(Top Banner Ad)
significant relationship
C1
Danh từ C1 Thống kê, Khoa học xã hội, Tâm lý học, Nghiên cứu

significant relationship

UK: /sɪɡˈnɪfɪkənt rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /sɪɡˈnɪfɪkənt rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ đáng kể mối liên hệ quan trọng sự tương quan đáng kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection or association between two or more things that is important or likely to have an effect.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ hoặc sự liên kết giữa hai hoặc nhiều thứ gì đó có ý nghĩa quan trọng hoặc có khả năng gây ra ảnh hưởng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study revealed a significant relationship between exercise and mental health."

    "Nghiên cứu đã tiết lộ một mối quan hệ đáng kể giữa tập thể dục và sức khỏe tinh thần."

  • "Researchers found a significant relationship between diet and disease risk."

    "Các nhà nghiên cứu đã tìm thấy một mối quan hệ đáng kể giữa chế độ ăn uống và nguy cơ mắc bệnh."

  • "There's a significant relationship between education level and income."

    "Có một mối quan hệ đáng kể giữa trình độ học vấn và thu nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun significance Tầm quan trọng, ý nghĩa
Verb signify Biểu thị, có nghĩa là
Adverb significantly Một cách đáng kể, có ý nghĩa
Verb relate Liên hệ, kể lại
Noun/Adjective relative Họ hàng; tương đối
Adjective relational Thuộc về quan hệ

Synonyms

meaningful relationship (mối quan hệ có ý nghĩa)substantial connection (kết nối đáng kể)important link (liên kết quan trọng)

Antonyms

insignificant relationship (mối quan hệ không đáng kể)weak relationship (mối quan hệ yếu)

Related Words

Subject Area

Thống kê, Khoa học xã hội, Tâm lý học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
significare
Old French
signifier
English
significant
Latin
relatio
Old French
relacion
English
relationship

Nguồn gốc của 'significant relationship'

Cụm từ 'significant relationship' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Significant' (quan trọng, có ý nghĩa) xuất phát từ tiếng Latin 'significare', mang nghĩa 'đánh dấu, chỉ ra'. Còn 'relationship' (mối quan hệ) đến từ tiếng Latin 'relatio', có nghĩa là 'sự liên hệ, sự kết nối'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một cụm từ mạnh mẽ, diễn tả một mối liên kết không chỉ đơn thuần mà còn rất quan trọng, có ảnh hưởng sâu sắc đến cuộc sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong thống kê để chỉ mối quan hệ giữa các biến mà không thể quy cho sự ngẫu nhiên. Trong các lĩnh vực khác, nó biểu thị một mối quan hệ có ý nghĩa, có tác động hoặc quan trọng, không nhất thiết phải có ý nghĩa thống kê.

Prepositions

between with

* **between:** Chỉ mối quan hệ giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Ví dụ: 'There is a significant relationship between smoking and lung cancer.' (Có một mối quan hệ đáng kể giữa hút thuốc và ung thư phổi.) * **with:** Thường được sử dụng để chỉ sự liên kết hoặc tương quan. Ví dụ: 'The study found a significant relationship with age.' (Nghiên cứu đã tìm thấy một mối quan hệ đáng kể với tuổi tác.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + significant relationship
  • establish establish a significant relationship
    (thiết lập một mối quan hệ quan trọng)
  • develop develop a significant relationship
    (phát triển một mối quan hệ quan trọng)
  • maintain maintain a significant relationship
    (duy trì một mối quan hệ quan trọng)
  • have have a significant relationship
    (có một mối quan hệ quan trọng)
Adjective + significant relationship
  • a close a close significant relationship
    (một mối quan hệ quan trọng gần gũi)
  • a deep a deep significant relationship
    (một mối quan hệ quan trọng sâu sắc)
  • a meaningful a meaningful significant relationship
    (một mối quan hệ quan trọng đầy ý nghĩa)
  • a healthy a healthy significant relationship
    (một mối quan hệ quan trọng lành mạnh)
Noun + of a significant relationship
  • the foundation the foundation of a significant relationship
    (nền tảng của một mối quan hệ quan trọng)
  • the importance the importance of a significant relationship
    (tầm quan trọng của một mối quan hệ quan trọng)

Idioms

  • to have a significant relationship with someone

    Có một mối quan hệ quan trọng, sâu sắc hoặc ý nghĩa với ai đó (thường là tình cảm hoặc gắn bó)

    "She hopes to have a significant relationship with someone who shares her values."

    (Cô ấy hy vọng sẽ có một mối quan hệ quan trọng với một người có cùng giá trị.)

  • to enter into a significant relationship

    Bắt đầu một mối quan hệ nghiêm túc, lâu dài hoặc có ý nghĩa sâu sắc

    "After years of casual dating, he decided to enter into a significant relationship."

    (Sau nhiều năm hẹn hò qua loa, anh ấy quyết định bắt đầu một mối quan hệ nghiêm túc.)

  • to work on a significant relationship

    Nỗ lực vun đắp, cải thiện hoặc duy trì một mối quan hệ quan trọng

    "Building trust is essential when you work on a significant relationship."

    (Xây dựng lòng tin là điều cần thiết khi bạn nỗ lực vun đắp một mối quan hệ quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

significant relationship

Danh từ
Lật mặt

Mối quan hệ hoặc sự liên kết giữa hai hoặc nhiều thứ gì đó có ý nghĩa quan trọng hoặc có khả năng gây ra ảnh hưởng.

"The study revealed a significant relationship between exercise and mental health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A significant relationship requires dedication: partners must consistently invest time and effort.
Một mối quan hệ quan trọng đòi hỏi sự cống hiến: các đối tác phải liên tục đầu tư thời gian và công sức.
Phủ định
A superficial connection isn't a significant relationship: it lacks the depth and commitment needed for long-term growth.
Một kết nối hời hợt không phải là một mối quan hệ quan trọng: nó thiếu chiều sâu và sự cam kết cần thiết cho sự phát triển lâu dài.
Nghi vấn
Is theirs a significant relationship: do they share a deep bond, built on trust and mutual respect?
Có phải của họ là một mối quan hệ quan trọng không: liệu họ có chia sẻ một mối liên kết sâu sắc, được xây dựng trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "significant relationship".

Mối quan hệ lãng mạn và 'Significant Other'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'significant relationship' thường ám chỉ mối quan hệ lãng mạn nghiêm túc, có thể dẫn đến hôn nhân hoặc cam kết lâu dài. Từ 'significant other' (người yêu/bạn đời quan trọng) là một cách gọi phổ biến cho đối tác trong mối quan hệ này, nhấn mạnh tầm quan trọng và sự gắn bó sâu sắc.

Giá trị của các mối quan hệ phi lãng mạn

Ngoài tình yêu đôi lứa, 'significant relationship' cũng bao gồm các mối quan hệ phi lãng mạn nhưng cực kỳ quan trọng như tình bạn thân thiết, mối quan hệ gia đình (cha mẹ - con cái, anh chị em) hoặc thậm chí là mối quan hệ thầy trò, đồng nghiệp. Những mối liên kết này cung cấp sự hỗ trợ tinh thần, cảm xúc và đóng vai trò thiết yếu trong cuộc sống cá nhân.