significant decision
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quan trọng và đáng chú ý; có ý nghĩa đặc biệt hoặc bí mật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The discovery of the new drug was a significant achievement."
"Việc phát hiện ra loại thuốc mới là một thành tựu đáng kể."
-
"She made a significant decision to change her career path."
"Cô ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng để thay đổi con đường sự nghiệp của mình."
-
"The company is facing a significant decision regarding its future investments."
"Công ty đang đối mặt với một quyết định quan trọng liên quan đến các khoản đầu tư trong tương lai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | significance | Tầm quan trọng, ý nghĩa |
| Verb | signify | Biểu thị, có nghĩa là, quan trọng |
| Adverb | significantly | Một cách đáng kể, quan trọng |
| Verb | decide | Quyết định, đưa ra quyết định |
| Adjective | decisive | Có tính quyết định, dứt khoát |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'significant' nhấn mạnh tầm quan trọng, ảnh hưởng lớn hoặc ý nghĩa đặc biệt của điều gì đó. Nó thường được dùng để chỉ những điều có tác động đáng kể đến kết quả hoặc tình hình chung. Khác với 'important' mang nghĩa chung chung hơn, 'significant' thường mang tính định lượng hoặc định tính cao hơn về mức độ ảnh hưởng.
'Decision' là hành động hoặc kết quả của việc lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng. Nó liên quan đến quá trình cân nhắc, đánh giá và chọn một phương án cụ thể. Khác với 'choice' mang tính rộng hơn và có thể chỉ sự lựa chọn ngẫu nhiên, 'decision' thường liên quan đến một quá trình suy nghĩ và cân nhắc kỹ lưỡng.
Prepositions
'Significant to' dùng để chỉ tầm quan trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'This research is significant to our understanding of the disease.' 'Significant for' dùng để chỉ tầm quan trọng vì một mục đích hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'This discovery is significant for the development of new treatments.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult a difficult significant decision (một quyết định quan trọng khó khăn)
-
far-reaching a far-reaching significant decision (một quyết định quan trọng có ảnh hưởng sâu rộng)
-
make make a significant decision (đưa ra một quyết định quan trọng)
-
face face a significant decision (đối mặt với một quyết định quan trọng)
-
regret regret a significant decision (hối hận về một quyết định quan trọng)
Idioms
-
To agonize over a significant decision
Trăn trở, đau đầu, suy nghĩ rất nhiều về một quyết định quan trọng
"She spent weeks agonizing over a significant decision about her career path."
(Cô ấy đã dành nhiều tuần trăn trở về một quyết định quan trọng liên quan đến con đường sự nghiệp của mình.)
-
The ripple effects of a significant decision
Những hệ lụy lan rộng, ảnh hưởng dây chuyền của một quyết định quan trọng
"The company is now feeling the ripple effects of a significant decision made last year."
(Công ty hiện đang cảm nhận những hệ lụy lan rộng từ một quyết định quan trọng được đưa ra vào năm ngoái.)
-
To stand at a crossroads of a significant decision
Đứng trước ngã ba đường (một tình thế then chốt) đòi hỏi một quyết định quan trọng
"Many young graduates find themselves standing at a crossroads of a significant decision regarding their future."
(Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp thấy mình đứng trước ngã ba đường đòi hỏi một quyết định quan trọng về tương lai của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significant decision
Tính từ (significant)Quan trọng và đáng chú ý; có ý nghĩa đặc biệt hoặc bí mật.
"The discovery of the new drug was a significant achievement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant decision".
