regret".

Tầm quan trọng của lời xin lỗi công khai

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong đời sống công cộng, việc cá nhân, chính trị gia hay tập đoàn 'show regret' (bày tỏ sự hối tiếc) thông qua lời xin lỗi công khai là rất quan trọng. Điều này thường được xem là bước đầu tiên để sửa chữa lỗi lầm, phục hồi danh tiếng hoặc xoa dịu dư luận.

Hối lỗi trong hệ thống pháp luật

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, việc bị cáo 'show genuine regret' (thể hiện sự hối tiếc chân thành) có thể ảnh hưởng đến mức án phạt hoặc cơ hội được khoan hồng. Hối lỗi được coi là một yếu tố quan trọng trong quá trình phục hồi và tái hòa nhập xã hội của người phạm tội.