(Top Banner Ad)
sicklier
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Sức khỏe

sicklier

Nghĩa tiếng Việt

ốm yếu hơn bệnh tật hơn xanh xao hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More sick; in a worse state of health than before or than someone/something else.

Vietnamese Meaning

Ốm yếu hơn; trong tình trạng sức khỏe tồi tệ hơn trước hoặc so với ai đó/cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient looked even sicklier after the surgery."

    "Bệnh nhân trông còn ốm yếu hơn sau cuộc phẫu thuật."

  • "The child looked sicklier than his brother."

    "Đứa trẻ trông ốm yếu hơn anh trai của nó."

  • "The plants grew sicklier in the polluted air."

    "Cây cối trở nên ốm yếu hơn trong không khí ô nhiễm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sick ốm yếu, bị bệnh
Noun sickness bệnh tật, sự ốm yếu
Adjective sickly ốm yếu, hay bệnh vặt, yếu đuối (dạng tính từ gốc của sicklier)
Verb sicken làm cho (ai đó) cảm thấy ghê tởm/ốm yếu; trở nên ốm yếu
Adjective sickliest ốm yếu nhất (dạng so sánh nhất của sickly)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sēoc
Middle English
sek
English (base adjective)
sick
English (adjective-forming suffix)
-ly
English (adjective)
sickly
English (comparative adjective)
sicklier

Nguồn gốc của 'Sickly' và 'Sicklier'

Từ 'sicklier' là dạng so sánh hơn của tính từ 'sickly'. 'Sickly' có nguồn gốc từ từ 'sick' trong tiếng Anh cổ ('sēoc'), có nghĩa là 'bị bệnh' hoặc 'ốm yếu'. Hậu tố '-ly' được thêm vào 'sick' để tạo thành 'sickly', mô tả một người hay bị bệnh, yếu đuối, hoặc có vẻ ngoài xanh xao. Vì vậy, 'sicklier' nghĩa là 'ốm yếu hơn' hoặc 'xanh xao hơn'.

Usage Note

Sicklier là dạng so sánh hơn của tính từ 'sickly'. Nó được dùng để so sánh tình trạng sức khỏe của hai đối tượng hoặc một đối tượng ở hai thời điểm khác nhau. Nó nhấn mạnh sự suy giảm sức khỏe hoặc tình trạng bệnh tật so với một tiêu chuẩn hoặc đối tượng so sánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sicklier
  • look look sicklier
    (trông ốm yếu hơn)
  • feel feel sicklier
    (cảm thấy ốm yếu hơn)
  • grow grow sicklier
    (trở nên ốm yếu hơn)
Adverb + sicklier
  • much much sicklier
    (ốm yếu hơn nhiều)
  • even even sicklier
    (thậm chí còn ốm yếu hơn)
Sicklier + Noun
  • complexion sicklier complexion
    (da mặt xanh xao, ốm yếu hơn)
  • appearance sicklier appearance
    (vẻ ngoài ốm yếu, tiều tụy hơn)

Idioms

  • look sicklier than usual

    trông ốm yếu hơn mọi khi/thông thường

    "After a week of flu, he looked much sicklier than usual."

    (Sau một tuần bị cúm, anh ấy trông ốm yếu hơn mọi khi rất nhiều.)

  • become sicklier with age

    trở nên ốm yếu hơn khi về già

    "Unfortunately, some people tend to become sicklier with age."

    (Thật không may, một số người có xu hướng trở nên ốm yếu hơn khi về già.)

  • have a sicklier color/hue

    có màu sắc nhợt nhạt, ốm yếu hơn

    "The plant took on a sicklier hue after not being watered for days."

    (Cây xanh chuyển sang màu nhợt nhạt, ốm yếu hơn sau nhiều ngày không được tưới nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sicklier

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Ốm yếu hơn; trong tình trạng sức khỏe tồi tệ hơn trước hoặc so với ai đó/cái gì đó khác.

"The patient looked even sicklier after the surgery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sicklier".

Hình tượng 'ốm yếu' và vẻ ngoài xanh xao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một người (đặc biệt là trẻ em) được mô tả là 'sickly' thường gắn liền với hình ảnh yếu đuối, mong manh và dễ mắc bệnh. Vẻ ngoài xanh xao, thiếu sức sống có thể gợi lên sự lo lắng hoặc cảm giác cần được chăm sóc. 'Sicklier' nhấn mạnh mức độ yếu ớt, xanh xao này.

Sickly sweet: Ngọt ngào đến khó chịu

Mặc dù 'sicklier' chủ yếu dùng để chỉ tình trạng sức khỏe, từ gốc 'sickly' cũng được dùng trong cụm 'sickly sweet' (ngọt đến phát ngán, ngọt lợ). Điều này ám chỉ một hương vị ngọt quá mức, không tự nhiên, hoặc khó chịu, thường liên quan đến thực phẩm nhiều đường hoặc nhân tạo. 'Sicklier sweet' sẽ mô tả một thứ còn ngọt ngào khó chịu hơn nữa.