(Top Banner Ad)
secondary effect
B2
Danh từ B2 Đa ngành (có thể xuất hiện trong Y học, Kinh tế, Khoa học)

secondary effect

UK: /ˈsekəndri ɪˈfekt/ • US: /ˈsekənˌderi ɪˈfekt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động thứ cấp hậu quả thứ cấp ảnh hưởng gián tiếp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An effect that is not the direct and immediate result of an event or action, but rather a consequence that arises subsequently.

Vietnamese Meaning

Một tác động không phải là kết quả trực tiếp và tức thời của một sự kiện hoặc hành động, mà là một hậu quả phát sinh sau đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "One secondary effect of the new law was an increase in paperwork."

    "Một tác động thứ cấp của luật mới là sự gia tăng về thủ tục giấy tờ."

  • "The secondary effects of the economic crisis were felt for years."

    "Các tác động thứ cấp của cuộc khủng hoảng kinh tế đã được cảm nhận trong nhiều năm."

  • "The medicine had some unpleasant secondary effects."

    "Thuốc có một số tác dụng thứ cấp khó chịu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun effect tác động, hiệu quả, kết quả
Verb effect gây ra, thực hiện, làm cho xảy ra
Adjective effective hiệu quả, có hiệu lực
Adverb effectively một cách hiệu quả
Noun effectiveness tính hiệu quả
Adjective secondary thứ cấp, phụ, không phải chính yếu
Adverb secondarily một cách thứ cấp, phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa ngành (có thể xuất hiện trong Y học, Kinh tế, Khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secundus
Late Latin
secundarius
Old French
secondaire
English
secondary
Latin
efficere
Latin
effectus
Old French
effect
English
effect

Nguồn gốc 'secondary effect'

Cụm từ 'secondary effect' được hình thành từ sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin. Từ 'secondary' xuất phát từ 'secundus' (thứ hai, theo sau), qua 'secundarius' trong tiếng Latin muộn (thuộc hàng thứ hai) và 'secondaire' trong tiếng Pháp cổ. Từ 'effect' có nguồn gốc từ động từ 'efficere' trong tiếng Latin (thực hiện, hoàn thành), thông qua danh từ 'effectus' (sự làm, sự mang lại kết quả) và 'effect' trong tiếng Pháp cổ. Khi ghép lại, 'secondary effect' mô tả một kết quả, tác động hoặc hệ quả xảy ra gián tiếp, không phải là mục tiêu chính, hoặc chỉ xuất hiện sau tác động ban đầu của một sự kiện hay hành động.

Usage Note

Tác động thứ cấp thường là những ảnh hưởng gián tiếp hoặc không lường trước được. Nó khác với 'direct effect' (tác động trực tiếp), là kết quả ngay lập tức và dễ thấy hơn. 'Secondary effect' thường được dùng để chỉ những tác động có thể không mong muốn hoặc không được dự đoán khi hành động ban đầu được thực hiện. Cần phân biệt với 'side effect', thường dùng trong ngữ cảnh y học và ám chỉ tác dụng phụ của thuốc hoặc điều trị.

Prepositions

of on

'secondary effect of': chỉ ra nguồn gốc của tác động thứ cấp. Ví dụ: 'The secondary effect of the policy was an increase in unemployment'. 'secondary effect on': chỉ ra đối tượng hoặc lĩnh vực chịu ảnh hưởng của tác động thứ cấp. Ví dụ: 'The secondary effect on the environment was significant'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary effect
  • major major secondary effect
    (tác động thứ cấp lớn/quan trọng)
  • minor minor secondary effect
    (tác động thứ cấp nhỏ/không đáng kể)
  • adverse adverse secondary effect
    (tác động thứ cấp bất lợi/tiêu cực)
  • positive positive secondary effect
    (tác động thứ cấp tích cực)
  • unintended unintended secondary effect
    (tác động thứ cấp không mong muốn/không lường trước)
  • long-term long-term secondary effect
    (tác động thứ cấp dài hạn)
Verb + secondary effect
  • have have a secondary effect
    (có tác động thứ cấp)
  • cause cause a secondary effect
    (gây ra tác động thứ cấp)
  • produce produce a secondary effect
    (tạo ra tác động thứ cấp)
  • mitigate mitigate secondary effects
    (giảm thiểu các tác động thứ cấp)

Idioms

  • unintended secondary effects

    những tác động thứ cấp không mong muốn; những hệ quả phụ không lường trước

    "The new government policy had many unintended secondary effects on local communities."

    (Chính sách mới của chính phủ đã gây ra nhiều tác động thứ cấp không mong muốn đối với các cộng đồng địa phương.)

  • long-term secondary effects

    những tác động thứ cấp dài hạn; những hệ quả phụ kéo dài

    "Scientists are concerned about the long-term secondary effects of deforestation on biodiversity."

    (Các nhà khoa học lo ngại về những tác động thứ cấp dài hạn của nạn phá rừng đối với đa dạng sinh học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary effect

Danh từ
Lật mặt

Một tác động không phải là kết quả trực tiếp và tức thời của một sự kiện hoặc hành động, mà là một hậu quả phát sinh sau đó.

"One secondary effect of the new law was an increase in paperwork."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor believes the headache is a secondary effect of the medication.
Bác sĩ tin rằng cơn đau đầu là một tác dụng phụ của thuốc.
Phủ định
She does not think the rash is a secondary effect of the new detergent.
Cô ấy không nghĩ rằng phát ban là một tác dụng phụ của chất tẩy rửa mới.
Nghi vấn
Does the company acknowledge a potential secondary effect of their product?
Công ty có thừa nhận một tác dụng phụ tiềm ẩn của sản phẩm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary effect".

Quy luật Hậu quả Không mong muốn

'Secondary effect' thường được nhắc đến trong bối cảnh 'hậu quả không mong muốn' (unintended consequences) – một quy luật quan trọng trong kinh tế học, chính sách công và y học. Quy luật này chỉ ra rằng bất kỳ hành động hay quyết định nào, dù có mục đích tốt đẹp, đều có thể tạo ra những kết quả phụ, gián tiếp hoặc không lường trước được. Ví dụ, một loại thuốc mới được phát triển để chữa bệnh (tác động chính) nhưng lại có thể gây ra các tác dụng phụ (secondary effect) không mong muốn.

Tư duy hệ thống và rủi ro

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các ngành khoa học, kỹ thuật và quản lý, khái niệm 'secondary effect' rất quan trọng trong tư duy hệ thống (systems thinking) và đánh giá rủi ro. Nó khuyến khích con người không chỉ tập trung vào nguyên nhân và kết quả trực tiếp mà còn phải xem xét toàn diện các tác động gián tiếp, liên đới, có thể xảy ra trong tương lai hoặc ảnh hưởng đến các thành phần khác của một hệ thống phức tạp. Việc nhận diện và giảm thiểu các 'secondary effect' là chìa khóa để đưa ra quyết định bền vững và hiệu quả.