complex component
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Composed of many interconnected parts; intricate.
Vietnamese Meaning
Bao gồm nhiều phần liên kết với nhau; phức tạp, rắc rối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The human brain is a very complex organ."
"Bộ não con người là một cơ quan rất phức tạp."
-
"The software is made up of several complex components."
"Phần mềm được tạo thành từ một số thành phần phức tạp."
-
"This machine is built from complex components designed to work in unison."
"Cỗ máy này được xây dựng từ các bộ phận phức tạp được thiết kế để hoạt động đồng bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | complexity | sự phức tạp, tính phức tạp |
| Verb | complexify | phức tạp hóa |
| Verb | compose | cấu thành, tạo thành, sáng tác |
| Noun | composition | thành phần, cấu tạo; bài luận; tác phẩm |
| Noun | composer | nhà soạn nhạc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'complex' chỉ tính chất phức tạp, không đơn giản, liên quan đến nhiều yếu tố và sự tương tác giữa chúng. Nó khác với 'complicated', mặc dù có nghĩa tương tự, nhưng 'complicated' thường mang ý nghĩa khó hiểu hoặc khó giải quyết hơn. 'Intricate' nhấn mạnh đến sự tinh xảo và chi tiết.
Từ 'component' chỉ một bộ phận cấu thành nên một hệ thống, thiết bị lớn hơn. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc công nghiệp. Nó khác với 'part' ở chỗ 'part' có thể là bất kỳ phần nào, còn 'component' thường là một phần quan trọng có chức năng riêng.
Prepositions
Complex 'in' được dùng để chỉ sự phức tạp trong một lĩnh vực hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: complex in its design. Complex 'for' được dùng để chỉ sự phức tạp gây khó khăn cho ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: complex for beginners.
Collocations (Từ đi kèm)
-
analyze a complex component (phân tích một bộ phận phức tạp)
-
design a complex component (thiết kế một bộ phận phức tạp)
-
integrate a complex component (tích hợp một bộ phận phức tạp)
-
manufacture a complex component (sản xuất một bộ phận phức tạp)
-
a crucial complex component (một bộ phận phức tạp nhưng quan trọng)
-
an integral complex component (một bộ phận phức tạp không thể thiếu)
-
a highly complex component (một bộ phận cực kỳ phức tạp)
-
a key complex component (một bộ phận phức tạp chủ chốt)
Idioms
-
a cog in the machine/wheel
Một phần nhỏ bé nhưng cần thiết trong một hệ thống hoặc tổ chức lớn. Thường mang hàm ý người đó không có nhiều quyền lực hay tầm ảnh hưởng cá nhân.
"He felt like just another cog in the machine at the large corporation, performing the same task every day."
(Anh ấy cảm thấy mình chỉ như một cái bánh răng trong cỗ máy tại tập đoàn lớn, ngày nào cũng thực hiện cùng một nhiệm vụ.)
-
the devil is in the details
Những vấn đề hoặc khó khăn lớn nhất thường ẩn giấu trong những chi tiết nhỏ, tưởng chừng không quan trọng. Điều này đặc biệt đúng khi xử lý các bộ phận phức tạp.
"The engineers thought the design was perfect, but the devil was in the details: a single, tiny component was causing the entire system to fail."
(Các kỹ sư nghĩ rằng bản thiết kế đã hoàn hảo, nhưng vấn đề lại nằm ở chi tiết: một bộ phận nhỏ duy nhất đã khiến toàn bộ hệ thống bị lỗi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
complex component
tính từ (adjective)Bao gồm nhiều phần liên kết với nhau; phức tạp, rắc rối.
"The human brain is a very complex organ."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The engineers were analyzing the complex component when the power went out. |
Các kỹ sư đang phân tích bộ phận phức tạp thì bị cúp điện. |
| Phủ định | They were not using the complex component in the initial prototype. |
Họ đã không sử dụng bộ phận phức tạp trong nguyên mẫu ban đầu. |
| Nghi vấn | Were you replacing the complex component before the system failure? |
Có phải bạn đang thay thế bộ phận phức tạp trước khi hệ thống bị lỗi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "complex component".
