secondary effect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An effect that is not the direct and immediate result of an event or action, but rather a consequence that arises subsequently.
Vietnamese Meaning
Một tác động không phải là kết quả trực tiếp và tức thời của một sự kiện hoặc hành động, mà là một hậu quả phát sinh sau đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"One secondary effect of the new law was an increase in paperwork."
"Một tác động thứ cấp của luật mới là sự gia tăng về thủ tục giấy tờ."
-
"The secondary effects of the economic crisis were felt for years."
"Các tác động thứ cấp của cuộc khủng hoảng kinh tế đã được cảm nhận trong nhiều năm."
-
"The medicine had some unpleasant secondary effects."
"Thuốc có một số tác dụng thứ cấp khó chịu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | effect | tác động, hiệu quả, kết quả |
| Verb | effect | gây ra, thực hiện, làm cho xảy ra |
| Adjective | effective | hiệu quả, có hiệu lực |
| Adverb | effectively | một cách hiệu quả |
| Noun | effectiveness | tính hiệu quả |
| Adjective | secondary | thứ cấp, phụ, không phải chính yếu |
| Adverb | secondarily | một cách thứ cấp, phụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tác động thứ cấp thường là những ảnh hưởng gián tiếp hoặc không lường trước được. Nó khác với 'direct effect' (tác động trực tiếp), là kết quả ngay lập tức và dễ thấy hơn. 'Secondary effect' thường được dùng để chỉ những tác động có thể không mong muốn hoặc không được dự đoán khi hành động ban đầu được thực hiện. Cần phân biệt với 'side effect', thường dùng trong ngữ cảnh y học và ám chỉ tác dụng phụ của thuốc hoặc điều trị.
Prepositions
'secondary effect of': chỉ ra nguồn gốc của tác động thứ cấp. Ví dụ: 'The secondary effect of the policy was an increase in unemployment'. 'secondary effect on': chỉ ra đối tượng hoặc lĩnh vực chịu ảnh hưởng của tác động thứ cấp. Ví dụ: 'The secondary effect on the environment was significant'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major secondary effect (tác động thứ cấp lớn/quan trọng)
-
minor minor secondary effect (tác động thứ cấp nhỏ/không đáng kể)
-
adverse adverse secondary effect (tác động thứ cấp bất lợi/tiêu cực)
-
positive positive secondary effect (tác động thứ cấp tích cực)
-
unintended unintended secondary effect (tác động thứ cấp không mong muốn/không lường trước)
-
long-term long-term secondary effect (tác động thứ cấp dài hạn)
-
have have a secondary effect (có tác động thứ cấp)
-
cause cause a secondary effect (gây ra tác động thứ cấp)
-
produce produce a secondary effect (tạo ra tác động thứ cấp)
-
mitigate mitigate secondary effects (giảm thiểu các tác động thứ cấp)
Idioms
-
unintended secondary effects
những tác động thứ cấp không mong muốn; những hệ quả phụ không lường trước
"The new government policy had many unintended secondary effects on local communities."
(Chính sách mới của chính phủ đã gây ra nhiều tác động thứ cấp không mong muốn đối với các cộng đồng địa phương.)
-
long-term secondary effects
những tác động thứ cấp dài hạn; những hệ quả phụ kéo dài
"Scientists are concerned about the long-term secondary effects of deforestation on biodiversity."
(Các nhà khoa học lo ngại về những tác động thứ cấp dài hạn của nạn phá rừng đối với đa dạng sinh học.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
secondary effect
Danh từMột tác động không phải là kết quả trực tiếp và tức thời của một sự kiện hoặc hành động, mà là một hậu quả phát sinh sau đó.
"One secondary effect of the new law was an increase in paperwork."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The doctor believes the headache is a secondary effect of the medication. |
Bác sĩ tin rằng cơn đau đầu là một tác dụng phụ của thuốc. |
| Phủ định | She does not think the rash is a secondary effect of the new detergent. |
Cô ấy không nghĩ rằng phát ban là một tác dụng phụ của chất tẩy rửa mới. |
| Nghi vấn | Does the company acknowledge a potential secondary effect of their product? |
Công ty có thừa nhận một tác dụng phụ tiềm ẩn của sản phẩm của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary effect".
