(Top Banner Ad)
complex choice
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

complex choice

UK: /ˈkɒm.pleks tʃɔɪs/ • US: /ˈkɑːm.pleks tʃɔɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn phức tạp quyết định khó khăn sự lựa chọn rắc rối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where the decision to be made involves many factors and considerations, making it difficult to choose.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà quyết định cần đưa ra liên quan đến nhiều yếu tố và cân nhắc, khiến cho việc lựa chọn trở nên khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Choosing a career path is often a complex choice with many factors to consider."

    "Việc chọn một con đường sự nghiệp thường là một lựa chọn phức tạp với nhiều yếu tố cần xem xét."

  • "The company faced a complex choice between cutting costs and maintaining product quality."

    "Công ty đối mặt với một lựa chọn phức tạp giữa việc cắt giảm chi phí và duy trì chất lượng sản phẩm."

  • "Investing in the stock market can be a complex choice due to the inherent risks involved."

    "Đầu tư vào thị trường chứng khoán có thể là một lựa chọn phức tạp do những rủi ro vốn có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexity Sự phức tạp
Adjective complex Phức tạp
Adverb complexly Một cách phức tạp
Verb choose Chọn lựa
Noun chooser Người chọn
Adjective choosable Có thể lựa chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
complexus
English
complex
English
choice
English
complex choice

Nguồn gốc của 'complex'

Từ 'complex' bắt nguồn từ tiếng Latin 'complexus', có nghĩa là 'bện lại với nhau'. Điều này ám chỉ sự phức tạp, nhiều lớp lang như các sợi chỉ được bện vào nhau. Nó cho thấy một cái gì đó không đơn giản mà là một mạng lưới các yếu tố liên quan.

Sự phát triển của 'choice'

Từ 'choice' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'chois', có nghĩa là 'hành động chọn'. Nó đại diện cho quyền tự do và khả năng đưa ra quyết định giữa các lựa chọn khác nhau.

Usage Note

Cụm từ 'complex choice' nhấn mạnh đến sự phức tạp và khó khăn trong việc đưa ra quyết định. Nó thường được sử dụng khi có nhiều lựa chọn, mỗi lựa chọn có ưu và nhược điểm riêng, hoặc khi các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định rất phức tạp và khó đánh giá. Khác với 'simple choice', 'complex choice' đòi hỏi người đưa ra quyết định phải suy nghĩ kỹ lưỡng và cân nhắc nhiều yếu tố.

Prepositions

between in regarding

- 'between': Dùng khi so sánh các lựa chọn. Ví dụ: 'The complex choice between these options requires careful consideration.'
- 'in': Dùng khi đề cập đến yếu tố phức tạp trong lựa chọn. Ví dụ: 'There's complexity in this choice.'
- 'regarding': Dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến lựa chọn. Ví dụ: 'We need more information regarding the complex choice we're facing.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + complex choice
  • difficult difficult complex choice
    (lựa chọn phức tạp và khó khăn)
  • important important complex choice
    (lựa chọn phức tạp quan trọng)
  • strategic strategic complex choice
    (lựa chọn phức tạp mang tính chiến lược)
Verb + complex choice
  • make make a complex choice
    (đưa ra một lựa chọn phức tạp)
  • face face a complex choice
    (đối mặt với một lựa chọn phức tạp)
  • navigate navigate a complex choice
    (điều hướng một lựa chọn phức tạp)

Idioms

  • Between a rock and a hard place

    Tiến thoái lưỡng nan

    "When faced with a complex choice between two equally bad options, he felt like he was between a rock and a hard place."

    (Khi đối mặt với một lựa chọn phức tạp giữa hai lựa chọn tồi tệ như nhau, anh ấy cảm thấy như mình đang tiến thoái lưỡng nan.)

  • Weighing the pros and cons

    Cân nhắc ưu và nhược điểm

    "Making a complex choice requires carefully weighing the pros and cons of each option."

    (Đưa ra một lựa chọn phức tạp đòi hỏi phải cân nhắc cẩn thận ưu và nhược điểm của từng lựa chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex choice

Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà quyết định cần đưa ra liên quan đến nhiều yếu tố và cân nhắc, khiến cho việc lựa chọn trở nên khó khăn.

"Choosing a career path is often a complex choice with many factors to consider."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex choice".

Paradox of Choice

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các xã hội tiêu dùng, người ta tin rằng nhiều lựa chọn hơn sẽ dẫn đến hạnh phúc lớn hơn. Tuy nhiên, 'paradox of choice' (nghịch lý của sự lựa chọn) cho thấy quá nhiều lựa chọn thực sự có thể dẫn đến sự lo lắng và không hài lòng. Việc đối mặt với một 'complex choice' có thể gây ra căng thẳng khi người ta cố gắng tối ưu hóa quyết định của mình.

Decision Fatigue

Khái niệm 'decision fatigue' (mệt mỏi ra quyết định) cho thấy rằng khả năng đưa ra quyết định tốt của chúng ta sẽ suy giảm sau khi phải đưa ra nhiều quyết định, đặc biệt là những 'complex choice'. Điều này có nghĩa là những quyết định cuối cùng trong ngày có thể không phải là những quyết định tốt nhất.