(Top Banner Ad)
correspondingly to
C1
Adverb C1 General

correspondingly to

UK: /ˌkɒrɪˈspɒndɪŋli/ • US: /ˌkɔːrɪˈspɑːndɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

tương ứng với tương xứng với theo tỷ lệ với
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a corresponding manner; similarly; in proportion to.

Vietnamese Meaning

Một cách tương ứng; tương tự; theo tỷ lệ với.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "As sales increased, profits rose correspondingly to meet expectations."

    "Khi doanh số tăng lên, lợi nhuận cũng tăng lên tương ứng để đáp ứng kỳ vọng."

  • "The demand increased, and production increased correspondingly."

    "Nhu cầu tăng lên, và sản lượng cũng tăng lên tương ứng."

  • "The price of oil went up, and correspondingly, the cost of petrol increased."

    "Giá dầu tăng lên, và tương ứng, giá xăng cũng tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb correspond tương ứng, phù hợp; trao đổi thư từ
Noun correspondence sự tương ứng, sự phù hợp; thư tín
Noun correspondent phóng viên (người gửi tin tức về); người viết thư
Adjective corresponding tương ứng, tương đương
Adverb correspondingly một cách tương ứng, theo đó

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
correspondere ('com-' + 'respondere')
Old French
correspondre
Late Middle English
correspond
Modern English
correspondingly

Cùng Nhau Trả Lời

Gốc của từ 'correspond' đến từ tiếng Latin. Nó là sự kết hợp của 'com-' (cùng nhau) và 'respondere' (trả lời, đáp lại). Vì vậy, nghĩa đen của nó là 'cùng nhau trả lời'. Từ ý nghĩa này, nó phát triển để chỉ hai thứ phù hợp, ăn khớp hoặc tương ứng với nhau, như thể chúng đang 'đáp lại' lẫn nhau một cách hoàn hảo.

Những Lá Thư Qua Lại

Một trong những nghĩa phổ biến nhất của động từ 'correspond' là 'trao đổi thư từ'. Khi bạn viết thư cho ai đó và họ viết lại, hai bạn đang 'correspond'. Danh từ 'correspondence' có nghĩa là 'thư tín'. Trạng từ 'correspondingly' giữ lại ý tưởng về sự đối ứng, đáp lại này: một hành động xảy ra để đáp lại hoặc phù hợp với một hành động khác.

Usage Note

Khi 'correspondingly' đi kèm với 'to', nó thường chỉ mối quan hệ tỉ lệ hoặc sự tương ứng giữa hai sự vật, hiện tượng, hoặc hành động. Cụm từ này nhấn mạnh rằng sự thay đổi hoặc đặc điểm của một yếu tố sẽ kéo theo sự thay đổi hoặc đặc điểm tương tự ở yếu tố khác. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc học thuật.

Prepositions

to

Giới từ 'to' kết nối trạng từ 'correspondingly' với yếu tố mà nó tương ứng. Nó chỉ rõ đối tượng hoặc phạm vi mà sự tương ứng được áp dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + correspondingly to
  • adjust correspondingly to the feedback.
    (điều chỉnh một cách tương ứng với phản hồi.)
  • react correspondingly to the threat level.
    (phản ứng một cách tương ứng với mức độ đe dọa.)
  • change correspondingly to market trends.
    (thay đổi một cách tương ứng với xu hướng thị trường.)
  • scale correspondingly to user demand.
    (mở rộng quy mô một cách tương ứng với nhu cầu người dùng.)
Be + Past Participle + correspondingly to
  • The price is set correspondingly to its quality.
    (Giá được đặt một cách tương xứng với chất lượng của nó.)
  • Punishments are applied correspondingly to the severity of the crime.
    (Các hình phạt được áp dụng tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tội phạm.)
  • Resources were allocated correspondingly to each department's needs.
    (Nguồn lực đã được phân bổ một cách tương ứng với nhu cầu của mỗi phòng ban.)

Idioms

  • act correspondingly to the situation

    Hành động một cách phù hợp/tương xứng với tình hình. Đây không phải là một thành ngữ cố định mà là một cụm từ trang trọng nhấn mạnh sự phản ứng hợp lý.

    "As a leader, you must learn to act correspondingly to the gravity of the situation."

    (Là một nhà lãnh đạo, bạn phải học cách hành động tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tình hình.)

  • scale (something) correspondingly to demand

    Điều chỉnh quy mô (của một thứ gì đó) một cách tương ứng với nhu cầu. Cụm từ này thường được dùng trong kinh doanh và công nghệ.

    "The company failed because it couldn't scale its production correspondingly to the sudden increase in demand."

    (Công ty đã thất bại vì không thể điều chỉnh quy mô sản xuất một cách tương ứng với sự gia tăng đột ngột của nhu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

correspondingly to

Adverb
Lật mặt

Một cách tương ứng; tương tự; theo tỷ lệ với.

"As sales increased, profits rose correspondingly to meet expectations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "correspondingly to".

Nguyên Tắc Tương Xứng trong Luật Pháp

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, nguyên tắc tương xứng (principle of proportionality) là một khái niệm nền tảng. Nó quy định rằng các hành động của chính quyền, đặc biệt là hình phạt, phải 'tương ứng' (correspond) với mục tiêu hoặc mức độ nghiêm trọng của hành vi. Ví dụ, một hình phạt không được quá khắc nghiệt so với tội danh. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự công bằng và hợp lý.

Tư Duy Nguyên Nhân - Kết Quả

Tư duy khoa học phương Tây được xây dựng dựa trên việc tìm kiếm mối quan hệ logic, nhân quả. Người ta kỳ vọng rằng một kết quả sẽ thay đổi 'một cách tương ứng' (correspondingly) với sự thay đổi của nguyên nhân. Ví dụ, nếu bạn tăng nhiệt độ (nguyên nhân), áp suất trong bình sẽ tăng lên tương ứng (kết quả). Cách suy nghĩ hệ thống này, nơi mọi thứ được cho là có mối liên hệ tương ứng, là cốt lõi của khoa học và giáo dục hiện đại.