(Top Banner Ad)
significant decision
B2
Tính từ (significant) B2 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

significant decision

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt dɪˈsɪʒən/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt dɪˈsɪʒən/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định quan trọng quyết định trọng đại quyết định có ý nghĩa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Important and deserving of attention; having a special or secret meaning.

Vietnamese Meaning

Quan trọng và đáng chú ý; có ý nghĩa đặc biệt hoặc bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discovery of the new drug was a significant achievement."

    "Việc phát hiện ra loại thuốc mới là một thành tựu đáng kể."

  • "She made a significant decision to change her career path."

    "Cô ấy đã đưa ra một quyết định quan trọng để thay đổi con đường sự nghiệp của mình."

  • "The company is facing a significant decision regarding its future investments."

    "Công ty đang đối mặt với một quyết định quan trọng liên quan đến các khoản đầu tư trong tương lai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance Tầm quan trọng, ý nghĩa
Verb signify Biểu thị, có nghĩa là, quan trọng
Adverb significantly Một cách đáng kể, quan trọng
Verb decide Quyết định, đưa ra quyết định
Adjective decisive Có tính quyết định, dứt khoát

Synonyms

important decision (quyết định quan trọng)critical decision (quyết định then chốt)momentous decision (quyết định trọng đại)

Antonyms

insignificant decision (quyết định không quan trọng)trivial decision (quyết định nhỏ nhặt)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
signum
Latin
significare
Old French
significant
English
significant

Nguồn gốc của 'significant'

Từ 'significant' có gốc từ tiếng Latin 'signum', nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'biểu tượng'. Sau đó, nó phát triển thành 'significare' (làm dấu hiệu, chỉ ra, có ý nghĩa). Vì vậy, 'significant' mang ý nghĩa 'có ý nghĩa' hoặc 'quan trọng' như một dấu hiệu mạnh mẽ.

Nguồn gốc của 'decision'

Từ 'decision' cũng xuất phát từ tiếng Latin 'decidere', có nghĩa là 'cắt đứt' hoặc 'kết thúc'. Điều này ngụ ý rằng khi bạn đưa ra một quyết định, bạn đang 'cắt đứt' các lựa chọn khác và 'kết thúc' sự do dự, chọn một con đường duy nhất.

Usage Note

Tính từ 'significant' nhấn mạnh tầm quan trọng, ảnh hưởng lớn hoặc ý nghĩa đặc biệt của điều gì đó. Nó thường được dùng để chỉ những điều có tác động đáng kể đến kết quả hoặc tình hình chung. Khác với 'important' mang nghĩa chung chung hơn, 'significant' thường mang tính định lượng hoặc định tính cao hơn về mức độ ảnh hưởng.
'Decision' là hành động hoặc kết quả của việc lựa chọn giữa hai hoặc nhiều khả năng. Nó liên quan đến quá trình cân nhắc, đánh giá và chọn một phương án cụ thể. Khác với 'choice' mang tính rộng hơn và có thể chỉ sự lựa chọn ngẫu nhiên, 'decision' thường liên quan đến một quá trình suy nghĩ và cân nhắc kỹ lưỡng.

Prepositions

to for

'Significant to' dùng để chỉ tầm quan trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó. Ví dụ: 'This research is significant to our understanding of the disease.' 'Significant for' dùng để chỉ tầm quan trọng vì một mục đích hoặc kết quả cụ thể. Ví dụ: 'This discovery is significant for the development of new treatments.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + significant decision
  • difficult a difficult significant decision
    (một quyết định quan trọng khó khăn)
  • far-reaching a far-reaching significant decision
    (một quyết định quan trọng có ảnh hưởng sâu rộng)
Verb + significant decision
  • make make a significant decision
    (đưa ra một quyết định quan trọng)
  • face face a significant decision
    (đối mặt với một quyết định quan trọng)
  • regret regret a significant decision
    (hối hận về một quyết định quan trọng)

Idioms

  • To agonize over a significant decision

    Trăn trở, đau đầu, suy nghĩ rất nhiều về một quyết định quan trọng

    "She spent weeks agonizing over a significant decision about her career path."

    (Cô ấy đã dành nhiều tuần trăn trở về một quyết định quan trọng liên quan đến con đường sự nghiệp của mình.)

  • The ripple effects of a significant decision

    Những hệ lụy lan rộng, ảnh hưởng dây chuyền của một quyết định quan trọng

    "The company is now feeling the ripple effects of a significant decision made last year."

    (Công ty hiện đang cảm nhận những hệ lụy lan rộng từ một quyết định quan trọng được đưa ra vào năm ngoái.)

  • To stand at a crossroads of a significant decision

    Đứng trước ngã ba đường (một tình thế then chốt) đòi hỏi một quyết định quan trọng

    "Many young graduates find themselves standing at a crossroads of a significant decision regarding their future."

    (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp thấy mình đứng trước ngã ba đường đòi hỏi một quyết định quan trọng về tương lai của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant decision

Tính từ (significant)
Lật mặt

Quan trọng và đáng chú ý; có ý nghĩa đặc biệt hoặc bí mật.

"The discovery of the new drug was a significant achievement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant decision".

Giá trị của sự lựa chọn cá nhân

Trong các nền văn hóa phương Tây, quyền tự chủ và khả năng đưa ra lựa chọn cá nhân được đánh giá rất cao. Điều này khiến 'quyết định quan trọng' trở thành một biểu hiện của sự tự do và trách nhiệm cá nhân, dù đôi khi kèm theo gánh nặng và áp lực.

Quyết định chiến lược trong kinh doanh và chính trị

Trong môi trường kinh doanh và chính trị phương Tây, 'các quyết định quan trọng' thường là kết quả của quá trình phân tích kỹ lưỡng, đánh giá rủi ro và hoạch định chiến lược. Chúng được coi là nền tảng để đạt được mục tiêu dài hạn và định hình tương lai.