(Top Banner Ad)
dark light
C1
Danh từ ghép (idiomatic) C1 Vật lý, Nghệ thuật, Văn học

dark light

UK: ˈdɑːk laɪt • US: ˈdɑːrk laɪt

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng tối ánh sáng mờ ảo ánh sáng của bóng tối
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A paradox or an oxymoron; a light source that is perceived as dim or obscure; a light that reveals darkness or hidden aspects.

Vietnamese Meaning

Một nghịch lý hoặc một phép tương phản; một nguồn sáng được cảm nhận là mờ hoặc tối tăm; một ánh sáng tiết lộ bóng tối hoặc các khía cạnh ẩn giấu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist used dark light to create a sense of mystery in the painting."

    "Nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng tối để tạo ra một cảm giác huyền bí trong bức tranh."

  • "The philosopher explored the dark light of the human soul."

    "Nhà triết học đã khám phá ánh sáng đen tối của tâm hồn con người."

  • "The scientist studied the dark light emitted by the black hole."

    "Nhà khoa học đã nghiên cứu ánh sáng tối được phát ra từ lỗ đen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun darkness bóng tối, sự tối tăm
Verb darken làm cho tối đi, trở nên sẫm màu
Adverb darkly một cách u ám, bí ẩn
Noun lightness sự sáng sủa; sự nhẹ nhàng
Verb lighten làm sáng lên; làm nhẹ đi
Adjective light sáng; nhẹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Nghệ thuật, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*derkaz (dark) / *leuhtą (light)
Old English
deorc (dark) / lēoht (light)
Middle English
derk (dark) / light (light)
Modern English
dark light

Sự kết hợp của những đối lập

'Dark light' (ánh sáng tối) là một phép nghịch hợp (oxymoron), một kỹ thuật văn học kết hợp hai từ có ý nghĩa trái ngược nhau. Nó không phải là một từ có nguồn gốc lịch sử riêng, mà là sự ghép nối có chủ ý của 'dark' (tối) và 'light' (sáng). Các nhà văn và nhà thơ sử dụng nó để tạo ra một hình ảnh gây ấn tượng mạnh, mô tả một cảm xúc phức tạp, hoặc một hiện tượng bí ẩn, chẳng hạn như ánh sáng yếu ớt trong bóng tối sâu thẳm hoặc một sự thật vừa soi sáng lại vừa đáng buồn.

Usage Note

"Dark light" thường được sử dụng trong văn học, nghệ thuật và vật lý (quang học) để diễn tả sự mâu thuẫn, một hiện tượng kỳ lạ, hoặc một sự thật bị che giấu. Trong nghệ thuật, nó có thể ám chỉ việc sử dụng ánh sáng để tạo ra bóng tối, hoặc ngược lại. Trong vật lý, nó có thể đề cập đến những hiện tượng ánh sáng kỳ lạ, hoặc ánh sáng không nhìn thấy được bằng mắt thường. So với các cụm từ như "dim light" (ánh sáng yếu) hoặc "faint light" (ánh sáng lờ mờ), "dark light" mang sắc thái trừu tượng và gợi hình hơn nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dark light
  • cast a dark light on something
    (gieo một cái bóng/cái nhìn tiêu cực lên một sự việc)
  • emit a dark light
    (phát ra một thứ ánh sáng mờ ảo, u tối)
  • see something in a dark light
    (nhìn nhận một sự việc một cách tiêu cực)
Adjective + dark light
  • a strange dark light
    (một thứ ánh sáng u tối kỳ lạ)
  • a faint dark light
    (một vầng sáng le lói, mờ nhạt trong bóng tối)
  • a beautiful dark light
    (một thứ ánh sáng u tối đầy mê hoặc (thường dùng trong văn học))

Idioms

  • to cast something in a dark light

    Khiến một sự việc hay một người nào đó có vẻ tồi tệ, tiêu cực hoặc đáng ngờ.

    "The news report cast the politician's actions in a very dark light."

    (Bản tin đã khiến cho hành động của vị chính trị gia trở nên rất tiêu cực trong mắt công chúng.)

  • the dark light of truth

    Một cụm từ văn học chỉ một sự thật phũ phàng, gây đau đớn nhưng lại giúp làm sáng tỏ vấn đề.

    "The diary revealed the dark light of truth about their seemingly perfect marriage."

    (Cuốn nhật ký đã phơi bày sự thật phũ phàng về cuộc hôn nhân có vẻ hoàn hảo của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dark light

Danh từ ghép (idiomatic)
Lật mặt

Một nghịch lý hoặc một phép tương phản; một nguồn sáng được cảm nhận là mờ hoặc tối tăm; một ánh sáng tiết lộ bóng tối hoặc các khía cạnh ẩn giấu.

"The artist used dark light to create a sense of mystery in the painting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark light".

Nghịch lý trong Nghệ thuật và Nhiếp ảnh

Khái niệm 'dark light' gần gũi với kỹ thuật 'chiaroscuro' trong hội họa Phục hưng, sử dụng sự tương phản mạnh mẽ giữa ánh sáng và bóng tối để tạo chiều sâu và kịch tính. Trong nhiếp ảnh và phim ảnh hiện đại, 'low-key lighting' (ánh sáng tông tối) cũng tạo ra hiệu ứng tương tự, nơi ánh sáng chỉ chiếu rọi một phần chủ thể, để lại phần lớn trong bóng tối, gợi lên sự bí ẩn, căng thẳng hoặc nội tâm phức tạp.

Ánh sáng vô hình trong Khoa học

Trong khoa học, 'dark light' có thể được liên tưởng đến các loại ánh sáng mắt người không nhìn thấy được, như tia cực tím (UV) hoặc tia hồng ngoại (infrared). Chúng là ánh sáng thật sự nhưng lại 'tối' đối với chúng ta. Cụm từ này cũng là một cách ví von thú vị cho các khái niệm như 'vật chất tối' (dark matter) - thứ chiếm phần lớn vũ trụ nhưng không phát sáng và hoàn toàn vô hình.