weak relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A connection between people or things that is not strong, stable, or healthy.
Vietnamese Meaning
Một mối quan hệ giữa người hoặc vật không mạnh mẽ, ổn định hoặc lành mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their weak relationship was further strained by constant arguments."
"Mối quan hệ yếu kém của họ càng trở nên căng thẳng hơn bởi những cuộc cãi vã liên miên."
-
"After years of neglect, their marriage was a weak relationship."
"Sau nhiều năm thờ ơ, cuộc hôn nhân của họ là một mối quan hệ yếu ớt."
-
"The study found a weak relationship between education level and income."
"Nghiên cứu cho thấy một mối quan hệ yếu giữa trình độ học vấn và thu nhập."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | weaken | làm yếu đi, suy yếu |
| Noun | weakness | sự yếu đuối, điểm yếu |
| Adverb | weakly | một cách yếu ớt |
| Noun | relationship | mối quan hệ |
| Verb | relate | liên quan, kết nối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ tình cảm, gia đình, bạn bè, hoặc thậm chí là các mối quan hệ kinh doanh. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt về sự gắn kết, tin tưởng, hoặc sự ủng hộ lẫn nhau. 'Weak' ở đây không chỉ đơn thuần là 'không mạnh' mà còn có thể mang ý nghĩa 'dễ vỡ', 'mong manh', hoặc 'không bền vững'. Cần phân biệt với 'strained relationship' (mối quan hệ căng thẳng) khi mà có sự bất đồng hoặc xung đột rõ ràng.
Trong thống kê, 'weak relationship' chỉ ra rằng sự tương quan giữa hai biến là rất nhỏ hoặc không tồn tại. Điều này có nghĩa là sự thay đổi ở một biến không dự đoán được sự thay đổi đáng kể ở biến kia. Nó khác với 'strong correlation' (tương quan mạnh) khi mà có một mối liên hệ rõ ràng và dự đoán được giữa hai biến.
Prepositions
'in' thường dùng để chỉ sự tham gia vào một mối quan hệ yếu kém (e.g., 'He's in a weak relationship'). 'with' có thể dùng để chỉ mối quan hệ yếu kém với ai đó (e.g., 'She has a weak relationship with her father').
Collocations (Từ đi kèm)
-
tenuous a tenuous weak relationship (một mối quan hệ yếu ớt, mong manh)
-
fragile a fragile weak relationship (một mối quan hệ yếu đuối, dễ vỡ)
-
endure A weak relationship did not endure. (Một mối quan hệ yếu không thể kéo dài.)
-
damage Financial issues can damage a weak relationship. (Các vấn đề tài chính có thể làm tổn hại một mối quan hệ yếu.)
-
repair It's harder to repair a weak relationship. (Khó khăn hơn để hàn gắn một mối quan hệ yếu.)
-
relatively a relatively weak relationship (một mối quan hệ tương đối yếu)
-
increasingly an increasingly weak relationship (một mối quan hệ ngày càng yếu đi)
Idioms
-
hanging by a thread
ngàn cân treo sợi tóc (ám chỉ một tình huống hoặc mối quan hệ rất mong manh)
"Their weak relationship was hanging by a thread after the argument."
(Mối quan hệ yếu ớt của họ như ngàn cân treo sợi tóc sau cuộc tranh cãi.)
-
on the rocks
đang gặp trục trặc, có nguy cơ tan vỡ (thường dùng cho các mối quan hệ)
"Their marriage is on the rocks; they have a weak relationship."
(Cuộc hôn nhân của họ đang gặp trục trặc; họ có một mối quan hệ yếu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
weak relationship
Tính từ + Danh từMột mối quan hệ giữa người hoặc vật không mạnh mẽ, ổn định hoặc lành mạnh.
"Their weak relationship was further strained by constant arguments."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weak relationship".
