(Top Banner Ad)
shower gel
A2
noun A2 Personal Care

shower gel

UK: /ˈʃaʊə dʒel/ • US: /ˈʃaʊər dʒel/

Nghĩa tiếng Việt

sữa tắm sữa tắm dạng gel
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid soap used for washing the body in the shower.

Vietnamese Meaning

Sữa tắm dạng gel dùng để rửa cơ thể khi tắm vòi hoa sen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I always buy shower gel with a pleasant fragrance."

    "Tôi luôn mua sữa tắm có mùi thơm dễ chịu."

  • "She squeezed some shower gel onto her loofah."

    "Cô ấy bóp một ít sữa tắm lên miếng bọt biển."

  • "This shower gel is very moisturizing."

    "Loại sữa tắm này rất dưỡng ẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shower vòi sen; phòng tắm vòi sen; sự tắm vòi sen; trận mưa rào
Verb shower tắm vòi sen; làm ướt; đổ mưa
Noun gel chất gel; dạng gel
Verb gel đông đặc lại thành gel; gắn kết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Personal Care

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scūr
English
shower
Latin
gelu
Italian
gelare
English
gel

Nguồn gốc của 'shower gel'

Từ 'shower gel' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc riêng biệt. Từ 'shower' (vòi sen, sự tắm rửa) bắt nguồn từ tiếng Old English 'scūr', ban đầu có nghĩa là 'mưa rào'. Đến thế kỷ 19, nghĩa 'tắm vòi sen' mới trở nên phổ biến. Từ 'gel' (chất gel) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'gelu' (băng giá, lạnh) qua tiếng Ý 'gelare' (đóng băng). Sản phẩm 'shower gel' xuất hiện và phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 20, như một lựa chọn tiện lợi thay thế xà phòng cục truyền thống.

Usage Note

Shower gel là một sản phẩm vệ sinh cá nhân phổ biến, thường có hương thơm và tạo bọt khi sử dụng. Nó khác với xà phòng bánh (soap bar) ở dạng lỏng và thường chứa các thành phần dưỡng ẩm. So với 'body wash', 'shower gel' thường được coi là có kết cấu đặc hơn và có xu hướng tạo bọt nhiều hơn, mặc dù sự khác biệt này có thể không đáng kể và hai thuật ngữ thường được sử dụng thay thế cho nhau.

Prepositions

with

'with' có thể được sử dụng để chỉ thành phần hoặc đặc tính của shower gel. Ví dụ: shower gel with aloe vera.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shower gel
  • fragrant fragrant shower gel
    (sữa tắm thơm ngát)
  • moisturizing moisturizing shower gel
    (sữa tắm dưỡng ẩm)
  • refreshing refreshing shower gel
    (sữa tắm sảng khoái)
  • gentle gentle shower gel
    (sữa tắm dịu nhẹ)
  • antibacterial antibacterial shower gel
    (sữa tắm kháng khuẩn)
Verb + shower gel
  • use use shower gel
    (sử dụng sữa tắm)
  • apply apply shower gel
    (thoa sữa tắm)
  • squeeze squeeze shower gel
    (bóp/lấy sữa tắm)
  • lather with lather with shower gel
    (tạo bọt với sữa tắm)
  • rinse off rinse off shower gel
    (xả sạch sữa tắm)

Idioms

  • run out of shower gel

    hết sữa tắm

    "Oh no, I've run out of shower gel!"

    (Ôi không, tôi hết sữa tắm rồi!)

  • stock up on shower gel

    tích trữ/mua dự trữ sữa tắm

    "We need to stock up on shower gel before the guests arrive."

    (Chúng ta cần tích trữ sữa tắm trước khi khách đến.)

  • a dollop of shower gel

    một lượng nhỏ sữa tắm (khoảng một giọt/đậu)

    "Just a dollop of shower gel is enough to create rich lather."

    (Chỉ một lượng nhỏ sữa tắm là đủ để tạo bọt nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shower gel

noun
Lật mặt

Sữa tắm dạng gel dùng để rửa cơ thể khi tắm vòi hoa sen.

"I always buy shower gel with a pleasant fragrance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use shower gel every morning.
Tôi dùng sữa tắm mỗi sáng.
Phủ định
She doesn't like the smell of this shower gel.
Cô ấy không thích mùi của loại sữa tắm này.
Nghi vấn
Do you need more shower gel?
Bạn có cần thêm sữa tắm không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used a floral shower gel last night.
Cô ấy đã dùng sữa tắm hương hoa tối qua.
Phủ định
He didn't buy shower gel when he went shopping yesterday.
Anh ấy đã không mua sữa tắm khi đi mua sắm ngày hôm qua.
Nghi vấn
Did you pack your shower gel for the trip?
Bạn đã đóng gói sữa tắm cho chuyến đi chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shower gel".

Sự thay thế của sữa tắm cho xà phòng cục

Trong văn hóa phương Tây, sữa tắm dần thay thế xà phòng cục truyền thống trong nhiều gia đình. Lý do là sữa tắm được coi là tiện lợi hơn (không bị trơn trượt, dễ sử dụng hơn trong vòi sen), vệ sinh hơn (không tiếp xúc trực tiếp với nhiều người), và đa dạng hơn về mùi hương cũng như công dụng (dưỡng ẩm, làm sáng da, v.v.), mang lại trải nghiệm tắm rửa cá nhân hóa hơn.

Sữa tắm - Sản phẩm chăm sóc cá nhân và quà tặng

Sữa tắm không chỉ là một sản phẩm thiết yếu trong routine chăm sóc cá nhân hàng ngày mà còn thường được sử dụng làm quà tặng. Với vô vàn thương hiệu, mùi hương và công thức (dành cho da nhạy cảm, dưỡng ẩm sâu, tạo bọt nhiều...), sữa tắm là một món quà phổ biến, đặc biệt là trong các bộ quà tặng (gift sets) cùng với lotion hoặc body spray, thể hiện sự quan tâm đến việc chăm sóc bản thân của người nhận.