(Top Banner Ad)
secondary road
B1
Danh từ B1 Giao thông vận tải

secondary road

UK: /ˈsekəndri rəʊd/ • US: /ˈsekənˌderi roʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đường nhánh đường thứ yếu đường liên thôn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A road that is not a major highway or main road; a minor road connecting smaller towns or villages.

Vietnamese Meaning

Một con đường không phải là đường cao tốc lớn hoặc đường chính; một con đường nhỏ kết nối các thị trấn hoặc làng nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took a secondary road to avoid the traffic on the highway."

    "Chúng tôi đi đường nhánh để tránh kẹt xe trên đường cao tốc."

  • "The map showed a network of secondary roads connecting the small towns."

    "Bản đồ hiển thị một mạng lưới các đường nhánh kết nối các thị trấn nhỏ."

  • "The secondary road was much quieter than the main highway."

    "Đường nhánh yên tĩnh hơn nhiều so với đường cao tốc chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective secondary phụ, thứ cấp, không phải chính
Number/Adjective/Noun/Adverb second thứ hai; giây; ủng hộ
Adverb secondarily thứ yếu, phụ, không quan trọng bằng
Noun road đường, con đường
Noun roadway lòng đường, mặt đường
Noun roadside lề đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sekʷ- (to follow)
Latin
secundus (following, second)
Latin
secundarius (of the second rank)
Old French
secondaire
English
secondary
Proto-Germanic
*raidō (a riding, an expedition)
Old English
rād (a riding, a journey, a path for riding)
English
road
Modern English Compound
secondary road

Nguồn gốc của 'secondary road'

Cụm từ 'secondary road' (đường phụ) được ghép từ 'secondary' và 'road'. 'Secondary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'secundarius', nghĩa là 'thứ hai, phụ thuộc', chỉ những gì đứng sau hoặc ít quan trọng hơn cái chính. 'Road' có gốc từ tiếng Anh cổ 'rād', ban đầu có nghĩa là 'một chuyến đi' hoặc 'con đường để đi'. Khi kết hợp lại, 'secondary road' hình thành để chỉ những con đường ít quan trọng hơn đường chính, thường dùng để kết nối các khu vực nhỏ hoặc làm đường thay thế.

Usage Note

"Secondary road" thường được sử dụng để chỉ các con đường ít lưu lượng giao thông hơn so với đường cao tốc hoặc đường chính. Nó có thể là đường trải nhựa hoặc đường đất. Thuật ngữ này nhấn mạnh tầm quan trọng tương đối của con đường trong mạng lưới giao thông.

Prepositions

on along

Ví dụ: "The village is located on a secondary road." (nghĩa là ngôi làng nằm trên/dọc theo một con đường thứ yếu). "We drove along the secondary road." (chúng tôi lái xe dọc theo con đường thứ yếu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secondary road
  • narrow narrow secondary road
    (đường phụ hẹp)
  • rural rural secondary road
    (đường phụ nông thôn)
  • unpaved unpaved secondary road
    (đường phụ chưa trải nhựa)
  • scenic scenic secondary road
    (đường phụ có cảnh đẹp)
Verb + secondary road
  • take take a secondary road
    (đi một con đường phụ)
  • drive on drive on a secondary road
    (lái xe trên đường phụ)
  • connect to connect to a secondary road
    (nối vào một con đường phụ)
Noun + secondary road
  • network of a network of secondary roads
    (một mạng lưới các con đường phụ)
  • detour via a detour via a secondary road
    (một đường vòng qua một con đường phụ)

Idioms

  • Take the secondary road

    Đi đường phụ (nghĩa đen); lựa chọn con đường ít phổ biến, ít người đi hoặc ít trực tiếp hơn (nghĩa bóng).

    "Instead of the highway, we decided to take the secondary road through the mountains for a more scenic view."

    (Thay vì đường cao tốc, chúng tôi quyết định đi con đường phụ xuyên núi để ngắm cảnh đẹp hơn.)

  • Explore the secondary roads

    Khám phá các con đường phụ; thường ám chỉ việc tìm hiểu những nơi ít được biết đến, không thuộc tuyến đường chính.

    "When traveling, I prefer to explore the secondary roads to discover hidden gems."

    (Khi đi du lịch, tôi thích khám phá những con đường phụ để tìm thấy những điều thú vị ít người biết đến.)

  • Off the secondary road

    Ra khỏi đường phụ; thường mang ý nghĩa đã rời khỏi con đường ít người biết, trở lại đường chính hoặc một vị trí dễ tiếp cận hơn. Cũng có thể hiểu là đi chệch khỏi lộ trình chính, vào những nơi xa xôi hơn.

    "After hours driving off the secondary road, we finally reached the isolated cabin."

    (Sau nhiều giờ lái xe trên đường phụ, cuối cùng chúng tôi cũng đến được căn nhà gỗ hẻo lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secondary road

Danh từ
Lật mặt

Một con đường không phải là đường cao tốc lớn hoặc đường chính; một con đường nhỏ kết nối các thị trấn hoặc làng nhỏ hơn.

"We took a secondary road to avoid the traffic on the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The secondary road is as winding as the main highway.
Đường nhánh quanh co như đường cao tốc chính.
Phủ định
This secondary road is less traveled than the interstate.
Con đường nhánh này ít người đi hơn đường liên bang.
Nghi vấn
Is this secondary road the least maintained in the county?
Có phải con đường nhánh này là con đường ít được bảo trì nhất trong quận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secondary road".

Phân loại đường bộ ở phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Bắc Mỹ và Châu Âu, hệ thống đường bộ được phân cấp rõ ràng. 'Secondary roads' (đường phụ) thường là những tuyến đường quan trọng thứ cấp, kết nối các thị trấn nhỏ, vùng nông thôn với đường chính hoặc các thành phố lớn. Chúng thường do chính quyền địa phương hoặc tiểu bang quản lý, trong khi đường chính (primary roads, highways) do chính phủ trung ương hoặc liên bang quản lý. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng mặt đường, biển báo và quy tắc giao thông.

Trải nghiệm du lịch và đường phụ

Nhiều du khách có xu hướng lựa chọn 'secondary roads' để có trải nghiệm du lịch chân thực hơn. Những con đường này thường đi qua các cảnh quan đẹp, làng mạc truyền thống, và giúp tránh xa sự ồn ào, đông đúc của các đường cao tốc lớn. Việc đi trên đường phụ cũng thường mang lại cảm giác khám phá, phiêu lưu và cơ hội tương tác với văn hóa địa phương một cách sâu sắc hơn.