(Top Banner Ad)
simple time
A2
noun A2 Âm nhạc, Ngôn ngữ học

simple time

Nghĩa tiếng Việt

thời gian đơn giản nhịp đơn (trong âm nhạc)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In music, simple time refers to time signatures in which each beat can be divided into two equal parts.

Vietnamese Meaning

Trong âm nhạc, nhịp đơn (simple time) chỉ các loại nhịp mà mỗi phách có thể chia thành hai phần bằng nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Most popular music is written in simple time, such as 4/4."

    "Phần lớn nhạc pop được viết ở nhịp đơn, ví dụ như 4/4."

  • "The melody is easy to follow because it's in simple time."

    "Giai điệu rất dễ theo dõi vì nó ở nhịp đơn."

  • "Growing up in the countryside was a simple time."

    "Lớn lên ở vùng nông thôn là một khoảng thời gian đơn giản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective simple đơn giản, dễ hiểu
Noun time thời gian; nhịp, phách (trong âm nhạc)
Noun Phrase compound time nhịp kép (một loại nhịp trong âm nhạc, đối lập với nhịp đơn)
Noun Phrase simple meter nhịp đơn (một thuật ngữ khác để chỉ simple time, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hơn)

Synonyms

easy period (giai đoạn dễ dàng)uncomplicated era (kỷ nguyên không phức tạp)

Antonyms

complex time (thời gian phức tạp)difficult period (giai đoạn khó khăn)

Related Words

compound time (nhịp kép)time signature (ký hiệu nhịp)

Subject Area

Âm nhạc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
simplex
Old French
simple
English
simple
Latin
tempus
Old French
temps
English
time
English (Music Theory)
simple time

Nguồn gốc của 'simple' và 'time'

Từ 'simple' (đơn giản, không phức tạp) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'simplex', mang ý nghĩa 'một lần, không gộp lại'. Từ 'time' (thời gian, nhịp) bắt nguồn từ tiếng Latin 'tempus', ám chỉ thời gian hoặc một nhịp điệu, phách trong âm nhạc. Sự kết hợp này tạo nên một thuật ngữ chuyên ngành trong lý thuyết âm nhạc.

'Simple time' trong âm nhạc

Trong âm nhạc, 'simple time' (nhịp đơn) được dùng để chỉ các nhịp mà mỗi phách chính (beat) có thể chia thành hai giá trị nhỏ hơn (ví dụ: một nốt đen có thể chia thành hai nốt móc đơn). Tên gọi 'simple' (đơn giản) phản ánh cấu trúc dễ hiểu và cơ bản của loại nhịp này, đối lập với 'compound time' (nhịp kép) có cấu trúc phức tạp hơn.

Usage Note

Nhịp đơn là một khái niệm cơ bản trong lý thuyết âm nhạc. Nó phân biệt với nhịp kép (compound time), nơi mỗi phách chia thành ba phần bằng nhau. Ví dụ về nhịp đơn bao gồm 2/4, 3/4 và 4/4.
Thường được sử dụng để gợi nhớ về những giai đoạn trong quá khứ, thời thơ ấu, hoặc những kỳ nghỉ mà mọi thứ trở nên dễ dàng và thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + simple time
  • be in be in simple time
    (đang ở nhịp đơn (trong một bản nhạc))
  • write in write a piece in simple time
    (sáng tác một bản nhạc ở nhịp đơn)
  • conduct in conduct in simple time
    (chỉ huy (dàn nhạc) theo nhịp đơn)
Adjective + simple time
  • common common simple time (e.g., 4/4)
    (nhịp đơn phổ biến (ví dụ: nhịp 4/4))
  • standard standard simple time
    (nhịp đơn tiêu chuẩn)
Noun + simple time
  • time signature simple time signature
    (ký hiệu nhịp đơn)

Idioms

  • in simple time

    ở nhịp đơn (một bản nhạc, đoạn nhạc được viết hoặc chơi theo nhịp đơn)

    "The beginner's exercise is usually written in simple time to make it easier to follow."

    (Bài tập cho người mới bắt đầu thường được viết ở nhịp đơn để dễ theo dõi hơn.)

  • understand simple time

    hiểu nhịp đơn (có kiến thức về khái niệm và cách vận dụng nhịp đơn)

    "To properly perform this piece, you must understand simple time and how it differs from compound time."

    (Để trình diễn đúng bản nhạc này, bạn phải hiểu nhịp đơn và cách nó khác với nhịp kép.)

  • keep simple time

    giữ nhịp đơn (duy trì đúng tốc độ và cấu trúc của nhịp đơn khi chơi nhạc)

    "The drummer was able to keep simple time perfectly throughout the entire song."

    (Người chơi trống đã giữ nhịp đơn hoàn hảo trong suốt bài hát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

simple time

noun
Lật mặt

Trong âm nhạc, nhịp đơn (simple time) chỉ các loại nhịp mà mỗi phách có thể chia thành hai phần bằng nhau.

"Most popular music is written in simple time, such as 4/4."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple time".

Nền tảng của nhịp điệu phương Tây

'Simple time' (nhịp đơn) là một trong những khái niệm cơ bản và phổ biến nhất trong lý thuyết và ký hiệu nhạc phương Tây. Các nhịp đơn như 4/4 (nhịp thông thường), 2/4, 3/4 là nền tảng cho vô số bản nhạc từ dân gian đến cổ điển và hiện đại, giúp người học dễ dàng tiếp cận và cảm thụ cấu trúc nhịp điệu cơ bản.

Phân biệt nhịp điệu trong giáo dục âm nhạc

Việc học và hiểu 'simple time' là bước đầu tiên và quan trọng để phân biệt với 'compound time' (nhịp kép). Sự phân biệt này là chìa khóa để người học có thể phân tích, đọc hiểu và biểu diễn chính xác các tác phẩm âm nhạc có cấu trúc nhịp phức tạp hơn, làm nền tảng cho sự phát triển kỹ năng âm nhạc.