shriveling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Present participle of 'shrivel': to become smaller and thinner, often because of dryness or old age.
Vietnamese Meaning
Dạng hiện tại phân từ của 'shrivel': trở nên nhỏ và mỏng hơn, thường là do khô hoặc tuổi già; đang teo lại, héo quắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The leaves are shriveling in the hot sun."
"Những chiếc lá đang teo lại dưới ánh nắng gay gắt."
-
"The grapes were shriveling on the vine."
"Những quả nho đang teo lại trên giàn."
-
"His skin was shriveling with age."
"Làn da của ông ấy đang teo lại theo tuổi tác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | shrivel | khô héo, teo lại, co lại, nhăn nheo |
| Adjective | shriveled | bị khô héo, teo tóp, nhăn nheo, co rút |
| Noun | shriveling | sự khô héo, sự teo lại, sự co lại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. Thường dùng để mô tả sự suy giảm kích thước, chất lượng do thiếu nước, nhiệt độ cao hoặc tuổi tác. Khác với 'wither' (tàn úa) ở chỗ 'shrivel' thường liên quan đến sự co rút thể tích, trong khi 'wither' thiên về mất sức sống và tươi tắn.
Prepositions
shrivel up: nhấn mạnh quá trình teo lại hoàn toàn. shrivel away: nhấn mạnh sự mất mát dần dần và biến mất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid shriveling (sự khô héo nhanh chóng)
-
gradual gradual shriveling (sự khô héo dần dần)
-
visible visible shriveling (sự khô héo thấy rõ)
-
prevent prevent shriveling (ngăn chặn sự khô héo)
-
notice notice shriveling (nhận thấy sự khô héo)
-
cause cause shriveling (gây ra sự khô héo)
-
skin skin shriveling (da bị nhăn nheo/teo lại)
-
leaf leaf shriveling (lá bị khô héo)
-
fruit fruit shriveling (quả bị héo)
Idioms
-
shriveling up
khô héo/teo tóp hoàn toàn, trở nên nhỏ bé đi
"Without water, the plants were shriveling up in the sun."
(Không có nước, những cái cây đang khô héo đi dưới nắng.)
-
shriveling with embarrassment
co rúm lại vì xấu hổ/ngượng ngùng
"He felt his confidence shriveling with embarrassment when he realized his mistake."
(Anh ấy cảm thấy sự tự tin của mình co rúm lại vì xấu hổ khi nhận ra lỗi lầm.)
-
a shriveling hope/spirit
một niềm hy vọng/tinh thần đang dần tắt/teo tóp
"As days passed without news, their shriveling hope turned into despair."
(Khi ngày tháng trôi qua mà không có tin tức, niềm hy vọng đang dần tắt của họ biến thành sự tuyệt vọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shriveling
Động từ (dạng V-ing, hiện tại phân từ)Dạng hiện tại phân từ của 'shrivel': trở nên nhỏ và mỏng hơn, thường là do khô hoặc tuổi già; đang teo lại, héo quắt.
"The leaves are shriveling in the hot sun."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The shriveling leaves crunched underfoot. |
Những chiếc lá đang teo lại kêu răng rắc dưới chân. |
| Phủ định | The grapes are not shriveling despite the heat. |
Những quả nho không bị teo lại dù trời nóng. |
| Nghi vấn | Is the plant shriveling because it needs more water? |
Cây có đang teo lại vì cần thêm nước không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shriveling".
