(Top Banner Ad)
silkworm larva
B2
noun B2 Entomology/Sericulture

silkworm larva

UK: /ˈsɪlkwɜːm ˈlɑːvə/ • US: /ˈsɪlkwɜːrm ˈlɑːrvə/

Nghĩa tiếng Việt

ấu trùng tằm con tằm non
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The immature form of a silkworm, after hatching from the egg and before becoming a pupa. It is the stage primarily responsible for producing silk.

Vietnamese Meaning

Ấu trùng tằm, giai đoạn chưa trưởng thành của tằm sau khi nở từ trứng và trước khi biến thành nhộng. Đây là giai đoạn chủ yếu chịu trách nhiệm sản xuất tơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The silkworm larva feeds voraciously on mulberry leaves."

    "Ấu trùng tằm ăn ngấu nghiến lá dâu tằm."

  • "Farmers raise silkworm larvae to produce silk."

    "Nông dân nuôi ấu trùng tằm để sản xuất tơ."

  • "The health of the silkworm larva is crucial for a good silk harvest."

    "Sức khỏe của ấu trùng tằm là rất quan trọng cho một vụ thu hoạch tơ tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silkworm Con tằm (dạng trưởng thành hơn hoặc chung chung)
Noun silk Tơ lụa; sợi tơ do con tằm tạo ra
Adjective silken Bằng lụa; mềm mại như lụa
Noun larva Ấu trùng (chung cho các loài côn trùng ở giai đoạn chưa trưởng thành)
Adjective larval Thuộc về ấu trùng; ở giai đoạn ấu trùng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Entomology/Sericulture

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
seolocwyrm
Middle English
silkeworme
Modern English
silkworm
Modern English (compound)
silkworm larva

Nguồn gốc của 'Silkworm Larva'

Từ 'silkworm larva' là một thuật ngữ ghép mô tả giai đoạn ấu trùng của loài côn trùng tạo ra tơ lụa. Phần 'silkworm' (con tằm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'seolocwyrm', kết hợp giữa 'seoloc' (lụa, mà bản thân từ này có thể bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc 'sī' 絲, qua tiếng Latin muộn 'sericum') và 'wyrm' (sâu, từ gốc Proto-Germanic). Còn từ 'larva' (ấu trùng) được mượn trực tiếp từ tiếng Latin, nơi nó có nghĩa là 'mặt nạ' hoặc 'linh hồn/bóng ma'. Các nhà khoa học đã dùng từ này để chỉ giai đoạn sống mà côn trùng 'ngụy trang' dưới hình dạng khác trước khi biến đổi thành dạng trưởng thành.

Usage Note

Cụm từ này mô tả giai đoạn ấu trùng, giai đoạn ăn lá dâu và tạo ra tơ để dệt kén. 'Silkworm' chỉ bản thân con tằm, còn 'larva' (số nhiều: larvae) là thuật ngữ khoa học chỉ giai đoạn ấu trùng của côn trùng.

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường dùng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc. Ví dụ: 'the larva of the silkworm' (ấu trùng của con tằm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silkworm larva
  • young young silkworm larva
    (ấu trùng tằm non)
  • feeding feeding silkworm larva
    (ấu trùng tằm đang ăn)
  • developing developing silkworm larva
    (ấu trùng tằm đang phát triển)
  • cultivated cultivated silkworm larva
    (ấu trùng tằm được nuôi)
Verb + silkworm larva
  • raise raise silkworm larvae
    (nuôi ấu trùng tằm)
  • feed feed silkworm larvae
    (cho ấu trùng tằm ăn)
  • study study silkworm larvae
    (nghiên cứu ấu trùng tằm)
  • harvest harvest silkworm larvae
    (thu hoạch ấu trùng tằm (ví dụ, để lấy tơ hoặc làm thực phẩm))
Silkworm larva + Verb
  • spin silkworm larva spins a cocoon
    (ấu trùng tằm nhả kén)
  • moult silkworm larva moults
    (ấu trùng tằm lột xác)
  • eat silkworm larva eats mulberry leaves
    (ấu trùng tằm ăn lá dâu)

Idioms

  • rearing silkworm larvae

    nuôi ấu trùng tằm

    "Sericulture involves the rearing of silkworm larvae for silk production."

    (Nuôi tằm bao gồm việc nuôi ấu trùng tằm để sản xuất tơ.)

  • the life cycle of a silkworm larva

    vòng đời của ấu trùng tằm

    "We are studying the fascinating life cycle of a silkworm larva."

    (Chúng tôi đang nghiên cứu vòng đời hấp dẫn của ấu trùng tằm.)

  • silkworm larva cultivation

    nuôi dưỡng/trồng ấu trùng tằm (trong bối cảnh nông nghiệp)

    "Advanced techniques are used in silkworm larva cultivation to increase silk yield."

    (Các kỹ thuật tiên tiến được sử dụng trong nuôi ấu trùng tằm để tăng năng suất tơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silkworm larva

noun
Lật mặt

Ấu trùng tằm, giai đoạn chưa trưởng thành của tằm sau khi nở từ trứng và trước khi biến thành nhộng. Đây là giai đoạn chủ yếu chịu trách nhiệm sản xuất tơ.

"The silkworm larva feeds voraciously on mulberry leaves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silkworm larva".

Tầm quan trọng lịch sử của tơ lụa

Tơ lụa, sản phẩm từ ấu trùng tằm, đã đóng vai trò trung tâm trong lịch sử loài người. Trung Quốc đã giữ bí mật về quy trình sản xuất tơ lụa trong hàng ngàn năm, tạo ra một tuyến đường thương mại huyền thoại - Con đường Tơ lụa - kết nối phương Đông và phương Tây. Tơ lụa không chỉ là vật liệu xa xỉ mà còn là biểu tượng của sự giàu có và quyền lực trong nhiều nền văn hóa.

Nghề nuôi tằm (Sericulture)

Nuôi tằm, hay sericulture, là một nghề truyền thống có từ hàng ngàn năm trước, đặc biệt phổ biến ở châu Á. Nó đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn để chăm sóc ấu trùng tằm, cho chúng ăn lá dâu và thu hoạch kén. Ngày nay, mặc dù có nhiều loại vải khác, tơ lụa vẫn được đánh giá cao vì vẻ đẹp, độ bền và cảm giác sang trọng của nó, duy trì một ngành công nghiệp quan trọng ở nhiều quốc gia.