shower panel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A pre-plumbed shower system that mounts on the wall and typically includes multiple shower heads, body jets, and temperature controls.
Vietnamese Meaning
Một hệ thống vòi sen được lắp đặt sẵn, gắn trên tường và thường bao gồm nhiều đầu vòi sen, vòi phun massage và bộ điều khiển nhiệt độ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We decided to install a new shower panel in our bathroom to upgrade our showering experience."
"Chúng tôi quyết định lắp đặt một tấm vòi sen mới trong phòng tắm để nâng cấp trải nghiệm tắm của mình."
-
"The shower panel features multiple jets for a full body massage."
"Tấm vòi sen có nhiều vòi phun để mát-xa toàn thân."
-
"Installing a shower panel is a relatively easy way to modernize your bathroom."
"Lắp đặt một tấm vòi sen là một cách tương đối dễ dàng để hiện đại hóa phòng tắm của bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shower | Vòi hoa sen; trận mưa rào |
| Verb | shower | Tắm vòi sen; xả nước (một cách dồi dào) |
| Adjective | showery | Có mưa rào |
| Noun | panel | Tấm; bảng điều khiển; ban hội thẩm |
| Verb | panel | Ốp ván; trang trí bằng ván (thường dùng trong kiến trúc) |
| Noun | paneling | Vật liệu ốp tường; tấm ván ốp |
| Noun | panelist | Người tham gia hội thảo (như thành viên ban hội thẩm, ban giám khảo) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Shower panel thường được dùng để chỉ một hệ thống vòi sen tích hợp, mang tính thẩm mỹ và tiện lợi cao hơn so với vòi sen truyền thống. Nó cung cấp nhiều chức năng tắm khác nhau, giúp người dùng có trải nghiệm thư giãn và thoải mái hơn. Cần phân biệt với 'shower head' (đầu vòi sen) là bộ phận đơn lẻ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
modern modern shower panel (tấm vòi sen hiện đại)
-
sleek sleek shower panel (tấm vòi sen kiểu dáng đẹp, tinh tế)
-
luxurious luxurious shower panel (tấm vòi sen sang trọng)
-
thermostatic thermostatic shower panel (tấm vòi sen điều nhiệt)
-
multi-function multi-function shower panel (tấm vòi sen đa chức năng)
-
install install a shower panel (lắp đặt một tấm vòi sen)
-
choose choose a shower panel (chọn một tấm vòi sen)
-
clean clean the shower panel (vệ sinh tấm vòi sen)
-
upgrade upgrade the shower panel (nâng cấp tấm vòi sen)
-
use use a shower panel (sử dụng tấm vòi sen)
-
shower panel shower panel system (hệ thống tấm vòi sen)
-
shower panel shower panel features (các tính năng của tấm vòi sen)
-
shower panel shower panel installation (việc lắp đặt tấm vòi sen)
Idioms
-
full-body shower panel
tấm vòi sen toàn thân
"Many luxury bathrooms feature a full-body shower panel for a complete spa experience."
(Nhiều phòng tắm sang trọng có tấm vòi sen toàn thân để mang lại trải nghiệm spa hoàn chỉnh.)
-
wall-mounted shower panel
tấm vòi sen gắn tường
"The wall-mounted shower panel saves space and gives the bathroom a minimalist look."
(Tấm vòi sen gắn tường giúp tiết kiệm không gian và mang lại vẻ tối giản cho phòng tắm.)
-
install a new shower panel
lắp đặt một tấm vòi sen mới
"We decided to install a new shower panel to upgrade our bathroom."
(Chúng tôi quyết định lắp đặt một tấm vòi sen mới để nâng cấp phòng tắm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shower panel
nounMột hệ thống vòi sen được lắp đặt sẵn, gắn trên tường và thường bao gồm nhiều đầu vòi sen, vòi phun massage và bộ điều khiển nhiệt độ.
"We decided to install a new shower panel in our bathroom to upgrade our showering experience."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contractor has installed the shower panel in the new bathroom. |
Nhà thầu đã lắp đặt tấm vòi hoa sen trong phòng tắm mới. |
| Phủ định | We haven't replaced the old shower panel yet. |
Chúng tôi vẫn chưa thay thế tấm vòi hoa sen cũ. |
| Nghi vấn | Has she seen the new shower panel design? |
Cô ấy đã xem thiết kế tấm vòi hoa sen mới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shower panel".
