simple component
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easy to understand or do; not complicated.
Vietnamese Meaning
Dễ hiểu hoặc dễ thực hiện; không phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The instructions were simple and easy to follow."
"Hướng dẫn rất đơn giản và dễ làm theo."
-
"The software uses simple components to perform its tasks."
"Phần mềm sử dụng các thành phần đơn giản để thực hiện các tác vụ của nó."
-
"This is a simple component and can be easily replaced."
"Đây là một thành phần đơn giản và có thể dễ dàng thay thế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | simple | đơn giản, dễ hiểu |
| Adverb | simply | một cách đơn giản, chỉ đơn thuần |
| Noun | simplicity | sự đơn giản, tính dễ hiểu |
| Verb | simplify | đơn giản hóa, làm cho dễ hiểu hơn |
| Noun | component | thành phần, bộ phận |
| Verb | compose | cấu thành, sáng tác, tạo ra |
| Noun | composition | sự cấu thành, tác phẩm, thành phần |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'simple' thường được dùng để mô tả những thứ không phức tạp, dễ hiểu, dễ thực hiện. Nó nhấn mạnh sự thiếu phức tạp và dễ dàng tiếp cận. So với 'easy', 'simple' có thể mang ý nghĩa cơ bản, không cần nhiều kỹ năng hoặc kiến thức chuyên sâu. 'Basic' cũng có nghĩa là cơ bản, nhưng 'simple' thường nhấn mạnh sự đơn giản trong cấu trúc hoặc thiết kế.
Danh từ 'component' chỉ một bộ phận, thành phần cấu tạo nên một hệ thống hoặc một thứ phức tạp hơn. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nó thường chỉ một module phần mềm hoặc một linh kiện phần cứng. Phân biệt với 'element' thì 'component' thường mang tính vật lý hoặc có chức năng cụ thể hơn trong một hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
basic basic simple component (thành phần đơn giản cơ bản)
-
essential essential simple component (thành phần đơn giản thiết yếu)
-
key key simple component (thành phần đơn giản chủ chốt)
-
identify identify a simple component (xác định một thành phần đơn giản)
-
understand understand a simple component (hiểu một thành phần đơn giản)
-
design design a simple component (thiết kế một thành phần đơn giản)
Idioms
-
break down into simple components
chia nhỏ thành các thành phần đơn giản
"To solve the complex problem, we must first break it down into simple components."
(Để giải quyết vấn đề phức tạp, trước tiên chúng ta phải chia nhỏ nó thành các thành phần đơn giản.)
-
a simple component of something
một thành phần đơn giản của cái gì đó
"Trust is a simple component of any successful relationship."
(Niềm tin là một thành phần đơn giản của bất kỳ mối quan hệ thành công nào.)
-
focus on the simple components
tập trung vào các thành phần đơn giản
"When learning a new skill, it's best to focus on the simple components first."
(Khi học một kỹ năng mới, tốt nhất là nên tập trung vào các thành phần đơn giản trước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple component
Tính từDễ hiểu hoặc dễ thực hiện; không phức tạp.
"The instructions were simple and easy to follow."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the software component were simpler to integrate. |
Tôi ước thành phần phần mềm dễ tích hợp hơn. |
| Phủ định | If only the machine had included simple components; it wouldn't have broken down so easily. |
Giá mà cái máy đã bao gồm các bộ phận đơn giản; nó sẽ không bị hỏng dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | If only the instructions would explain which component is simpler to install! |
Giá mà hướng dẫn giải thích thành phần nào dễ cài đặt hơn! |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple component".
