(Top Banner Ad)
shunning reality
C1
Động từ (phân từ hiện tại) C1 Tâm lý học/Triết học/Xã hội học

shunning reality

UK: /ʃʌnɪŋ rɪˈæləti/ • US: /ʃʌnɪŋ riːˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

né tránh thực tế lảng tránh thực tế trốn tránh thực tế thoát ly thực tế sống trong ảo tưởng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Actively avoiding or ignoring reality; choosing not to confront or acknowledge what is actually happening.

Vietnamese Meaning

Chủ động né tránh hoặc phớt lờ thực tế; lựa chọn không đối mặt hoặc thừa nhận những gì đang thực sự xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His shunning of reality led to poor decision-making."

    "Việc anh ta né tránh thực tế đã dẫn đến những quyết định tồi tệ."

  • "By shunning reality, she prolonged her suffering."

    "Bằng cách né tránh thực tế, cô ấy kéo dài sự đau khổ của mình."

  • "The government was accused of shunning reality regarding the economic crisis."

    "Chính phủ bị cáo buộc né tránh thực tế liên quan đến cuộc khủng hoảng kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shun Tránh, xa lánh, né tránh
Noun shunner Người né tránh, người xa lánh
Noun reality Thực tế, hiện thực
Adjective real Thật, có thật, thực tế
Verb realize Nhận ra, hiểu rõ; thực hiện
Noun realization Sự nhận ra, sự thực hiện
Adjective realistic Thực tế, có tính hiện thực
Adverb realistically Một cách thực tế

Synonyms

avoiding reality (tránh né thực tế)escaping reality (thoát ly thực tế)evading reality (lẩn tránh thực tế)

Antonyms

facing reality (đối mặt với thực tế)embracing reality (chấp nhận thực tế)confronting reality (đương đầu với thực tế)

Related Words

denial (sự phủ nhận)escapism (chủ nghĩa thoát ly)ostrich effect (hiệu ứng đà điểu (chôn đầu xuống đất để tránh nguy hiểm))

Subject Area

Tâm lý học/Triết học/Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (scunian)
To avoid, shrink from.
Latin (res)
Thing, matter.
Late Latin (realis)
Actual, pertaining to things.
Late Latin (realitas)
Reality, truth.
Modern English
shunning reality

Nguồn gốc 'Shun': Từ sự tránh né cổ xưa

Từ 'shun' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scunian', mang ý nghĩa 'tránh né, tránh xa, lùi lại khỏi'. Nó gợi lên hình ảnh một người cố tình tránh mặt hoặc từ chối đối diện với điều gì đó một cách kiên quyết.

Nguồn gốc 'Reality': Từ 'thứ' thành 'thực tế'

Từ 'reality' xuất phát từ tiếng Latin 'realitas', dựa trên 'realis' (thực tế, thuộc về sự vật), mà bản thân 'realis' lại bắt nguồn từ 'res' có nghĩa là 'vật, sự việc'. Nó diễn tả bản chất của thế giới như nó vốn có, không phải như ta mong muốn hay tưởng tượng.

Kết hợp 'Shunning Reality': Hành động né tránh sự thật

Khi 'shun' (né tránh) kết hợp với 'reality' (thực tế), cụm từ 'shunning reality' miêu tả hành động cố ý từ chối đối diện, chấp nhận hoặc thừa nhận sự thật, các sự kiện hoặc tình huống khách quan của cuộc sống, thường là vì chúng không dễ chịu, gây đau khổ hoặc khó chấp nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc một người đang cố gắng trốn tránh sự thật khó khăn, đau đớn hoặc không thoải mái. Nó mạnh hơn so với việc đơn giản là 'ignoring reality' (phớt lờ thực tế), vì 'shunning' bao hàm một hành động chủ động và có ý thức.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shunning reality
  • accused of accused of shunning reality
    (bị buộc tội né tránh thực tế)
  • criticized for criticized for shunning reality
    (bị chỉ trích vì né tránh thực tế)
  • persist in persist in shunning reality
    (kiên trì né tránh thực tế)
  • guilty of guilty of shunning reality
    (có tội né tránh thực tế)
Adjective + shunning reality
  • dangerous dangerous shunning reality
    (sự né tránh thực tế nguy hiểm)
  • deliberate deliberate shunning reality
    (sự né tránh thực tế có chủ ý)
  • wilful wilful shunning reality
    (sự né tránh thực tế cố tình/cố ý)
Noun + shunning reality
  • a habit of a habit of shunning reality
    (một thói quen né tránh thực tế)
  • the act of the act of shunning reality
    (hành động né tránh thực tế)
  • the danger of the danger of shunning reality
    (nguy cơ của việc né tránh thực tế)

Idioms

  • living a life of shunning reality

    sống một cuộc đời né tránh thực tế

    "She spent years living a life of shunning reality, refusing to acknowledge her financial problems."

    (Cô ấy đã dành nhiều năm sống một cuộc đời né tránh thực tế, từ chối thừa nhận các vấn đề tài chính của mình.)

  • a dangerous form of shunning reality

    một hình thức né tránh thực tế nguy hiểm

    "Ignoring scientific warnings about climate change is a dangerous form of shunning reality."

    (Phớt lờ các cảnh báo khoa học về biến đổi khí hậu là một hình thức né tránh thực tế nguy hiểm.)

  • the consequence of shunning reality

    hậu quả của việc né tránh thực tế

    "The company eventually collapsed, a direct consequence of shunning reality about its declining market share."

    (Công ty cuối cùng đã sụp đổ, đó là hậu quả trực tiếp của việc né tránh thực tế về thị phần đang suy giảm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shunning reality

Động từ (phân từ hiện tại)
Lật mặt

Chủ động né tránh hoặc phớt lờ thực tế; lựa chọn không đối mặt hoặc thừa nhận những gì đang thực sự xảy ra.

"His shunning of reality led to poor decision-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He shuns reality by spending all day playing video games.
Anh ấy trốn tránh thực tại bằng cách dành cả ngày chơi trò chơi điện tử.
Phủ định
They do not shun reality; they actively engage with the world around them.
Họ không trốn tránh thực tại; họ tích cực tham gia vào thế giới xung quanh.
Nghi vấn
Does she shun reality when faced with difficult situations?
Cô ấy có trốn tránh thực tại khi đối mặt với những tình huống khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shunning reality".

Chối bỏ: Cơ chế đối phó tâm lý

Trong tâm lý học, chối bỏ (denial) là một cơ chế phòng vệ vô thức, nơi một người từ chối chấp nhận thực tế gây đau khổ hoặc đe dọa. 'Shunning reality' có thể được coi là một hành vi có ý thức hoặc vô thức của sự chối bỏ này, giúp cá nhân tạm thời tránh đối mặt với sự thật khắc nghiệt hoặc những cảm xúc tiêu cực.

Sự chối bỏ tập thể trong xã hội

Cụm từ 'shunning reality' cũng thường được dùng để chỉ sự từ chối chấp nhận những sự thật không thoải mái ở cấp độ tập thể hoặc xã hội. Ví dụ, việc một nhóm người hoặc toàn bộ xã hội chọn cách phớt lờ các vấn đề lớn như biến đổi khí hậu, bất bình đẳng xã hội hoặc các thách thức kinh tế nghiêm trọng, thay vì đối mặt và giải quyết chúng.