show regret
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express or demonstrate feelings of sorrow, disappointment, or remorse about something that has happened or been done.
Vietnamese Meaning
Thể hiện hoặc biểu lộ cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc hối hận về điều gì đó đã xảy ra hoặc đã làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He showed regret for his harsh words."
"Anh ấy thể hiện sự hối hận vì những lời nói cay nghiệt của mình."
-
"The company showed regret for the data breach."
"Công ty thể hiện sự hối tiếc về vụ rò rỉ dữ liệu."
-
"She showed regret at not pursuing her dreams."
"Cô ấy thể hiện sự hối tiếc vì đã không theo đuổi ước mơ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | regret | Sự hối tiếc, sự hối hận |
| Verb | regret | Hối tiếc, hối hận về điều gì |
| Adjective | regretful | Hối hận, ăn năn |
| Adverb | regretfully | Một cách hối hận, đầy sự ăn năn |
| Adjective | regrettable | Đáng tiếc, không may |
| Adverb | regrettably | Đáng tiếc thay, không may là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'show regret' thường được sử dụng để chỉ hành động thể hiện sự hối tiếc, có thể thông qua lời nói, hành động hoặc biểu cảm. Mức độ hối tiếc có thể khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó khác với 'feel regret' (cảm thấy hối tiếc), vốn chỉ là cảm xúc bên trong. 'Express regret' đồng nghĩa với 'show regret', nhấn mạnh vào việc bày tỏ cảm xúc ra bên ngoài.
Prepositions
'Show regret for/about something' chỉ ra lý do hoặc nguyên nhân gây ra sự hối tiếc. 'For' thường được dùng với lý do cụ thể, trong khi 'about' được dùng với vấn đề tổng quát hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sincerely sincerely show regret (chân thành bày tỏ sự hối tiếc)
-
openly openly show regret (công khai thể hiện sự hối tiếc)
-
deeply deeply show regret (thể hiện sự hối tiếc sâu sắc)
-
truly truly show regret (thực sự bày tỏ sự hối tiếc)
-
fail to fail to show regret (không thể hiện được sự hối tiếc)
-
refuse to refuse to show regret (từ chối bày tỏ sự hối tiếc)
-
struggle to struggle to show regret (khó khăn trong việc thể hiện sự hối tiếc)
-
a genuine a genuine show of regret (một sự thể hiện hối tiếc chân thành)
-
a public a public show of regret (một sự thể hiện hối tiếc công khai)
Idioms
-
show no regret
không thể hiện chút hối tiếc nào, không ăn năn
"Despite the severe consequences, he showed no regret for his actions."
(Mặc dù hậu quả nghiêm trọng, anh ta không hề bày tỏ sự hối tiếc nào về hành động của mình.)
-
show signs of regret
bắt đầu bày tỏ dấu hiệu hối tiếc
"After hours of discussion, she finally started to show signs of regret."
(Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng cô ấy cũng bắt đầu thể hiện những dấu hiệu hối tiếc.)
-
express regret
bày tỏ sự hối tiếc (thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng)
"The government expressed regret for the miscommunication."
(Chính phủ đã bày tỏ sự hối tiếc về việc truyền đạt thông tin sai lệch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
show regret
Cụm động từThể hiện hoặc biểu lộ cảm giác buồn bã, thất vọng hoặc hối hận về điều gì đó đã xảy ra hoặc đã làm.
"He showed regret for his harsh words."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "show regret".
