retail store
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cửa hàng bán hàng hóa trực tiếp cho công chúng để sử dụng cá nhân hoặc gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many retail stores are offering discounts for Black Friday."
"Nhiều cửa hàng bán lẻ đang giảm giá cho ngày Black Friday."
-
"The retail store is open from 9 AM to 9 PM."
"Cửa hàng bán lẻ mở cửa từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối."
-
"She bought a dress at the retail store."
"Cô ấy đã mua một chiếc váy ở cửa hàng bán lẻ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'retail store' thường được sử dụng để chỉ các cửa hàng bán lẻ có địa điểm vật lý (brick-and-mortar store), trái ngược với các cửa hàng trực tuyến. Nó nhấn mạnh việc mua sắm trực tiếp tại cửa hàng. Thường được phân biệt với 'wholesale' (bán buôn) là bán số lượng lớn cho các nhà bán lẻ khác.
Prepositions
'in' được dùng khi nói về việc ở trong một cửa hàng bán lẻ. Ví dụ: 'I saw her in a retail store.' 'at' được dùng khi nói đến vị trí chung chung của cửa hàng. Ví dụ: 'She works at a retail store.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large retail store (cửa hàng bán lẻ lớn)
-
local local retail store (cửa hàng bán lẻ địa phương)
-
online online retail store (cửa hàng bán lẻ trực tuyến)
-
visit visit a retail store (ghé thăm một cửa hàng bán lẻ)
-
open open a retail store (mở một cửa hàng bán lẻ)
-
manage manage a retail store (quản lý một cửa hàng bán lẻ)
Idioms
-
brick-and-mortar retail store
Cửa hàng bán lẻ truyền thống (có mặt bằng vật lý)
"Many customers still prefer the experience of a brick-and-mortar retail store over online shopping."
(Nhiều khách hàng vẫn thích trải nghiệm tại cửa hàng bán lẻ truyền thống hơn là mua sắm trực tuyến.)
-
chain retail store
Chuỗi cửa hàng bán lẻ
"Starbucks is a well-known chain retail store around the world."
(Starbucks là một chuỗi cửa hàng bán lẻ nổi tiếng trên toàn thế giới.)
-
independent retail store
Cửa hàng bán lẻ độc lập
"Supporting independent retail stores helps local economies thrive."
(Ủng hộ các cửa hàng bán lẻ độc lập giúp nền kinh tế địa phương phát triển mạnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
retail store
Danh từMột cửa hàng bán hàng hóa trực tiếp cho công chúng để sử dụng cá nhân hoặc gia đình.
"Many retail stores are offering discounts for Black Friday."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction company will be building a new retail store downtown next year. |
Công ty xây dựng sẽ xây dựng một cửa hàng bán lẻ mới ở trung tâm thành phố vào năm tới. |
| Phủ định | The city council won't be allowing any more retail stores to open in that area. |
Hội đồng thành phố sẽ không cho phép bất kỳ cửa hàng bán lẻ nào khác mở ở khu vực đó. |
| Nghi vấn | Will they be opening a new retail store in the mall next month? |
Liệu họ có mở một cửa hàng bán lẻ mới trong trung tâm thương mại vào tháng tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retail store".
