straightforward choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Uncomplicated and easy to understand.
Vietnamese Meaning
Đơn giản và dễ hiểu, không phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It was a straightforward choice between the two options."
"Đó là một lựa chọn đơn giản giữa hai phương án."
-
"It was a fairly straightforward choice once we knew all the facts."
"Đó là một lựa chọn khá đơn giản khi chúng ta biết tất cả sự thật."
-
"He made a straightforward choice, prioritizing speed over quality."
"Anh ấy đã đưa ra một lựa chọn đơn giản, ưu tiên tốc độ hơn chất lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | straightforward | Rõ ràng, dễ hiểu, thẳng thắn |
| Adverb | straightforwardly | Một cách rõ ràng, thẳng thắn, trực tiếp |
| Noun | straightforwardness | Sự rõ ràng, tính thẳng thắn, sự đơn giản |
| Verb | choose | Lựa chọn, chọn |
| Noun | chooser | Người chọn |
| Adjective | chosen | Được chọn, đã được lựa chọn |
| Adjective | choosy | Hay kén chọn, khó tính trong việc lựa chọn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'straightforward' thường được dùng để mô tả những thứ trực tiếp, rõ ràng, dễ hiểu hoặc dễ thực hiện. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự minh bạch và hiệu quả. So với 'simple', 'straightforward' nhấn mạnh tính chất không quanh co, không gây nhầm lẫn. 'Easy' chỉ đơn giản là dễ dàng, trong khi 'straightforward' ám chỉ quá trình hoặc cách thức thực hiện không phức tạp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
obvious an obvious straightforward choice (một lựa chọn hiển nhiên, dễ thấy)
-
easy an easy straightforward choice (một lựa chọn dễ dàng, không phức tạp)
-
clear a clear straightforward choice (một lựa chọn rõ ràng, minh bạch)
-
make to make a straightforward choice (đưa ra một lựa chọn đơn giản/rõ ràng)
-
face to face a straightforward choice (đối mặt với một lựa chọn rõ ràng)
-
be It's a straightforward choice. (Đó là một lựa chọn đơn giản/rõ ràng.)
-
between a straightforward choice between A and B (một lựa chọn rõ ràng giữa A và B)
Idioms
-
It's a straightforward choice.
Đây là một lựa chọn rõ ràng/đơn giản.
"With only two options, both equally good, it's a straightforward choice for me."
(Với chỉ hai lựa chọn, cả hai đều tốt như nhau, đây là một lựa chọn đơn giản đối với tôi.)
-
Not always a straightforward choice.
Không phải lúc nào cũng là một lựa chọn dễ dàng/rõ ràng.
"Choosing a career path isn't always a straightforward choice; many factors need consideration."
(Chọn một con đường sự nghiệp không phải lúc nào cũng là một lựa chọn đơn giản; nhiều yếu tố cần được xem xét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
straightforward choice
Tính từĐơn giản và dễ hiểu, không phức tạp.
"It was a straightforward choice between the two options."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That choosing between the two options was a straightforward choice was clear to everyone. |
Việc lựa chọn giữa hai lựa chọn là một lựa chọn đơn giản đã rõ ràng với mọi người. |
| Phủ định | Whether it was a straightforward choice or not wasn't the main concern. |
Việc đó có phải là một lựa chọn đơn giản hay không không phải là mối quan tâm chính. |
| Nghi vấn | Was making a straightforward choice the best course of action? |
Có phải đưa ra một lựa chọn đơn giản là hành động tốt nhất không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that choosing between the two options was a straightforward choice. |
Cô ấy nói rằng việc lựa chọn giữa hai lựa chọn là một lựa chọn đơn giản. |
| Phủ định | He told me that deciding which career path to take wasn't a straightforward choice. |
Anh ấy nói với tôi rằng việc quyết định con đường sự nghiệp nào để đi không phải là một lựa chọn dễ dàng. |
| Nghi vấn | She asked if picking a major in college had been a straightforward choice for me. |
Cô ấy hỏi liệu việc chọn chuyên ngành ở đại học có phải là một lựa chọn dễ dàng đối với tôi không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "straightforward choice".
