(Top Banner Ad)
straightforward choice
B2
Tính từ B2 Chung

straightforward choice

UK: /ˌstreɪtˈfɔːrwəd/ • US: /ˌstreɪtˈfɔːrwərd/

Nghĩa tiếng Việt

lựa chọn đơn giản quyết định dễ dàng lựa chọn không phức tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Uncomplicated and easy to understand.

Vietnamese Meaning

Đơn giản và dễ hiểu, không phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was a straightforward choice between the two options."

    "Đó là một lựa chọn đơn giản giữa hai phương án."

  • "It was a fairly straightforward choice once we knew all the facts."

    "Đó là một lựa chọn khá đơn giản khi chúng ta biết tất cả sự thật."

  • "He made a straightforward choice, prioritizing speed over quality."

    "Anh ấy đã đưa ra một lựa chọn đơn giản, ưu tiên tốc độ hơn chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective straightforward Rõ ràng, dễ hiểu, thẳng thắn
Adverb straightforwardly Một cách rõ ràng, thẳng thắn, trực tiếp
Noun straightforwardness Sự rõ ràng, tính thẳng thắn, sự đơn giản
Verb choose Lựa chọn, chọn
Noun chooser Người chọn
Adjective chosen Được chọn, đã được lựa chọn
Adjective choosy Hay kén chọn, khó tính trong việc lựa chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*streg-
Old English
streht
Old English
foreweard
Proto-Germanic
*kausjan
Old French
chois

Nguồn gốc của 'Straightforward'

Từ 'straightforward' được ghép lại từ 'straight' (thẳng) và 'forward' (hướng về phía trước). Từ 'straight' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'streht', nghĩa là 'được kéo căng' hoặc 'không cong vẹo'. Từ 'forward' cũng có từ tiếng Anh cổ 'foreweard', nghĩa là 'hướng về phía trước'. Khi kết hợp lại, nó tạo ra ý nghĩa 'đi thẳng về phía trước', tức là trực tiếp, không phức tạp.

Nguồn gốc của 'Choice'

Từ 'choice' (sự lựa chọn) đến từ tiếng Pháp cổ 'chois', có nghĩa là 'sự lựa chọn' hoặc 'sự chọn lọc'. Gốc rễ xa hơn là từ Proto-Germanic '*kausjan', nghĩa là 'chọn' hoặc 'kiểm tra'. Điều này phản ánh hành động xem xét và chọn một thứ từ nhiều tùy chọn.

Usage Note

Tính từ 'straightforward' thường được dùng để mô tả những thứ trực tiếp, rõ ràng, dễ hiểu hoặc dễ thực hiện. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự minh bạch và hiệu quả. So với 'simple', 'straightforward' nhấn mạnh tính chất không quanh co, không gây nhầm lẫn. 'Easy' chỉ đơn giản là dễ dàng, trong khi 'straightforward' ám chỉ quá trình hoặc cách thức thực hiện không phức tạp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + straightforward choice
  • obvious an obvious straightforward choice
    (một lựa chọn hiển nhiên, dễ thấy)
  • easy an easy straightforward choice
    (một lựa chọn dễ dàng, không phức tạp)
  • clear a clear straightforward choice
    (một lựa chọn rõ ràng, minh bạch)
Verb + straightforward choice
  • make to make a straightforward choice
    (đưa ra một lựa chọn đơn giản/rõ ràng)
  • face to face a straightforward choice
    (đối mặt với một lựa chọn rõ ràng)
  • be It's a straightforward choice.
    (Đó là một lựa chọn đơn giản/rõ ràng.)
Phrases with straightforward choice
  • between a straightforward choice between A and B
    (một lựa chọn rõ ràng giữa A và B)

Idioms

  • It's a straightforward choice.

    Đây là một lựa chọn rõ ràng/đơn giản.

    "With only two options, both equally good, it's a straightforward choice for me."

    (Với chỉ hai lựa chọn, cả hai đều tốt như nhau, đây là một lựa chọn đơn giản đối với tôi.)

  • Not always a straightforward choice.

    Không phải lúc nào cũng là một lựa chọn dễ dàng/rõ ràng.

    "Choosing a career path isn't always a straightforward choice; many factors need consideration."

    (Chọn một con đường sự nghiệp không phải lúc nào cũng là một lựa chọn đơn giản; nhiều yếu tố cần được xem xét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

straightforward choice

Tính từ
Lật mặt

Đơn giản và dễ hiểu, không phức tạp.

"It was a straightforward choice between the two options."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That choosing between the two options was a straightforward choice was clear to everyone.
Việc lựa chọn giữa hai lựa chọn là một lựa chọn đơn giản đã rõ ràng với mọi người.
Phủ định
Whether it was a straightforward choice or not wasn't the main concern.
Việc đó có phải là một lựa chọn đơn giản hay không không phải là mối quan tâm chính.
Nghi vấn
Was making a straightforward choice the best course of action?
Có phải đưa ra một lựa chọn đơn giản là hành động tốt nhất không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that choosing between the two options was a straightforward choice.
Cô ấy nói rằng việc lựa chọn giữa hai lựa chọn là một lựa chọn đơn giản.
Phủ định
He told me that deciding which career path to take wasn't a straightforward choice.
Anh ấy nói với tôi rằng việc quyết định con đường sự nghiệp nào để đi không phải là một lựa chọn dễ dàng.
Nghi vấn
She asked if picking a major in college had been a straightforward choice for me.
Cô ấy hỏi liệu việc chọn chuyên ngành ở đại học có phải là một lựa chọn dễ dàng đối với tôi không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward choice".

Giá trị của sự rõ ràng và trực tiếp

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp và ra quyết định, sự rõ ràng, minh bạch và trực tiếp thường được đánh giá cao. Một 'straightforward choice' phản ánh mong muốn về các giải pháp không phức tạp, dễ hiểu và không có ẩn ý. Điều này giúp tránh hiểu lầm và thúc đẩy hiệu quả trong công việc và cuộc sống.

Nguyên tắc 'Đơn giản là tốt nhất'

Khái niệm 'đơn giản là tốt nhất' (thường được tóm tắt là KISS - Keep It Simple, Stupid) là một nguyên tắc phổ biến trong nhiều lĩnh vực, từ thiết kế đến quản lý. Một 'straightforward choice' thường được coi là lựa chọn tối ưu vì nó giảm thiểu rủi ro, sự phức tạp và nguồn lực cần thiết. Điều này thể hiện xu hướng ưu tiên các giải pháp hiệu quả và dễ thực hiện.