significant relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A connection or association between two or more things that is important or likely to have an effect.
Vietnamese Meaning
Mối quan hệ hoặc sự liên kết giữa hai hoặc nhiều thứ gì đó có ý nghĩa quan trọng hoặc có khả năng gây ra ảnh hưởng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The study revealed a significant relationship between exercise and mental health."
"Nghiên cứu đã tiết lộ một mối quan hệ đáng kể giữa tập thể dục và sức khỏe tinh thần."
-
"Researchers found a significant relationship between diet and disease risk."
"Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một mối quan hệ đáng kể giữa chế độ ăn uống và nguy cơ mắc bệnh."
-
"There's a significant relationship between education level and income."
"Có một mối quan hệ đáng kể giữa trình độ học vấn và thu nhập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | significance | Tầm quan trọng, ý nghĩa |
| Verb | signify | Biểu thị, có nghĩa là |
| Adverb | significantly | Một cách đáng kể, có ý nghĩa |
| Verb | relate | Liên hệ, kể lại |
| Noun/Adjective | relative | Họ hàng; tương đối |
| Adjective | relational | Thuộc về quan hệ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong thống kê để chỉ mối quan hệ giữa các biến mà không thể quy cho sự ngẫu nhiên. Trong các lĩnh vực khác, nó biểu thị một mối quan hệ có ý nghĩa, có tác động hoặc quan trọng, không nhất thiết phải có ý nghĩa thống kê.
Prepositions
* **between:** Chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'There is a significant relationship between smoking and lung cancer.' (Có một mối quan hệ đáng kể giữa hút thuốc và ung thư phổi.) * **with:** Thường được sử dụng để chỉ sự liên kết hoặc tương quan. Ví dụ: 'The study found a significant relationship with age.' (Nghiên cứu đã tìm thấy một mối quan hệ đáng kể với tuổi tác.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
establish establish a significant relationship (thiết lập một mối quan hệ quan trọng)
-
develop develop a significant relationship (phát triển một mối quan hệ quan trọng)
-
maintain maintain a significant relationship (duy trì một mối quan hệ quan trọng)
-
have have a significant relationship (có một mối quan hệ quan trọng)
-
a close a close significant relationship (một mối quan hệ quan trọng gần gũi)
-
a deep a deep significant relationship (một mối quan hệ quan trọng sâu sắc)
-
a meaningful a meaningful significant relationship (một mối quan hệ quan trọng đầy ý nghĩa)
-
a healthy a healthy significant relationship (một mối quan hệ quan trọng lành mạnh)
-
the foundation the foundation of a significant relationship (nền tảng của một mối quan hệ quan trọng)
-
the importance the importance of a significant relationship (tầm quan trọng của một mối quan hệ quan trọng)
Idioms
-
to have a significant relationship with someone
Có một mối quan hệ quan trọng, sâu sắc hoặc ý nghĩa với ai đó (thường là tình cảm hoặc gắn bó)
"She hopes to have a significant relationship with someone who shares her values."
(Cô ấy hy vọng sẽ có một mối quan hệ quan trọng với một người có cùng giá trị.)
-
to enter into a significant relationship
Bắt đầu một mối quan hệ nghiêm túc, lâu dài hoặc có ý nghĩa sâu sắc
"After years of casual dating, he decided to enter into a significant relationship."
(Sau nhiều năm hẹn hò qua loa, anh ấy quyết định bắt đầu một mối quan hệ nghiêm túc.)
-
to work on a significant relationship
Nỗ lực vun đắp, cải thiện hoặc duy trì một mối quan hệ quan trọng
"Building trust is essential when you work on a significant relationship."
(Xây dựng lòng tin là điều cần thiết khi bạn nỗ lực vun đắp một mối quan hệ quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
significant relationship
Danh từMối quan hệ hoặc sự liên kết giữa hai hoặc nhiều thứ gì đó có ý nghĩa quan trọng hoặc có khả năng gây ra ảnh hưởng.
"The study revealed a significant relationship between exercise and mental health."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A significant relationship requires dedication: partners must consistently invest time and effort. |
Một mối quan hệ quan trọng đòi hỏi sự cống hiến: các đối tác phải liên tục đầu tư thời gian và công sức. |
| Phủ định | A superficial connection isn't a significant relationship: it lacks the depth and commitment needed for long-term growth. |
Một kết nối hời hợt không phải là một mối quan hệ quan trọng: nó thiếu chiều sâu và sự cam kết cần thiết cho sự phát triển lâu dài. |
| Nghi vấn | Is theirs a significant relationship: do they share a deep bond, built on trust and mutual respect? |
Có phải của họ là một mối quan hệ quan trọng không: liệu họ có chia sẻ một mối liên kết sâu sắc, được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant relationship".
