(Top Banner Ad)
complex component
B2
tính từ (adjective) B2 Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Khoa học

complex component

UK: /ˈkɒmpleks/ • US: /ˈkɑːmpleks/

Nghĩa tiếng Việt

linh kiện phức tạp thành phần phức tạp bộ phận phức tạp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Composed of many interconnected parts; intricate.

Vietnamese Meaning

Bao gồm nhiều phần liên kết với nhau; phức tạp, rắc rối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The human brain is a very complex organ."

    "Bộ não con người là một cơ quan rất phức tạp."

  • "The software is made up of several complex components."

    "Phần mềm được tạo thành từ một số thành phần phức tạp."

  • "This machine is built from complex components designed to work in unison."

    "Cỗ máy này được xây dựng từ các bộ phận phức tạp được thiết kế để hoạt động đồng bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complexity sự phức tạp, tính phức tạp
Verb complexify phức tạp hóa
Verb compose cấu thành, tạo thành, sáng tác
Noun composition thành phần, cấu tạo; bài luận; tác phẩm
Noun composer nhà soạn nhạc

Synonyms

Antonyms

simple component (bộ phận đơn giản)basic component (bộ phận cơ bản)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ thông tin, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (com-)
com- ('cùng nhau')
Latin (plectere)
plectere ('bện, đan')
Latin (complexus)
complexus ('ôm lấy, bao gồm')
English
complex
Latin (pōnere)
pōnere ('đặt, để')
Latin (componere)
componere ('đặt cùng nhau')
English
component

Cùng nhau 'dệt nên' và 'đặt vào'

Cả hai từ 'complex' (phức tạp) và 'component' (thành phần) đều có chung gốc Latin 'com-', nghĩa là 'cùng nhau'. 'Complex' bắt nguồn từ 'complectere', có nghĩa là 'dệt hoặc bện cùng nhau', gợi hình ảnh nhiều sợi chỉ đan vào nhau tạo thành một tấm vải rối rắm. Trong khi đó, 'component' đến từ 'componere', nghĩa là 'đặt cùng nhau', chỉ những phần riêng lẻ được ghép lại để tạo nên một tổng thể. Vì vậy, 'complex component' có thể hiểu là một bộ phận được 'đặt vào' một hệ thống, mà bản thân nó lại được 'dệt nên' từ nhiều yếu tố phức tạp.

Usage Note

Từ 'complex' chỉ tính chất phức tạp, không đơn giản, liên quan đến nhiều yếu tố và sự tương tác giữa chúng. Nó khác với 'complicated', mặc dù có nghĩa tương tự, nhưng 'complicated' thường mang ý nghĩa khó hiểu hoặc khó giải quyết hơn. 'Intricate' nhấn mạnh đến sự tinh xảo và chi tiết.
Từ 'component' chỉ một bộ phận cấu thành nên một hệ thống, thiết bị lớn hơn. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc công nghiệp. Nó khác với 'part' ở chỗ 'part' có thể là bất kỳ phần nào, còn 'component' thường là một phần quan trọng có chức năng riêng.

Prepositions

in for

Complex 'in' được dùng để chỉ sự phức tạp trong một lĩnh vực hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: complex in its design. Complex 'for' được dùng để chỉ sự phức tạp gây khó khăn cho ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: complex for beginners.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + complex component
  • analyze a complex component
    (phân tích một bộ phận phức tạp)
  • design a complex component
    (thiết kế một bộ phận phức tạp)
  • integrate a complex component
    (tích hợp một bộ phận phức tạp)
  • manufacture a complex component
    (sản xuất một bộ phận phức tạp)
Adjective + complex component
  • a crucial complex component
    (một bộ phận phức tạp nhưng quan trọng)
  • an integral complex component
    (một bộ phận phức tạp không thể thiếu)
  • a highly complex component
    (một bộ phận cực kỳ phức tạp)
  • a key complex component
    (một bộ phận phức tạp chủ chốt)

Idioms

  • a cog in the machine/wheel

    Một phần nhỏ bé nhưng cần thiết trong một hệ thống hoặc tổ chức lớn. Thường mang hàm ý người đó không có nhiều quyền lực hay tầm ảnh hưởng cá nhân.

    "He felt like just another cog in the machine at the large corporation, performing the same task every day."

    (Anh ấy cảm thấy mình chỉ như một cái bánh răng trong cỗ máy tại tập đoàn lớn, ngày nào cũng thực hiện cùng một nhiệm vụ.)

  • the devil is in the details

    Những vấn đề hoặc khó khăn lớn nhất thường ẩn giấu trong những chi tiết nhỏ, tưởng chừng không quan trọng. Điều này đặc biệt đúng khi xử lý các bộ phận phức tạp.

    "The engineers thought the design was perfect, but the devil was in the details: a single, tiny component was causing the entire system to fail."

    (Các kỹ sư nghĩ rằng bản thiết kế đã hoàn hảo, nhưng vấn đề lại nằm ở chi tiết: một bộ phận nhỏ duy nhất đã khiến toàn bộ hệ thống bị lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

complex component

tính từ (adjective)
Lật mặt

Bao gồm nhiều phần liên kết với nhau; phức tạp, rắc rối.

"The human brain is a very complex organ."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers were analyzing the complex component when the power went out.
Các kỹ sư đang phân tích bộ phận phức tạp thì bị cúp điện.
Phủ định
They were not using the complex component in the initial prototype.
Họ đã không sử dụng bộ phận phức tạp trong nguyên mẫu ban đầu.
Nghi vấn
Were you replacing the complex component before the system failure?
Có phải bạn đang thay thế bộ phận phức tạp trước khi hệ thống bị lỗi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex component".

Phép ẩn dụ về Đồng hồ Thụy Sĩ

Trong văn hóa phương Tây, đồng hồ Thụy Sĩ thường được dùng làm phép ẩn dụ cho một hệ thống với các bộ phận phức tạp được tích hợp hoàn hảo. Nó tượng trưng cho sự chính xác, tay nghề tinh xảo và ý tưởng rằng nhiều thành phần nhỏ phải hoạt động cùng nhau một cách trơn tru để tạo nên một tổng thể. Phép ẩn dụ này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, từ triết học (lập luận về người chế tạo đồng hồ) đến kỹ thuật và quản trị kinh doanh.

Tư duy Hệ thống (Systems Thinking)

Khái niệm 'complex component' là trọng tâm của 'tư duy hệ thống' - một phương pháp luận phổ biến trong kỹ thuật và kinh doanh phương Tây. Thay vì chỉ xem xét các bộ phận riêng lẻ, phương pháp này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu cách các thành phần (đặc biệt là những thành phần phức tạp) tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau trong toàn bộ hệ thống. Điều này rất quan trọng để thiết kế mọi thứ, từ phần mềm, tàu vũ trụ cho đến việc quản lý các tổ chức lớn.