(Top Banner Ad)
simple component
B1
Tính từ B1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

simple component

UK: /ˈsɪmpəl kəmˈpəʊnənt/ • US: /ˈsɪmpəl kəmˈpoʊnənt/

Nghĩa tiếng Việt

thành phần đơn giản bộ phận đơn giản
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easy to understand or do; not complicated.

Vietnamese Meaning

Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; không phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The instructions were simple and easy to follow."

    "Hướng dẫn rất đơn giản và dễ làm theo."

  • "The software uses simple components to perform its tasks."

    "Phần mềm sử dụng các thành phần đơn giản để thực hiện các tác vụ của nó."

  • "This is a simple component and can be easily replaced."

    "Đây là một thành phần đơn giản và có thể dễ dàng thay thế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective simple đơn giản, dễ hiểu
Adverb simply một cách đơn giản, chỉ đơn thuần
Noun simplicity sự đơn giản, tính dễ hiểu
Verb simplify đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn
Noun component thành phần, bộ phận
Verb compose cấu thành, sáng tác, tạo ra
Noun composition sự cấu thành, tác phẩm, thành phần

Synonyms

basic component (thành phần cơ bản)elementary component (thành phần sơ cấp)

Antonyms

complex component (thành phần phức tạp)complicated component (thành phần rắc rối)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplus ('duy nhất, không pha trộn')
Old French
simple ('đơn giản, dễ hiểu')
English
simple
Latin
componere ('đặt cùng nhau') → componens ('thành phần cấu thành')
Old French
composant ('cấu thành')
English
component

Nguồn gốc của 'Simple' và 'Component'

Từ 'simple' bắt nguồn từ tiếng Latin 'simplus', có nghĩa là 'duy nhất, không pha trộn', nhấn mạnh sự không phức tạp. Trong khi đó, 'component' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'componere', mang ý nghĩa 'đặt cùng nhau', chỉ một phần cấu tạo nên cái gì đó lớn hơn. Khi kết hợp, 'simple component' mô tả một thành phần cơ bản, dễ hiểu và không phức tạp, đóng vai trò nền tảng trong một hệ thống hoặc cấu trúc.

Usage Note

Tính từ 'simple' thường được dùng để mô tả những thứ không phức tạp, dễ hiểu, dễ thực hiện. Nó nhấn mạnh sự thiếu phức tạp và dễ dàng tiếp cận. So với 'easy', 'simple' có thể mang ý nghĩa cơ bản, không cần nhiều kỹ năng hoặc kiến thức chuyên sâu. 'Basic' cũng có nghĩa là cơ bản, nhưng 'simple' thường nhấn mạnh sự đơn giản trong cấu trúc hoặc thiết kế.
Danh từ 'component' chỉ một bộ phận, thành phần cấu tạo nên một hệ thống hoặc một thứ phức tạp hơn. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nó thường chỉ một module phần mềm hoặc một linh kiện phần cứng. Phân biệt với 'element' thì 'component' thường mang tính vật lý hoặc có chức năng cụ thể hơn trong một hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + simple component
  • basic basic simple component
    (thành phần đơn giản cơ bản)
  • essential essential simple component
    (thành phần đơn giản thiết yếu)
  • key key simple component
    (thành phần đơn giản chủ chốt)
Verb + simple component
  • identify identify a simple component
    (xác định một thành phần đơn giản)
  • understand understand a simple component
    (hiểu một thành phần đơn giản)
  • design design a simple component
    (thiết kế một thành phần đơn giản)

Idioms

  • break down into simple components

    chia nhỏ thành các thành phần đơn giản

    "To solve the complex problem, we must first break it down into simple components."

    (Để giải quyết vấn đề phức tạp, trước tiên chúng ta phải chia nhỏ nó thành các thành phần đơn giản.)

  • a simple component of something

    một thành phần đơn giản của cái gì đó

    "Trust is a simple component of any successful relationship."

    (Niềm tin là một thành phần đơn giản của bất kỳ mối quan hệ thành công nào.)

  • focus on the simple components

    tập trung vào các thành phần đơn giản

    "When learning a new skill, it's best to focus on the simple components first."

    (Khi học một kỹ năng mới, tốt nhất là nên tập trung vào các thành phần đơn giản trước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple component

Tính từ
Lật mặt

Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; không phức tạp.

"The instructions were simple and easy to follow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the software component were simpler to integrate.
Tôi ước thành phần phần mềm dễ tích hợp hơn.
Phủ định
If only the machine had included simple components; it wouldn't have broken down so easily.
Giá mà cái máy đã bao gồm các bộ phận đơn giản; nó sẽ không bị hỏng dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
If only the instructions would explain which component is simpler to install!
Giá mà hướng dẫn giải thích thành phần nào dễ cài đặt hơn!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple component".

Triết lý 'Less is More' và Sự Đơn Giản

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong thiết kế và nghệ thuật phương Tây (chủ nghĩa tối giản) hay triết lý Thiền của phương Đông, sự 'đơn giản' (simple) được coi là đỉnh cao của sự tinh tế và hiệu quả ('less is more'). Việc coi trọng 'simple component' phản ánh quan điểm này, cho rằng những điều cơ bản, không phức tạp thường là nền tảng vững chắc nhất cho mọi hệ thống hoặc ý tưởng.

Tầm quan trọng của Nền Tảng Cơ Bản trong Giáo dục và Kỹ thuật

Trong giáo dục và kỹ thuật, việc nắm vững các 'simple component' (thành phần đơn giản) là cực kỳ quan trọng. Giống như việc học bảng chữ cái trước khi viết câu, hoặc hiểu các định luật vật lý cơ bản trước khi thiết kế máy móc phức tạp. Đây là tư duy phổ biến trong văn hóa phương Tây về việc xây dựng kiến thức và kỹ năng từ gốc rễ, vững chắc.