(Top Banner Ad)
retail store
A2
Danh từ A2 Kinh tế

retail store

UK: /ˈriːteɪl stɔː/ • US: /ˈriːteɪl stɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa hàng bán lẻ tiệm bán lẻ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A store that sells goods directly to the public for personal or household use.

Vietnamese Meaning

Một cửa hàng bán hàng hóa trực tiếp cho công chúng để sử dụng cá nhân hoặc gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many retail stores are offering discounts for Black Friday."

    "Nhiều cửa hàng bán lẻ đang giảm giá cho ngày Black Friday."

  • "The retail store is open from 9 AM to 9 PM."

    "Cửa hàng bán lẻ mở cửa từ 9 giờ sáng đến 9 giờ tối."

  • "She bought a dress at the retail store."

    "Cô ấy đã mua một chiếc váy ở cửa hàng bán lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun retailer Người bán lẻ
Noun retailing Hoạt động bán lẻ
Verb retail Bán lẻ
Verb store Tích trữ, cất giữ
Noun storage Sự lưu trữ, kho chứa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
retaillier
Middle English
retailen
Modern English
retail store

Nguồn gốc của 'retail' và 'store'

Cụm từ 'retail store' kết hợp hai từ có nguồn gốc thú vị. Từ 'retail' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'retaillier', có nghĩa là 'cắt nhỏ' hoặc 'chia thành từng phần nhỏ'. Điều này phản ánh cách thức bán hàng truyền thống, khi người bán cắt hoặc đong đếm hàng hóa thành những lượng nhỏ để bán cho từng khách hàng. Từ 'store' cũng đến từ tiếng Pháp cổ 'estore', có nghĩa là 'cung cấp, dự trữ' hoặc 'nơi cất giữ hàng hóa'. Khi kết hợp lại, 'retail store' có nghĩa là 'nơi dự trữ và bán hàng hóa đã được chia nhỏ ra cho người tiêu dùng'.

Usage Note

Cụm từ 'retail store' thường được sử dụng để chỉ các cửa hàng bán lẻ có địa điểm vật lý (brick-and-mortar store), trái ngược với các cửa hàng trực tuyến. Nó nhấn mạnh việc mua sắm trực tiếp tại cửa hàng. Thường được phân biệt với 'wholesale' (bán buôn) là bán số lượng lớn cho các nhà bán lẻ khác.

Prepositions

in at

'in' được dùng khi nói về việc ở trong một cửa hàng bán lẻ. Ví dụ: 'I saw her in a retail store.' 'at' được dùng khi nói đến vị trí chung chung của cửa hàng. Ví dụ: 'She works at a retail store.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + retail store
  • large large retail store
    (cửa hàng bán lẻ lớn)
  • local local retail store
    (cửa hàng bán lẻ địa phương)
  • online online retail store
    (cửa hàng bán lẻ trực tuyến)
Verb + retail store
  • visit visit a retail store
    (ghé thăm một cửa hàng bán lẻ)
  • open open a retail store
    (mở một cửa hàng bán lẻ)
  • manage manage a retail store
    (quản lý một cửa hàng bán lẻ)

Idioms

  • brick-and-mortar retail store

    Cửa hàng bán lẻ truyền thống (có mặt bằng vật lý)

    "Many customers still prefer the experience of a brick-and-mortar retail store over online shopping."

    (Nhiều khách hàng vẫn thích trải nghiệm tại cửa hàng bán lẻ truyền thống hơn là mua sắm trực tuyến.)

  • chain retail store

    Chuỗi cửa hàng bán lẻ

    "Starbucks is a well-known chain retail store around the world."

    (Starbucks là một chuỗi cửa hàng bán lẻ nổi tiếng trên toàn thế giới.)

  • independent retail store

    Cửa hàng bán lẻ độc lập

    "Supporting independent retail stores helps local economies thrive."

    (Ủng hộ các cửa hàng bán lẻ độc lập giúp nền kinh tế địa phương phát triển mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

retail store

Danh từ
Lật mặt

Một cửa hàng bán hàng hóa trực tiếp cho công chúng để sử dụng cá nhân hoặc gia đình.

"Many retail stores are offering discounts for Black Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company will be building a new retail store downtown next year.
Công ty xây dựng sẽ xây dựng một cửa hàng bán lẻ mới ở trung tâm thành phố vào năm tới.
Phủ định
The city council won't be allowing any more retail stores to open in that area.
Hội đồng thành phố sẽ không cho phép bất kỳ cửa hàng bán lẻ nào khác mở ở khu vực đó.
Nghi vấn
Will they be opening a new retail store in the mall next month?
Liệu họ có mở một cửa hàng bán lẻ mới trong trung tâm thương mại vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "retail store".

Black Friday và tầm quan trọng của các cửa hàng bán lẻ

Black Friday là một ngày hội mua sắm lớn tại Hoa Kỳ, diễn ra sau Lễ Tạ Ơn, đánh dấu sự khởi đầu của mùa mua sắm Giáng Sinh. Các cửa hàng bán lẻ thường mở cửa rất sớm với các chương trình giảm giá cực sốc, thu hút hàng triệu người đổ xô đi mua sắm. Đây là một sự kiện văn hóa quan trọng thể hiện sức mua và ảnh hưởng lớn đến doanh thu của các cửa hàng bán lẻ.

Cửa hàng bán lẻ như trung tâm cộng đồng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt ở các thị trấn nhỏ, các cửa hàng bán lẻ không chỉ là nơi giao dịch mua bán mà còn là trung tâm của cộng đồng. Chúng là nơi mọi người gặp gỡ, trao đổi tin tức và duy trì các mối quan hệ xã hội. Một số cửa hàng chuyên biệt còn trở thành điểm hẹn văn hóa, nơi mọi người có thể tìm thấy những sản phẩm độc đáo và trải nghiệm dịch vụ cá nhân hóa.