(Top Banner Ad)
relevant data
B2
tính từ B2 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Nghiên cứu

relevant data

UK: /ˈrelɪvənt ˈdeɪtə/ • US: /ˈrɛləvənt ˈdeɪtə/

Nghĩa tiếng Việt

dữ liệu liên quan thông tin thích hợp dữ liệu xác đáng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Closely connected or appropriate to the matter at hand.

Vietnamese Meaning

Liên quan mật thiết hoặc thích hợp với vấn đề đang được xem xét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This information is highly relevant to our investigation."

    "Thông tin này rất liên quan đến cuộc điều tra của chúng tôi."

  • "The relevant data was used to create the report."

    "Dữ liệu liên quan đã được sử dụng để tạo báo cáo."

  • "Please provide only the relevant data for the application."

    "Vui lòng chỉ cung cấp dữ liệu liên quan cho ứng dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective relevant liên quan, thích hợp
Noun relevance tính liên quan, sự thích hợp
Adverb relevantly một cách liên quan, một cách thích hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học dữ liệu, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
relevare
Old French
relever
English
relevant

Nguồn gốc của 'Relevant'

Từ 'relevant' xuất phát từ tiếng Latin 'relevare', có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'giảm bớt'. Ý tưởng là những thông tin 'relevant' sẽ làm giảm bớt sự mơ hồ hoặc nâng cao sự hiểu biết của chúng ta về một vấn đề. Ban đầu, nó mang ý nghĩa giúp đỡ hoặc hỗ trợ, sau đó phát triển thành ý nghĩa liên quan và thích hợp như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Tính từ 'relevant' ám chỉ sự liên kết trực tiếp và quan trọng đến chủ đề đang thảo luận. Nó thường được dùng để phân biệt thông tin quan trọng và có giá trị với thông tin không liên quan hoặc ít quan trọng. So với 'related', 'relevant' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự liên quan trực tiếp và hữu ích.

Prepositions

to

Giới từ 'to' được sử dụng để chỉ rõ đối tượng mà 'relevant' liên quan đến. Ví dụ: 'relevant to the discussion' (liên quan đến cuộc thảo luận).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + relevant data
  • important important relevant data
    (dữ liệu liên quan quan trọng)
  • critical critical relevant data
    (dữ liệu liên quan then chốt)
  • accurate accurate relevant data
    (dữ liệu liên quan chính xác)
Verb + relevant data
  • collect collect relevant data
    (thu thập dữ liệu liên quan)
  • analyze analyze relevant data
    (phân tích dữ liệu liên quan)
  • provide provide relevant data
    (cung cấp dữ liệu liên quan)

Idioms

  • At this data point

    Dựa vào thông tin/dữ liệu hiện tại

    "At this data point, we can only speculate."

    (Dựa vào thông tin hiện tại, chúng ta chỉ có thể suy đoán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relevant data

tính từ
Lật mặt

Liên quan mật thiết hoặc thích hợp với vấn đề đang được xem xét.

"This information is highly relevant to our investigation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The marketing team used relevant data to improve the campaign's effectiveness.
Đội ngũ marketing đã sử dụng dữ liệu liên quan để cải thiện hiệu quả của chiến dịch.
Phủ định
Not only did the company collect relevant data, but also they failed to analyze it properly.
Không chỉ công ty đã thu thập dữ liệu liên quan, mà họ còn không phân tích nó một cách thích hợp.
Nghi vấn
Should you require relevant data for your research, please contact the statistics department.
Nếu bạn cần dữ liệu liên quan cho nghiên cứu của mình, vui lòng liên hệ với bộ phận thống kê.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relevant data".

Sự quan trọng của dữ liệu trong nghiên cứu khoa học

Trong nghiên cứu khoa học, việc thu thập và phân tích dữ liệu liên quan là vô cùng quan trọng. Dữ liệu này giúp các nhà khoa học đưa ra những kết luận chính xác và xây dựng các lý thuyết có giá trị. Việc bỏ qua hoặc sử dụng dữ liệu không liên quan có thể dẫn đến những kết quả sai lệch.