(Top Banner Ad)
shower panel
B1
noun B1 Thiết bị vệ sinh, Thiết kế nội thất

shower panel

UK: /ˈʃaʊə ˈpænl/ • US: /ˈʃaʊər ˈpænl/

Nghĩa tiếng Việt

tấm vòi sen bảng điều khiển vòi sen hệ thống vòi sen đứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pre-plumbed shower system that mounts on the wall and typically includes multiple shower heads, body jets, and temperature controls.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống vòi sen được lắp đặt sẵn, gắn trên tường và thường bao gồm nhiều đầu vòi sen, vòi phun massage và bộ điều khiển nhiệt độ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We decided to install a new shower panel in our bathroom to upgrade our showering experience."

    "Chúng tôi quyết định lắp đặt một tấm vòi sen mới trong phòng tắm để nâng cấp trải nghiệm tắm của mình."

  • "The shower panel features multiple jets for a full body massage."

    "Tấm vòi sen có nhiều vòi phun để mát-xa toàn thân."

  • "Installing a shower panel is a relatively easy way to modernize your bathroom."

    "Lắp đặt một tấm vòi sen là một cách tương đối dễ dàng để hiện đại hóa phòng tắm của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shower Vòi hoa sen; trận mưa rào
Verb shower Tắm vòi sen; xả nước (một cách dồi dào)
Adjective showery Có mưa rào
Noun panel Tấm; bảng điều khiển; ban hội thẩm
Verb panel Ốp ván; trang trí bằng ván (thường dùng trong kiến trúc)
Noun paneling Vật liệu ốp tường; tấm ván ốp
Noun panelist Người tham gia hội thảo (như thành viên ban hội thẩm, ban giám khảo)

Synonyms

shower system (hệ thống vòi sen)shower tower (cột vòi sen)

Related Words

Subject Area

Thiết bị vệ sinh, Thiết kế nội thất

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*skewH-
Proto-Germanic
*skūraz
Old English
scūr
Modern English
shower
Latin
pannus
Latin (diminutive)
pannellus
Old French
panel
Modern English
panel
Modern English (compound)
shower panel

Nguồn gốc của 'shower'

'Shower' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scūr', nghĩa là 'mưa rào' hoặc 'sự rơi xuống'. Ban đầu, từ này liên quan đến các hiện tượng tự nhiên như mưa. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ một luồng nước nhân tạo, dẫn đến 'tắm vòi sen' như ngày nay, và là thành phần đầu tiên của 'shower panel'.

Nguồn gốc của 'panel'

'Panel' xuất phát từ tiếng Latin 'pannus' (vải) qua tiếng Latin giảm nhẹ 'pannellus' (mảnh vải nhỏ) và tiếng Pháp cổ 'panel' (miếng vải, tấm yên ngựa). Từ đó, nó phát triển để chỉ một phần riêng biệt, phẳng, thường là hình chữ nhật, được gắn vào hoặc cấu thành một bề mặt lớn hơn. Trong ngữ cảnh 'shower panel', nó chỉ tấm bảng điều khiển vòi sen, là thành phần thứ hai của cụm từ này.

Usage Note

Shower panel thường được dùng để chỉ một hệ thống vòi sen tích hợp, mang tính thẩm mỹ và tiện lợi cao hơn so với vòi sen truyền thống. Nó cung cấp nhiều chức năng tắm khác nhau, giúp người dùng có trải nghiệm thư giãn và thoải mái hơn. Cần phân biệt với 'shower head' (đầu vòi sen) là bộ phận đơn lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shower panel
  • modern modern shower panel
    (tấm vòi sen hiện đại)
  • sleek sleek shower panel
    (tấm vòi sen kiểu dáng đẹp, tinh tế)
  • luxurious luxurious shower panel
    (tấm vòi sen sang trọng)
  • thermostatic thermostatic shower panel
    (tấm vòi sen điều nhiệt)
  • multi-function multi-function shower panel
    (tấm vòi sen đa chức năng)
Verb + shower panel
  • install install a shower panel
    (lắp đặt một tấm vòi sen)
  • choose choose a shower panel
    (chọn một tấm vòi sen)
  • clean clean the shower panel
    (vệ sinh tấm vòi sen)
  • upgrade upgrade the shower panel
    (nâng cấp tấm vòi sen)
  • use use a shower panel
    (sử dụng tấm vòi sen)
Noun + shower panel
  • shower panel shower panel system
    (hệ thống tấm vòi sen)
  • shower panel shower panel features
    (các tính năng của tấm vòi sen)
  • shower panel shower panel installation
    (việc lắp đặt tấm vòi sen)

Idioms

  • full-body shower panel

    tấm vòi sen toàn thân

    "Many luxury bathrooms feature a full-body shower panel for a complete spa experience."

    (Nhiều phòng tắm sang trọng có tấm vòi sen toàn thân để mang lại trải nghiệm spa hoàn chỉnh.)

  • wall-mounted shower panel

    tấm vòi sen gắn tường

    "The wall-mounted shower panel saves space and gives the bathroom a minimalist look."

    (Tấm vòi sen gắn tường giúp tiết kiệm không gian và mang lại vẻ tối giản cho phòng tắm.)

  • install a new shower panel

    lắp đặt một tấm vòi sen mới

    "We decided to install a new shower panel to upgrade our bathroom."

    (Chúng tôi quyết định lắp đặt một tấm vòi sen mới để nâng cấp phòng tắm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shower panel

noun
Lật mặt

Một hệ thống vòi sen được lắp đặt sẵn, gắn trên tường và thường bao gồm nhiều đầu vòi sen, vòi phun massage và bộ điều khiển nhiệt độ.

"We decided to install a new shower panel in our bathroom to upgrade our showering experience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contractor has installed the shower panel in the new bathroom.
Nhà thầu đã lắp đặt tấm vòi hoa sen trong phòng tắm mới.
Phủ định
We haven't replaced the old shower panel yet.
Chúng tôi vẫn chưa thay thế tấm vòi hoa sen cũ.
Nghi vấn
Has she seen the new shower panel design?
Cô ấy đã xem thiết kế tấm vòi hoa sen mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shower panel".

Xu hướng spa tại gia

Tấm vòi sen là một yếu tố quan trọng trong xu hướng 'spa tại gia' ('home spa'), nơi mọi người muốn biến phòng tắm của mình thành một không gian thư giãn sang trọng. Với các tính năng như vòi phun massage, điều khiển nhiệt độ chính xác và nhiều chế độ phun, tấm vòi sen mang đến trải nghiệm tắm đẳng cấp như ở spa chuyên nghiệp ngay tại nhà, phản ánh sự tìm kiếm thư giãn và tiện nghi cá nhân.

Thiết kế phòng tắm hiện đại

Trong thiết kế phòng tắm hiện đại, tấm vòi sen thường được ưa chuộng vì vẻ ngoài tinh tế, tối giản và tích hợp nhiều chức năng trong một thiết bị duy nhất. Chúng phản ánh sự chú trọng vào công nghệ, hiệu quả sử dụng không gian và thẩm mỹ cao, phù hợp với phong cách sống đương đại, nơi sự gọn gàng và tiện ích được đề cao.