(Top Banner Ad)
trivial decision
B2
Tính từ (Adjective) B2 Tổng quát

trivial decision

UK: /ˈtrɪviəl/ • US: /ˈtrɪviəl/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định không quan trọng quyết định tầm thường quyết định nhỏ nhặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of little value or importance.

Vietnamese Meaning

Tầm thường, không quan trọng, ít giá trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't get upset about such a trivial matter."

    "Đừng bận tâm về một vấn đề tầm thường như vậy."

  • "The details are trivial."

    "Các chi tiết không quan trọng."

  • "Compared to the major issues, this is trivial."

    "So với các vấn đề lớn, điều này không đáng kể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun triviality sự tầm thường, điều nhỏ nhặt
Adverb trivially một cách tầm thường, không đáng kể
Verb decide quyết định, đưa ra quyết định
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát
Adverb decisively một cách dứt khoát, kiên quyết
Noun indecision sự do dự, không quyết đoán
Adjective indecisive do dự, không quyết đoán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trivium
Latin
trivialis
Old French
trivial
English
trivial
Latin
decidere
Latin
decisio
Old French
decision
English
decision

Nguồn gốc 'Trivial'

Từ 'trivial' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trivialis', có nghĩa là 'thuộc về ngã ba đường'. Ở các ngã ba đường (trivium), người ta thường tụ tập để nói chuyện phiếm, trao đổi những điều nhỏ nhặt, hàng ngày, không quan trọng. Từ đó, 'trivial' mang nghĩa tầm thường, không đáng kể.

Nguồn gốc 'Decision'

Từ 'decision' có gốc từ tiếng Latin 'decidere', nghĩa là 'cắt đứt'. Ban đầu nó mang ý nghĩa cắt bỏ đi sự lưỡng lự, để đi đến một kết luận cuối cùng. Ngày nay, nó đơn giản chỉ hành động đưa ra một sự lựa chọn hoặc phán quyết.

Usage Note

Tính từ 'trivial' thường được dùng để mô tả những thứ nhỏ nhặt, không đáng kể, hoặc không có ảnh hưởng lớn. Nó nhấn mạnh sự thiếu nghiêm trọng và quan trọng của vấn đề được đề cập. Ví dụ, một 'trivial matter' là một vấn đề không đáng bận tâm. Nó khác với 'insignificant' ở chỗ 'trivial' nhấn mạnh sự đơn giản và dễ giải quyết, trong khi 'insignificant' nhấn mạnh sự nhỏ bé về kích thước hoặc ảnh hưởng. Khác với 'minor' khi 'minor' chỉ đơn giản là 'nhỏ' và không nhất thiết ngụ ý sự không quan trọng như 'trivial'.
Trong ngữ cảnh của 'trivial decision', 'trivial' được sử dụng như một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ 'decision'. Điều này có nghĩa là quyết định đó không quan trọng và không có hậu quả lớn.

Prepositions

about in

'Trivial about' thường dùng để diễn tả thái độ coi thường hoặc không coi trọng điều gì đó. 'Trivial in' thường dùng để nói một cái gì đó không quan trọng trong một bối cảnh lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trivial decision

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Tầm thường, không quan trọng, ít giá trị.

"Don't get upset about such a trivial matter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trivial decision".