dark light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A paradox or an oxymoron; a light source that is perceived as dim or obscure; a light that reveals darkness or hidden aspects.
Vietnamese Meaning
Một nghịch lý hoặc một phép tương phản; một nguồn sáng được cảm nhận là mờ hoặc tối tăm; một ánh sáng tiết lộ bóng tối hoặc các khía cạnh ẩn giấu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist used dark light to create a sense of mystery in the painting."
"Nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng tối để tạo ra một cảm giác huyền bí trong bức tranh."
-
"The philosopher explored the dark light of the human soul."
"Nhà triết học đã khám phá ánh sáng đen tối của tâm hồn con người."
-
"The scientist studied the dark light emitted by the black hole."
"Nhà khoa học đã nghiên cứu ánh sáng tối được phát ra từ lỗ đen."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Dark light" thường được sử dụng trong văn học, nghệ thuật và vật lý (quang học) để diễn tả sự mâu thuẫn, một hiện tượng kỳ lạ, hoặc một sự thật bị che giấu. Trong nghệ thuật, nó có thể ám chỉ việc sử dụng ánh sáng để tạo ra bóng tối, hoặc ngược lại. Trong vật lý, nó có thể đề cập đến những hiện tượng ánh sáng kỳ lạ, hoặc ánh sáng không nhìn thấy được bằng mắt thường. So với các cụm từ như "dim light" (ánh sáng yếu) hoặc "faint light" (ánh sáng lờ mờ), "dark light" mang sắc thái trừu tượng và gợi hình hơn nhiều.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cast a dark light on something (gieo một cái bóng/cái nhìn tiêu cực lên một sự việc)
-
emit a dark light (phát ra một thứ ánh sáng mờ ảo, u tối)
-
see something in a dark light (nhìn nhận một sự việc một cách tiêu cực)
-
a strange dark light (một thứ ánh sáng u tối kỳ lạ)
-
a faint dark light (một vầng sáng le lói, mờ nhạt trong bóng tối)
-
a beautiful dark light (một thứ ánh sáng u tối đầy mê hoặc (thường dùng trong văn học))
Idioms
-
to cast something in a dark light
Khiến một sự việc hay một người nào đó có vẻ tồi tệ, tiêu cực hoặc đáng ngờ.
"The news report cast the politician's actions in a very dark light."
(Bản tin đã khiến cho hành động của vị chính trị gia trở nên rất tiêu cực trong mắt công chúng.)
-
the dark light of truth
Một cụm từ văn học chỉ một sự thật phũ phàng, gây đau đớn nhưng lại giúp làm sáng tỏ vấn đề.
"The diary revealed the dark light of truth about their seemingly perfect marriage."
(Cuốn nhật ký đã phơi bày sự thật phũ phàng về cuộc hôn nhân có vẻ hoàn hảo của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dark light
Danh từ ghép (idiomatic)Một nghịch lý hoặc một phép tương phản; một nguồn sáng được cảm nhận là mờ hoặc tối tăm; một ánh sáng tiết lộ bóng tối hoặc các khía cạnh ẩn giấu.
"The artist used dark light to create a sense of mystery in the painting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark light".
