(Top Banner Ad)
differently from
B1
Trạng từ + Giới từ B1 Tổng quát

differently from

UK: /ˈdɪfrəntli frɒm/ • US: /ˈdɪfrəntli frʌm/

Nghĩa tiếng Việt

khác với so với không giống như
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that is not the same as; in a manner that is distinct or distinctively altered from.

Vietnamese Meaning

Một cách khác với; theo một cách thức riêng biệt hoặc thay đổi đáng kể so với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She approaches problems differently from her colleagues."

    "Cô ấy tiếp cận các vấn đề khác với đồng nghiệp của mình."

  • "The film portrayed the events differently from the book."

    "Bộ phim miêu tả các sự kiện khác với cuốn sách."

  • "Each culture approaches marriage differently from others."

    "Mỗi nền văn hóa tiếp cận hôn nhân khác với những nền văn hóa khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb differ khác, khác biệt
Adjective different khác, khác biệt, riêng biệt
Noun difference sự khác biệt, sự khác nhau
Adverb differentially có sự khác biệt, theo cách khác nhau (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, toán học)
Adjective differing khác biệt, không giống nhau (dạng hiện tại phân từ dùng như tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
differre
Old French
differer
Middle English
differen
English
differ
Old English
fram/from
English
from

Nguồn gốc 'Differently From'

Cụm từ 'differently from' không có một nguồn gốc đơn lẻ, mà được hình thành từ hai phần. 'Differently' có gốc từ động từ 'differ' (khác biệt), mà từ này lại đến từ tiếng Latin 'differre' (mang đi, tách ra, trì hoãn). 'From' là một giới từ cổ, xuất hiện từ tiếng Anh cổ 'fram' hoặc 'from'. Khi ghép lại, 'differently from' mang ý nghĩa 'theo một cách khác so với' hoặc 'khác biệt với', nhấn mạnh sự so sánh giữa hai đối tượng hoặc hành động.

Usage Note

Cụm từ 'differently from' được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, hành động hoặc ý tưởng, nhấn mạnh sự khác biệt giữa chúng. Nó nhấn mạnh rằng có một sự thay đổi hoặc một cách tiếp cận khác biệt. Cần phân biệt với 'different from', trong đó 'different' là tính từ.

Prepositions

from

'From' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tiêu chuẩn mà một cái gì đó khác biệt. Ví dụ: 'He behaved differently from what I expected.' (Anh ấy cư xử khác với những gì tôi mong đợi.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + differently from
  • think think differently from
    (suy nghĩ khác biệt với)
  • see see things differently from
    (nhìn nhận mọi thứ khác biệt với)
  • do do things differently from
    (làm mọi việc khác biệt với)
  • approach approach a problem differently from
    (tiếp cận một vấn đề khác biệt với)
  • treat treat someone differently from
    (đối xử với ai đó khác biệt với)

Idioms

  • think differently from the crowd

    suy nghĩ khác biệt với số đông/đám đông

    "It's important to think differently from the crowd if you want to innovate."

    (Điều quan trọng là phải suy nghĩ khác biệt với số đông nếu bạn muốn đổi mới.)

  • see things differently from others

    nhìn nhận mọi việc khác biệt với người khác

    "Even though we're sisters, we often see things differently from each other."

    (Mặc dù là chị em, chúng tôi thường nhìn nhận mọi việc khác biệt với nhau.)

  • do things differently from before

    làm mọi việc khác với trước đây/trước kia

    "We need to do things differently from before if we want to achieve better results."

    (Chúng ta cần làm mọi việc khác với trước đây nếu muốn đạt được kết quả tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

differently from

Trạng từ + Giới từ
Lật mặt

Một cách khác với; theo một cách thức riêng biệt hoặc thay đổi đáng kể so với.

"She approaches problems differently from her colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "differently from".

Tôn trọng sự Đa dạng và Cá tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'suy nghĩ khác biệt' hay 'làm mọi thứ khác biệt với người khác' thường được khuyến khích và đánh giá cao. Điều này liên quan đến các giá trị như chủ nghĩa cá nhân, sự sáng tạo và khả năng đổi mới. Nó thể hiện sự tôn trọng đối với sự đa dạng trong tư duy và cách tiếp cận cuộc sống.

Khuyến khích Đổi mới và Phá cách

Cụm từ 'differently from' cũng gắn liền với tinh thần đổi mới và phá cách trong kinh doanh, khoa học và nghệ thuật. Thay vì đi theo lối mòn, việc dám làm 'khác biệt với những gì đã có' là chìa khóa để tạo ra những đột phá và tiến bộ. Điều này phản ánh một xu hướng văn hóa coi trọng sự tiên phong và độc đáo, nơi sự khác biệt được xem là nguồn gốc của tiến bộ.