(Top Banner Ad)
significant question
B2
Cụm danh từ B2 Tổng quát

significant question

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈkwɛstʃən/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt ˈkwɛstʃən/

Nghĩa tiếng Việt

câu hỏi quan trọng vấn đề then chốt cần xem xét câu hỏi đáng kể
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An important or meaningful question.

Vietnamese Meaning

Một câu hỏi quan trọng hoặc có ý nghĩa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The funding of the project raises a significant question about its long-term viability."

    "Việc tài trợ cho dự án đặt ra một câu hỏi quan trọng về tính khả thi lâu dài của nó."

  • "A significant question is whether the new policy will actually reduce crime."

    "Một câu hỏi quan trọng là liệu chính sách mới có thực sự làm giảm tội phạm hay không."

  • "The research raised a significant question about the effectiveness of the current treatment."

    "Nghiên cứu đặt ra một câu hỏi quan trọng về hiệu quả của phương pháp điều trị hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance sự quan trọng, ý nghĩa
Verb signify biểu thị, có nghĩa là
Adverb significantly một cách đáng kể, có ý nghĩa
Verb question hỏi, chất vấn, nghi ngờ
Adjective questionable đáng ngờ, có vấn đề
Noun questioning sự hỏi, sự chất vấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

fundamental question (câu hỏi cơ bản)urgent question (câu hỏi khẩn cấp)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare
Latin
quaestionem
Old French
significant
Old French
question
English
significant
English
question

Nguồn gốc của 'significant question'

Từ 'significant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'significare', có nghĩa là 'tạo ra dấu hiệu' hoặc 'chỉ ra'. Nó gợi ý về điều gì đó đáng được chú ý. Trong khi đó, 'question' có gốc từ tiếng Latin 'quaestionem', mang ý nghĩa 'sự tìm kiếm' hay 'sự hỏi'. Khi kết hợp lại, 'significant question' trở thành 'một câu hỏi có sức nặng, chỉ ra một vấn đề quan trọng cần được xem xét và tìm hiểu sâu sắc'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một câu hỏi. Nó có thể liên quan đến một vấn đề lớn, một quyết định quan trọng, hoặc một sự thay đổi đáng kể. 'Significant' ở đây không chỉ đơn thuần là 'important' mà còn mang ý nghĩa 'đáng kể', 'có ảnh hưởng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + significant question
  • raise raise a significant question
    (đặt ra một câu hỏi quan trọng)
  • pose pose a significant question
    (đặt ra một câu hỏi quan trọng)
  • address address a significant question
    (giải quyết/đề cập một câu hỏi quan trọng)
  • explore explore a significant question
    (khám phá một câu hỏi quan trọng)
  • answer answer a significant question
    (trả lời một câu hỏi quan trọng)
Adjective + significant question
  • a truly a truly significant question
    (một câu hỏi thực sự quan trọng)
  • a profoundly a profoundly significant question
    (một câu hỏi có ý nghĩa sâu sắc)
  • the most the most significant question
    (câu hỏi quan trọng nhất)
  • a key a key significant question
    (một câu hỏi mấu chốt/quan trọng)

Idioms

  • It raises a significant question about...

    Nó đặt ra một câu hỏi quan trọng về...

    "The new findings raise a significant question about the effectiveness of the old policy."

    (Những phát hiện mới đặt ra một câu hỏi quan trọng về hiệu quả của chính sách cũ.)

  • The significant question is whether/how/what...

    Câu hỏi quan trọng ở đây là liệu/làm thế nào/điều gì...

    "The significant question is how we can implement these changes without disrupting current operations."

    (Câu hỏi quan trọng ở đây là làm thế nào chúng ta có thể thực hiện những thay đổi này mà không làm gián đoạn các hoạt động hiện tại.)

  • To address a significant question, we must...

    Để giải quyết một câu hỏi quan trọng, chúng ta phải...

    "To address a significant question about inequality, we must first understand its root causes."

    (Để giải quyết một câu hỏi quan trọng về bất bình đẳng, trước tiên chúng ta phải hiểu nguyên nhân gốc rễ của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant question

Cụm danh từ
Lật mặt

Một câu hỏi quan trọng hoặc có ý nghĩa.

"The funding of the project raises a significant question about its long-term viability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant question".

Phương pháp Socratic

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong triết học và giáo dục, việc đặt ra 'câu hỏi quan trọng' (significant questions) là cốt lõi của phương pháp Socratic. Đây là một hình thức đối thoại mang tính biện chứng để kích thích tư duy phản biện và làm sáng tỏ các ý tưởng. Người tham gia được khuyến khích đặt câu hỏi sâu sắc để khám phá sự thật và thách thức các giả định.

Tầm quan trọng của câu hỏi trong khoa học

Trong nghiên cứu khoa học và đổi mới, việc xác định và theo đuổi một 'câu hỏi quan trọng' là yếu tố then chốt dẫn đến những khám phá đột phá. Các nhà khoa học không chỉ tìm kiếm câu trả lời mà còn tìm cách đặt những câu hỏi đúng đắn, mang tính nền tảng để mở ra những lĩnh vực kiến thức mới hoặc giải quyết các vấn đề phức tạp của thế giới.