sicklier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
More sick; in a worse state of health than before or than someone/something else.
Vietnamese Meaning
Ốm yếu hơn; trong tình trạng sức khỏe tồi tệ hơn trước hoặc so với ai đó/cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient looked even sicklier after the surgery."
"Bệnh nhân trông còn ốm yếu hơn sau cuộc phẫu thuật."
-
"The child looked sicklier than his brother."
"Đứa trẻ trông ốm yếu hơn anh trai của nó."
-
"The plants grew sicklier in the polluted air."
"Cây cối trở nên ốm yếu hơn trong không khí ô nhiễm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sicklier là dạng so sánh hơn của tính từ 'sickly'. Nó được dùng để so sánh tình trạng sức khỏe của hai đối tượng hoặc một đối tượng ở hai thời điểm khác nhau. Nó nhấn mạnh sự suy giảm sức khỏe hoặc tình trạng bệnh tật so với một tiêu chuẩn hoặc đối tượng so sánh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
look look sicklier (trông ốm yếu hơn)
-
feel feel sicklier (cảm thấy ốm yếu hơn)
-
grow grow sicklier (trở nên ốm yếu hơn)
-
much much sicklier (ốm yếu hơn nhiều)
-
even even sicklier (thậm chí còn ốm yếu hơn)
-
complexion sicklier complexion (da mặt xanh xao, ốm yếu hơn)
-
appearance sicklier appearance (vẻ ngoài ốm yếu, tiều tụy hơn)
Idioms
-
look sicklier than usual
trông ốm yếu hơn mọi khi/thông thường
"After a week of flu, he looked much sicklier than usual."
(Sau một tuần bị cúm, anh ấy trông ốm yếu hơn mọi khi rất nhiều.)
-
become sicklier with age
trở nên ốm yếu hơn khi về già
"Unfortunately, some people tend to become sicklier with age."
(Thật không may, một số người có xu hướng trở nên ốm yếu hơn khi về già.)
-
have a sicklier color/hue
có màu sắc nhợt nhạt, ốm yếu hơn
"The plant took on a sicklier hue after not being watered for days."
(Cây xanh chuyển sang màu nhợt nhạt, ốm yếu hơn sau nhiều ngày không được tưới nước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sicklier
Tính từ (so sánh hơn)Ốm yếu hơn; trong tình trạng sức khỏe tồi tệ hơn trước hoặc so với ai đó/cái gì đó khác.
"The patient looked even sicklier after the surgery."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sicklier".
