(Top Banner Ad)
meaningful data
B2
tính từ (adjective) B2 Công nghệ thông tin, Thống kê, Khoa học dữ liệu

meaningful data

UK: /ˈmiːnɪŋfʊl ˈdeɪtə/ • US: /ˈmiːnɪŋfəl ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu có ý nghĩa dữ liệu hữu ích dữ liệu giá trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a meaning or purpose; significant.

Vietnamese Meaning

Có ý nghĩa, mục đích; quan trọng, đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to collect meaningful data to improve our understanding of customer behavior."

    "Chúng ta cần thu thập dữ liệu có ý nghĩa để cải thiện sự hiểu biết của chúng ta về hành vi khách hàng."

  • "Collecting meaningful data is crucial for making informed decisions."

    "Thu thập dữ liệu có ý nghĩa là rất quan trọng để đưa ra các quyết định sáng suốt."

  • "The algorithm filters out irrelevant information, leaving only meaningful data."

    "Thuật toán loại bỏ thông tin không liên quan, chỉ để lại dữ liệu có ý nghĩa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun meaning ý nghĩa
Verb mean có nghĩa là
Adverb meaningfully một cách có ý nghĩa
Noun datum dữ liệu (số ít)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thống kê, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
meningful
English
meaningful
English
data

Ý nghĩa của 'meaningful'

Từ 'meaningful' xuất phát từ 'meaning', có nguồn gốc từ 'mean' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là 'có ý định' hoặc 'diễn đạt'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'đầy ý nghĩa' như chúng ta biết ngày nay. Nó phản ánh một điều gì đó quan trọng và đáng giá.

Nguồn gốc của 'data'

Từ 'data' bắt nguồn từ tiếng Latin 'datum', có nghĩa là 'một điều gì đó đã cho'. Nó là số nhiều của 'datum'. Trong tiếng Anh, 'data' được sử dụng để chỉ thông tin hoặc sự kiện đã được thu thập và có thể được phân tích.

Usage Note

"Meaningful" nhấn mạnh việc dữ liệu mang lại thông tin có giá trị, có thể sử dụng để đưa ra quyết định hoặc hiểu rõ hơn về một vấn đề. Khác với "relevant" (liên quan), "meaningful" không chỉ cần liên quan mà còn phải có ý nghĩa thực sự. So với "significant" (quan trọng), "meaningful" mang sắc thái về việc dữ liệu có ý nghĩa đối với người dùng/hệ thống hơn là chỉ đơn thuần là quan trọng về mặt thống kê.

Prepositions

to for

"Meaningful to": có ý nghĩa đối với ai/cái gì. Ví dụ: "This data is meaningful to the marketing team." (Dữ liệu này có ý nghĩa đối với đội marketing). "Meaningful for": có ý nghĩa cho mục đích gì. Ví dụ: "This data is meaningful for predicting future trends." (Dữ liệu này có ý nghĩa trong việc dự đoán xu hướng tương lai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + meaningful data
  • collect meaningful data
    (thu thập dữ liệu có ý nghĩa)
  • analyze meaningful data
    (phân tích dữ liệu có ý nghĩa)
  • generate meaningful data
    (tạo ra dữ liệu có ý nghĩa)
Verb + meaningful data
  • statistically meaningful data
    (dữ liệu có ý nghĩa thống kê)
  • contextually meaningful data
    (dữ liệu có ý nghĩa theo ngữ cảnh)
  • scientifically meaningful data
    (dữ liệu có ý nghĩa khoa học)

Idioms

  • Meaningful data is key

    Dữ liệu có ý nghĩa là chìa khóa

    "In this project, meaningful data is key to success."

    (Trong dự án này, dữ liệu có ý nghĩa là chìa khóa để thành công.)

  • Drive decisions with meaningful data

    Đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu có ý nghĩa

    "We drive our decisions with meaningful data and analytics."

    (Chúng tôi đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu có ý nghĩa và phân tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

meaningful data

tính từ (adjective)
Lật mặt

Có ý nghĩa, mục đích; quan trọng, đáng kể.

"We need to collect meaningful data to improve our understanding of customer behavior."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to ignore meaningful data, relying on gut feelings instead.
Công ty đã từng phớt lờ dữ liệu có ý nghĩa, thay vào đó dựa vào cảm tính.
Phủ định
We didn't use to analyze the data for meaningful insights.
Chúng tôi đã từng không phân tích dữ liệu để tìm ra những hiểu biết sâu sắc có ý nghĩa.
Nghi vấn
Did they use to disregard meaningful data when making decisions?
Họ đã từng bỏ qua dữ liệu có ý nghĩa khi đưa ra quyết định phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaningful data".

Văn hóa dữ liệu

Trong thế giới hiện đại, 'dữ liệu có ý nghĩa' đóng vai trò quan trọng trong việc ra quyết định ở mọi lĩnh vực, từ kinh doanh đến chính trị. Văn hóa dữ liệu đề cao việc sử dụng dữ liệu một cách hiệu quả và có đạo đức để cải thiện cuộc sống.

Quyền riêng tư dữ liệu

Việc thu thập và sử dụng 'dữ liệu có ý nghĩa' cũng đặt ra những câu hỏi về quyền riêng tư. Cần có sự cân bằng giữa việc khai thác giá trị của dữ liệu và bảo vệ thông tin cá nhân của mỗi người. Nhiều quốc gia đã ban hành luật để bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu.