differently from
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that is not the same as; in a manner that is distinct or distinctively altered from.
Vietnamese Meaning
Một cách khác với; theo một cách thức riêng biệt hoặc thay đổi đáng kể so với.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She approaches problems differently from her colleagues."
"Cô ấy tiếp cận các vấn đề khác với đồng nghiệp của mình."
-
"The film portrayed the events differently from the book."
"Bộ phim miêu tả các sự kiện khác với cuốn sách."
-
"Each culture approaches marriage differently from others."
"Mỗi nền văn hóa tiếp cận hôn nhân khác với những nền văn hóa khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | differ | khác, khác biệt |
| Adjective | different | khác, khác biệt, riêng biệt |
| Noun | difference | sự khác biệt, sự khác nhau |
| Adverb | differentially | có sự khác biệt, theo cách khác nhau (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, toán học) |
| Adjective | differing | khác biệt, không giống nhau (dạng hiện tại phân từ dùng như tính từ) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'differently from' được sử dụng để so sánh hai hoặc nhiều đối tượng, hành động hoặc ý tưởng, nhấn mạnh sự khác biệt giữa chúng. Nó nhấn mạnh rằng có một sự thay đổi hoặc một cách tiếp cận khác biệt. Cần phân biệt với 'different from', trong đó 'different' là tính từ.
Prepositions
'From' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc tiêu chuẩn mà một cái gì đó khác biệt. Ví dụ: 'He behaved differently from what I expected.' (Anh ấy cư xử khác với những gì tôi mong đợi.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
think think differently from (suy nghĩ khác biệt với)
-
see see things differently from (nhìn nhận mọi thứ khác biệt với)
-
do do things differently from (làm mọi việc khác biệt với)
-
approach approach a problem differently from (tiếp cận một vấn đề khác biệt với)
-
treat treat someone differently from (đối xử với ai đó khác biệt với)
Idioms
-
think differently from the crowd
suy nghĩ khác biệt với số đông/đám đông
"It's important to think differently from the crowd if you want to innovate."
(Điều quan trọng là phải suy nghĩ khác biệt với số đông nếu bạn muốn đổi mới.)
-
see things differently from others
nhìn nhận mọi việc khác biệt với người khác
"Even though we're sisters, we often see things differently from each other."
(Mặc dù là chị em, chúng tôi thường nhìn nhận mọi việc khác biệt với nhau.)
-
do things differently from before
làm mọi việc khác với trước đây/trước kia
"We need to do things differently from before if we want to achieve better results."
(Chúng ta cần làm mọi việc khác với trước đây nếu muốn đạt được kết quả tốt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
differently from
Trạng từ + Giới từMột cách khác với; theo một cách thức riêng biệt hoặc thay đổi đáng kể so với.
"She approaches problems differently from her colleagues."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "differently from".
