dull light
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ánh sáng không sáng hoặc rõ ràng; thiếu cường độ hoặc độ sống động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dull light of the overcast sky made it difficult to see."
"Ánh sáng ảm đạm của bầu trời u ám khiến việc nhìn trở nên khó khăn."
-
"The room was filled with a dull light."
"Căn phòng tràn ngập một ánh sáng ảm đạm."
-
"Dull light can affect your mood."
"Ánh sáng ảm đạm có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Dull" ở đây mô tả ánh sáng yếu ớt, mờ nhạt, không có độ chói hoặc độ sáng vốn có. Nó có thể ám chỉ ánh sáng bị che khuất, yếu tự nhiên (ví dụ: vào một ngày nhiều mây), hoặc bị suy giảm do một yếu tố nào đó. Khác với "dim light" (ánh sáng lờ mờ) có thể tạo cảm giác ấm cúng hoặc bí ẩn, "dull light" thường mang sắc thái tiêu cực hơn, gợi sự ảm đạm, buồn tẻ. So sánh với "faint light" (ánh sáng yếu ớt) nhấn mạnh sự khó nhận thấy của ánh sáng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
emit emit a dull light (phát ra ánh sáng mờ nhạt)
-
cast cast a dull light (chiếu một ánh sáng mờ nhạt)
-
see in see in the dull light (nhìn thấy trong ánh sáng mờ nhạt)
-
bathe in bathe in a dull light (ngập tràn trong ánh sáng mờ nhạt)
-
faintly faintly dull light (ánh sáng mờ nhạt yếu ớt)
-
rather rather dull light (ánh sáng khá mờ nhạt)
-
extremely extremely dull light (ánh sáng cực kỳ mờ nhạt)
-
in in the dull light (trong ánh sáng mờ nhạt)
Idioms
-
in the dull light of reality
trong ánh sáng mờ nhạt của thực tế (đối mặt với sự thật phũ phàng)
"After the excitement faded, they saw their situation in the dull light of reality."
(Sau khi sự phấn khích qua đi, họ nhìn thấy tình hình của mình trong ánh sáng mờ nhạt của thực tế.)
-
a dull light in someone's eyes
ánh mắt vô hồn, thiếu sức sống/trí tuệ
"After days of tireless work, there was a dull light in his eyes."
(Sau nhiều ngày làm việc không ngừng nghỉ, ánh mắt anh ấy trở nên vô hồn.)
-
bathed in dull light
ngập tràn trong ánh sáng mờ nhạt (thường để mô tả không khí, không gian)
"The old library was always bathed in a dull light from the high windows."
(Thư viện cũ luôn ngập tràn trong ánh sáng mờ nhạt từ những ô cửa sổ cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dull light
Tính từÁnh sáng không sáng hoặc rõ ràng; thiếu cường độ hoặc độ sống động.
"The dull light of the overcast sky made it difficult to see."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dull light".
