complex choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation where the decision to be made involves many factors and considerations, making it difficult to choose.
Vietnamese Meaning
Một tình huống mà quyết định cần đưa ra liên quan đến nhiều yếu tố và cân nhắc, khiến cho việc lựa chọn trở nên khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Choosing a career path is often a complex choice with many factors to consider."
"Việc chọn một con đường sự nghiệp thường là một lựa chọn phức tạp với nhiều yếu tố cần xem xét."
-
"The company faced a complex choice between cutting costs and maintaining product quality."
"Công ty đối mặt với một lựa chọn phức tạp giữa việc cắt giảm chi phí và duy trì chất lượng sản phẩm."
-
"Investing in the stock market can be a complex choice due to the inherent risks involved."
"Đầu tư vào thị trường chứng khoán có thể là một lựa chọn phức tạp do những rủi ro vốn có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | complexity | Sự phức tạp |
| Adjective | complex | Phức tạp |
| Adverb | complexly | Một cách phức tạp |
| Verb | choose | Chọn lựa |
| Noun | chooser | Người chọn |
| Adjective | choosable | Có thể lựa chọn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'complex choice' nhấn mạnh đến sự phức tạp và khó khăn trong việc đưa ra quyết định. Nó thường được sử dụng khi có nhiều lựa chọn, mỗi lựa chọn có ưu và nhược điểm riêng, hoặc khi các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định rất phức tạp và khó đánh giá. Khác với 'simple choice', 'complex choice' đòi hỏi người đưa ra quyết định phải suy nghĩ kỹ lưỡng và cân nhắc nhiều yếu tố.
Prepositions
- 'between': Dùng khi so sánh các lựa chọn. Ví dụ: 'The complex choice between these options requires careful consideration.'
- 'in': Dùng khi đề cập đến yếu tố phức tạp trong lựa chọn. Ví dụ: 'There's complexity in this choice.'
- 'regarding': Dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến lựa chọn. Ví dụ: 'We need more information regarding the complex choice we're facing.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult difficult complex choice (lựa chọn phức tạp và khó khăn)
-
important important complex choice (lựa chọn phức tạp quan trọng)
-
strategic strategic complex choice (lựa chọn phức tạp mang tính chiến lược)
-
make make a complex choice (đưa ra một lựa chọn phức tạp)
-
face face a complex choice (đối mặt với một lựa chọn phức tạp)
-
navigate navigate a complex choice (điều hướng một lựa chọn phức tạp)
Idioms
-
Between a rock and a hard place
Tiến thoái lưỡng nan
"When faced with a complex choice between two equally bad options, he felt like he was between a rock and a hard place."
(Khi đối mặt với một lựa chọn phức tạp giữa hai lựa chọn tồi tệ như nhau, anh ấy cảm thấy như mình đang tiến thoái lưỡng nan.)
-
Weighing the pros and cons
Cân nhắc ưu và nhược điểm
"Making a complex choice requires carefully weighing the pros and cons of each option."
(Đưa ra một lựa chọn phức tạp đòi hỏi phải cân nhắc cẩn thận ưu và nhược điểm của từng lựa chọn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex choice
Danh từMột tình huống mà quyết định cần đưa ra liên quan đến nhiều yếu tố và cân nhắc, khiến cho việc lựa chọn trở nên khó khăn.
"Choosing a career path is often a complex choice with many factors to consider."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex choice".
