shower gel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sữa tắm dạng gel dùng để rửa cơ thể khi tắm vòi hoa sen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I always buy shower gel with a pleasant fragrance."
"Tôi luôn mua sữa tắm có mùi thơm dễ chịu."
-
"She squeezed some shower gel onto her loofah."
"Cô ấy bóp một ít sữa tắm lên miếng bọt biển."
-
"This shower gel is very moisturizing."
"Loại sữa tắm này rất dưỡng ẩm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shower gel là một sản phẩm vệ sinh cá nhân phổ biến, thường có hương thơm và tạo bọt khi sử dụng. Nó khác với xà phòng bánh (soap bar) ở dạng lỏng và thường chứa các thành phần dưỡng ẩm. So với 'body wash', 'shower gel' thường được coi là có kết cấu đặc hơn và có xu hướng tạo bọt nhiều hơn, mặc dù sự khác biệt này có thể không đáng kể và hai thuật ngữ thường được sử dụng thay thế cho nhau.
Prepositions
'with' có thể được sử dụng để chỉ thành phần hoặc đặc tính của shower gel. Ví dụ: shower gel with aloe vera.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fragrant fragrant shower gel (sữa tắm thơm ngát)
-
moisturizing moisturizing shower gel (sữa tắm dưỡng ẩm)
-
refreshing refreshing shower gel (sữa tắm sảng khoái)
-
gentle gentle shower gel (sữa tắm dịu nhẹ)
-
antibacterial antibacterial shower gel (sữa tắm kháng khuẩn)
-
use use shower gel (sử dụng sữa tắm)
-
apply apply shower gel (thoa sữa tắm)
-
squeeze squeeze shower gel (bóp/lấy sữa tắm)
-
lather with lather with shower gel (tạo bọt với sữa tắm)
-
rinse off rinse off shower gel (xả sạch sữa tắm)
Idioms
-
run out of shower gel
hết sữa tắm
"Oh no, I've run out of shower gel!"
(Ôi không, tôi hết sữa tắm rồi!)
-
stock up on shower gel
tích trữ/mua dự trữ sữa tắm
"We need to stock up on shower gel before the guests arrive."
(Chúng ta cần tích trữ sữa tắm trước khi khách đến.)
-
a dollop of shower gel
một lượng nhỏ sữa tắm (khoảng một giọt/đậu)
"Just a dollop of shower gel is enough to create rich lather."
(Chỉ một lượng nhỏ sữa tắm là đủ để tạo bọt nhiều.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shower gel
nounSữa tắm dạng gel dùng để rửa cơ thể khi tắm vòi hoa sen.
"I always buy shower gel with a pleasant fragrance."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I use shower gel every morning. |
Tôi dùng sữa tắm mỗi sáng. |
| Phủ định | She doesn't like the smell of this shower gel. |
Cô ấy không thích mùi của loại sữa tắm này. |
| Nghi vấn | Do you need more shower gel? |
Bạn có cần thêm sữa tắm không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used a floral shower gel last night. |
Cô ấy đã dùng sữa tắm hương hoa tối qua. |
| Phủ định | He didn't buy shower gel when he went shopping yesterday. |
Anh ấy đã không mua sữa tắm khi đi mua sắm ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Did you pack your shower gel for the trip? |
Bạn đã đóng gói sữa tắm cho chuyến đi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shower gel".
