(Top Banner Ad)
body wash
A2
danh từ A2 Chăm sóc cá nhân

body wash

UK: /ˈbɒdi wɔʃ/ • US: /ˈbɑːdi wɔːʃ/

Nghĩa tiếng Việt

sữa tắm xà bông tắm dạng lỏng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A liquid soap used for washing the body, especially in the shower.

Vietnamese Meaning

Sữa tắm, xà bông tắm dạng lỏng dùng để rửa cơ thể, đặc biệt khi tắm vòi sen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer using body wash instead of bar soap because it's more moisturizing."

    "Tôi thích dùng sữa tắm hơn xà bông cục vì nó dưỡng ẩm tốt hơn."

  • "She bought a new bottle of body wash with a lavender scent."

    "Cô ấy đã mua một chai sữa tắm mới có mùi hoa oải hương."

  • "This body wash is designed for sensitive skin."

    "Loại sữa tắm này được thiết kế cho da nhạy cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun body cơ thể, thân thể
Verb wash rửa, giặt, tắm gội
Adjective washable có thể giặt được
Noun washing việc giặt giũ
Adjective bodily thuộc về cơ thể
Verb embody hiện thân, bao gồm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bheudh- (to be aware, to make aware)
Proto-Germanic
*budag- (body)
Old English
bodig (body, trunk, torso)
Modern English
body
Proto-Indo-European
*wed- (water, wet)
Proto-Germanic
*waskaną (to wash)
Old English
wascan (to wash)
Modern English
wash

Sự Kết Hợp Hiện Đại

Từ 'body' (cơ thể) và 'wash' (rửa, tắm) đều là những từ rất cổ trong tiếng Anh. Tuy nhiên, cụm từ 'body wash' (sữa tắm) lại là một phát minh khá mới, xuất hiện vào thế kỷ 20. Nó được tạo ra như một thuật ngữ marketing cho sản phẩm xà phòng dạng lỏng, được quảng cáo là tiện lợi và vệ sinh hơn so với xà phòng bánh truyền thống.

Usage Note

Body wash thường được sử dụng thay thế cho xà bông cục truyền thống. Nó có nhiều mùi hương và công dụng khác nhau như dưỡng ẩm, làm sạch sâu, hoặc tẩy tế bào chết. So với xà bông cục, body wash thường tạo bọt nhiều hơn và có thể chứa các thành phần dưỡng ẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + body wash
  • moisturizing body wash
    (sữa tắm dưỡng ẩm)
  • scented body wash
    (sữa tắm có hương thơm)
  • antibacterial body wash
    (sữa tắm kháng khuẩn)
  • exfoliating body wash
    (sữa tắm tẩy tế bào chết)
  • sensitive skin body wash
    (sữa tắm cho da nhạy cảm)
Verb + body wash
  • use body wash
    (dùng sữa tắm)
  • apply body wash
    (thoa sữa tắm (lên da))
  • lather the body wash
    (tạo bọt sữa tắm)
  • rinse off the body wash
    (xả sạch sữa tắm)
Noun + body wash
  • a bottle of body wash
    (một chai sữa tắm)
  • the scent of the body wash
    (mùi hương của sữa tắm)
  • a drop of body wash
    (một giọt sữa tắm)

Idioms

  • Lather, rinse, repeat.

    Một cụm từ hướng dẫn phổ biến trên chai dầu gội/sữa tắm. Theo nghĩa bóng, nó dùng để mô tả một chu trình lặp đi lặp lại một cách nhàm chán hoặc vô tận.

    "My work has become a cycle of lather, rinse, repeat. I do the same tasks every single day."

    (Công việc của tôi đã trở thành một vòng lặp 'tạo bọt, xả, lặp lại'. Tôi làm những nhiệm vụ y hệt nhau mỗi ngày.)

  • Scrub the day away.

    Một cụm từ mang tính mô tả và quảng cáo hơn là thành ngữ. Nó có nghĩa là tắm gội để gột rửa bụi bẩn, sự mệt mỏi và căng thẳng của một ngày dài.

    "After a long hike, all I wanted to do was get in the shower and scrub the day away with a nice body wash."

    (Sau một chuyến đi bộ đường dài, tất cả những gì tôi muốn làm là vào phòng tắm và gột rửa hết mệt mỏi của một ngày với một loại sữa tắm thơm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

body wash

danh từ
Lật mặt

Sữa tắm, xà bông tắm dạng lỏng dùng để rửa cơ thể, đặc biệt khi tắm vòi sen.

"I prefer using body wash instead of bar soap because it's more moisturizing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long day at work, a hot shower with fragrant body wash, and a soft towel is all I need to relax.
Sau một ngày dài làm việc, một vòi sen nóng với sữa tắm thơm và một chiếc khăn mềm là tất cả những gì tôi cần để thư giãn.
Phủ định
Unlike my sister, who prefers bar soap, I don't find body wash messy or inconvenient.
Không giống như chị gái tôi, người thích xà phòng cục, tôi không thấy sữa tắm bẩn hoặc bất tiện.
Nghi vấn
Considering the price and the ingredients, is this body wash really worth buying, or should I look for a cheaper alternative?
Xem xét giá cả và thành phần, sữa tắm này có thực sự đáng mua hay tôi nên tìm một lựa chọn thay thế rẻ hơn?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Normally, I use body wash every day to keep my skin clean.
Thông thường, tôi sử dụng sữa tắm hàng ngày để giữ cho làn da sạch sẽ.
Phủ định
Not only did he forget to buy groceries, but also he ran out of body wash.
Không chỉ quên mua đồ tạp hóa, anh ấy còn hết cả sữa tắm.
Nghi vấn
Should you need more body wash, I can lend you some of mine.
Nếu bạn cần thêm sữa tắm, tôi có thể cho bạn mượn một ít của tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "body wash".

Sự Chuyển Đổi từ Xà Phòng Cục sang Sữa Tắm Lỏng

Ở các nước phương Tây, từ cuối thế kỷ 20 đã có sự chuyển dịch lớn từ việc dùng xà phòng cục truyền thống sang sữa tắm dạng lỏng. Sữa tắm được quảng cáo là vệ sinh hơn (vì không dùng chung), tiện lợi và sang trọng hơn. Chúng thường được sử dụng kèm với bông tắm (loofah/shower puff) để tạo nhiều bọt hơn.

Tự Chăm Sóc Bản Thân qua Hương Thơm và Công Dụng

Thị trường sữa tắm ở phương Tây rất đa dạng, phản ánh văn hóa coi trọng việc tự chăm sóc bản thân (self-care). Người tiêu dùng lựa chọn sản phẩm không chỉ để làm sạch mà còn dựa trên công dụng (dưỡng ẩm, cho da nhạy cảm) và đặc biệt là mùi hương, ví dụ như hương oải hương để thư giãn hoặc hương cam chanh để tạo cảm giác sảng khoái, tràn đầy năng lượng.