(Top Banner Ad)
silk moth
B1
noun B1 Động vật học, Nông nghiệp, Công nghiệp dệt may

silk moth

UK: /ˈsɪlk mɒθ/ • US: /ˈsɪlk mɔθ/

Nghĩa tiếng Việt

tằm bướm tằm ngài tằm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A moth whose larva spins a silk cocoon; especially the Bombyx mori, which is widely cultivated for the production of silk.

Vietnamese Meaning

Một loài bướm có ấu trùng nhả ra kén tơ; đặc biệt là loài Bombyx mori, được nuôi rộng rãi để sản xuất tơ tằm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The silk moth larva feeds on mulberry leaves."

    "Ấu trùng tằm ăn lá dâu tằm."

  • "The cultivation of silk moths is a traditional industry in many Asian countries."

    "Việc nuôi tằm là một ngành công nghiệp truyền thống ở nhiều nước châu Á."

  • "Silk moths undergo complete metamorphosis."

    "Tằm trải qua quá trình biến thái hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silk Lụa, tơ (sợi tơ được tạo ra từ kén của ngài tằm)
Adjective silken Làm bằng lụa; mềm mại, mịn màng như lụa
Adjective silky Mượt mà, mềm mại như lụa
Noun moth Bướm đêm, ngài
Adjective moth-eaten Bị ngài/sâu bướm ăn thủng, cũ nát
Noun silkworm Con tằm (ấu trùng của ngài tằm, sản xuất tơ)

Related Words

Subject Area

Động vật học, Nông nghiệp, Công nghiệp dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σēρῐκόν (sērikón)
Latin
sēricum
Old English
seoloc
Old English
moððe
English
silk moth

Nguồn gốc của 'silk'

Từ 'silk' (lụa, tơ) có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ từ 'σēρῐκόν' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, dùng để chỉ 'Seres' – tên gọi người Hy Lạp và La Mã dùng cho người Trung Quốc, nơi sản xuất lụa. Sau đó, nó đi vào tiếng Latinh thành 'sēricum' và qua tiếng Anh cổ thành 'seoloc', cuối cùng trở thành 'silk' như ngày nay. Từ này gợi nhớ về Con đường tơ lụa huyền thoại.

Sự ra đời của 'silk moth'

'Silk moth' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp 'silk' (lụa, tơ) và 'moth' (ngài). Từ 'moth' có nguồn gốc từ 'moððe' trong tiếng Anh cổ. Sự kết hợp này mô tả rõ ràng loài ngài nổi tiếng với khả năng tạo ra tơ lụa, nhấn mạnh vai trò quan trọng của nó trong ngành sản xuất lụa.

Usage Note

Thuật ngữ 'silk moth' thường dùng để chỉ các loài bướm đêm mà ấu trùng (tức là tằm) tạo ra tơ có giá trị thương mại. Bombyx mori là loài được biết đến và nuôi phổ biến nhất. Các loài khác cũng có thể được gọi là 'silk moth' nhưng ít phổ biến hơn trong sản xuất tơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silk moth
  • large large silk moth
    (ngài tằm lớn)
  • adult adult silk moth
    (ngài tằm trưởng thành)
  • domesticated domesticated silk moth
    (ngài tằm nhà (được thuần hóa))
Verb + silk moths
  • raise raise silk moths
    (nuôi ngài tằm)
  • study study silk moths
    (nghiên cứu ngài tằm)
  • cultivate cultivate silk moths
    (trồng/nuôi ngài tằm)

Idioms

  • As delicate as a silk moth's wing

    Mỏng manh/mềm mại như cánh ngài tằm (dùng để mô tả sự tinh tế, dễ vỡ)

    "Her movements were as delicate as a silk moth's wing."

    (Những cử động của cô ấy mềm mại như cánh ngài tằm.)

  • The life cycle of the silk moth

    Vòng đời của ngài tằm (chỉ quá trình phát triển từ trứng đến trưởng thành và sinh sản)

    "Students learned about the fascinating life cycle of the silk moth."

    (Học sinh đã tìm hiểu về vòng đời hấp dẫn của ngài tằm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silk moth

noun
Lật mặt

Một loài bướm có ấu trùng nhả ra kén tơ; đặc biệt là loài Bombyx mori, được nuôi rộng rãi để sản xuất tơ tằm.

"The silk moth larva feeds on mulberry leaves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The silk moth, which is native to Asia, is raised for its silk.
Tằm tơ, loài bản địa của châu Á, được nuôi để lấy tơ.
Phủ định
The silk moth, whose life cycle is short, is not difficult to breed in captivity.
Tằm tơ, có vòng đời ngắn ngủi, không khó để nuôi nhốt.
Nghi vấn
Is that the silk moth that produces the most valuable silk?
Đó có phải là loài tằm tơ sản xuất ra loại tơ có giá trị nhất không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The silk moth lays its eggs on mulberry leaves.
Tằm tơ đẻ trứng trên lá dâu tằm.
Phủ định
That's not a silk moth; it's just a regular moth.
Đó không phải là tằm tơ; nó chỉ là một con ngài bình thường.
Nghi vấn
Is that a silk moth fluttering around the light?
Đó có phải là một con tằm tơ đang bay lượn quanh ánh đèn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silk moth".

Biểu tượng của lụa và Con đường tơ lụa

Ngài tằm (và ấu trùng của nó, tằm) là trung tâm của ngành công nghiệp lụa, một trong những ngành nghề lâu đời và quan trọng nhất trong lịch sử loài người. Lụa có nguồn gốc từ Trung Quốc và đã được giao dịch qua Con đường tơ lụa huyền thoại, kết nối Đông và Tây, tạo nên sự trao đổi văn hóa và kinh tế rộng lớn. Sự phát triển của ngài tằm gắn liền với sự thịnh vượng của các nền văn minh cổ đại.

Nghệ thuật nuôi tằm (Sericulture)

Nuôi tằm (sericulture) là một nghề thủ công cổ xưa và tinh tế. Nó không chỉ là một hoạt động kinh tế mà còn là một phần di sản văn hóa ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Á. Quy trình nuôi ngài tằm để thu hoạch tơ yêu cầu sự tỉ mỉ và kiên nhẫn, từ việc ấp trứng, nuôi tằm ăn lá dâu, đến việc chờ chúng nhả tơ tạo kén và thu hoạch. Đây là một minh chứng cho sự khéo léo của con người trong việc khai thác thiên nhiên.