(Top Banner Ad)
weak relationship
B1
Tính từ + Danh từ B1 Các mối quan hệ cá nhân/ xã hội, Thống kê (nếu xét trong bối cảnh tương quan)

weak relationship

UK: /wiːk rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /wiːk rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ yếu ớt mối quan hệ không bền vững mối quan hệ hời hợt tương quan yếu (trong thống kê)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A connection between people or things that is not strong, stable, or healthy.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ giữa người hoặc vật không mạnh mẽ, ổn định hoặc lành mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their weak relationship was further strained by constant arguments."

    "Mối quan hệ yếu kém của họ càng trở nên căng thẳng hơn bởi những cuộc cãi vã liên miên."

  • "After years of neglect, their marriage was a weak relationship."

    "Sau nhiều năm thờ ơ, cuộc hôn nhân của họ là một mối quan hệ yếu ớt."

  • "The study found a weak relationship between education level and income."

    "Nghiên cứu cho thấy một mối quan hệ yếu giữa trình độ học vấn và thu nhập."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective weaken làm yếu đi, suy yếu
Noun weakness sự yếu đuối, điểm yếu
Adverb weakly một cách yếu ớt
Noun relationship mối quan hệ
Verb relate liên quan, kết nối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Các mối quan hệ cá nhân/ xã hội, Thống kê (nếu xét trong bối cảnh tương quan)

Nguồn gốc của 'weak'

Từ 'weak' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wāc', có nghĩa là 'yếu ớt, nhu nhược'. Nó có liên quan đến các từ trong các ngôn ngữ Germanic khác, tất cả đều ám chỉ sự thiếu sức mạnh hoặc khả năng phục hồi. Ý tưởng về 'weak relationship' (mối quan hệ yếu) phát triển tự nhiên từ ý nghĩa cơ bản này, biểu thị một mối liên kết thiếu sức mạnh, sự gắn bó hoặc cam kết.

Sự hình thành của 'relationship'

Từ 'relationship' có nguồn gốc từ 'relation', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'relatio', có nghĩa là 'sự liên hệ, sự tương quan'. Nó dần phát triển thành ý nghĩa hiện đại của một kết nối hoặc mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều người. Vì vậy, khi ghép với 'weak', ta có một mối liên hệ không bền chặt.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ tình cảm, gia đình, bạn bè, hoặc thậm chí là các mối quan hệ kinh doanh. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về sự gắn kết, tin tưởng, hoặc sự ủng hộ lẫn nhau. 'Weak' ở đây không chỉ đơn thuần là 'không mạnh' mà còn có thể mang ý nghĩa 'dễ vỡ', 'mong manh', hoặc 'không bền vững'. Cần phân biệt với 'strained relationship' (mối quan hệ căng thẳng) khi mà có sự bất đồng hoặc xung đột rõ ràng.
Trong thống kê, 'weak relationship' chỉ ra rằng sự tương quan giữa hai biến là rất nhỏ hoặc không tồn tại. Điều này có nghĩa là sự thay đổi ở một biến không dự đoán được sự thay đổi đáng kể ở biến kia. Nó khác với 'strong correlation' (tương quan mạnh) khi mà có một mối liên hệ rõ ràng và dự đoán được giữa hai biến.

Prepositions

in with

'in' thường dùng để chỉ sự tham gia vào một mối quan hệ yếu kém (e.g., 'He's in a weak relationship'). 'with' có thể dùng để chỉ mối quan hệ yếu kém với ai đó (e.g., 'She has a weak relationship with her father').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weak relationship
  • tenuous a tenuous weak relationship
    (một mối quan hệ yếu ớt, mong manh)
  • fragile a fragile weak relationship
    (một mối quan hệ yếu đuối, dễ vỡ)
Verb + weak relationship
  • endure A weak relationship did not endure.
    (Một mối quan hệ yếu không thể kéo dài.)
  • damage Financial issues can damage a weak relationship.
    (Các vấn đề tài chính có thể làm tổn hại một mối quan hệ yếu.)
  • repair It's harder to repair a weak relationship.
    (Khó khăn hơn để hàn gắn một mối quan hệ yếu.)
Adverb + weak relationship
  • relatively a relatively weak relationship
    (một mối quan hệ tương đối yếu)
  • increasingly an increasingly weak relationship
    (một mối quan hệ ngày càng yếu đi)

Idioms

  • hanging by a thread

    ngàn cân treo sợi tóc (ám chỉ một tình huống hoặc mối quan hệ rất mong manh)

    "Their weak relationship was hanging by a thread after the argument."

    (Mối quan hệ yếu ớt của họ như ngàn cân treo sợi tóc sau cuộc tranh cãi.)

  • on the rocks

    đang gặp trục trặc, có nguy cơ tan vỡ (thường dùng cho các mối quan hệ)

    "Their marriage is on the rocks; they have a weak relationship."

    (Cuộc hôn nhân của họ đang gặp trục trặc; họ có một mối quan hệ yếu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weak relationship

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một mối quan hệ giữa người hoặc vật không mạnh mẽ, ổn định hoặc lành mạnh.

"Their weak relationship was further strained by constant arguments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak relationship".

Tầm quan trọng của giao tiếp trong các mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, giao tiếp cởi mở và trung thực được coi là nền tảng của một mối quan hệ mạnh mẽ. Việc thiếu giao tiếp có thể dẫn đến một 'weak relationship', nơi mà các vấn đề không được giải quyết và sự gắn kết bị suy yếu.

Vai trò của sự tin tưởng

Sự tin tưởng là yếu tố then chốt trong bất kỳ mối quan hệ nào. Khi sự tin tưởng bị xói mòn hoặc thiếu hụt, mối quan hệ có thể trở nên 'weak relationship' và dễ bị tổn thương trước những thử thách.