simple time
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In music, simple time refers to time signatures in which each beat can be divided into two equal parts.
Vietnamese Meaning
Trong âm nhạc, nhịp đơn (simple time) chỉ các loại nhịp mà mỗi phách có thể chia thành hai phần bằng nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Most popular music is written in simple time, such as 4/4."
"Phần lớn nhạc pop được viết ở nhịp đơn, ví dụ như 4/4."
-
"The melody is easy to follow because it's in simple time."
"Giai điệu rất dễ theo dõi vì nó ở nhịp đơn."
-
"Growing up in the countryside was a simple time."
"Lớn lên ở vùng nông thôn là một khoảng thời gian đơn giản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | simple | đơn giản, dễ hiểu |
| Noun | time | thời gian; nhịp, phách (trong âm nhạc) |
| Noun Phrase | compound time | nhịp kép (một loại nhịp trong âm nhạc, đối lập với nhịp đơn) |
| Noun Phrase | simple meter | nhịp đơn (một thuật ngữ khác để chỉ simple time, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hơn) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhịp đơn là một khái niệm cơ bản trong lý thuyết âm nhạc. Nó phân biệt với nhịp kép (compound time), nơi mỗi phách chia thành ba phần bằng nhau. Ví dụ về nhịp đơn bao gồm 2/4, 3/4 và 4/4.
Thường được sử dụng để gợi nhớ về những giai đoạn trong quá khứ, thời thơ ấu, hoặc những kỳ nghỉ mà mọi thứ trở nên dễ dàng và thoải mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be in be in simple time (đang ở nhịp đơn (trong một bản nhạc))
-
write in write a piece in simple time (sáng tác một bản nhạc ở nhịp đơn)
-
conduct in conduct in simple time (chỉ huy (dàn nhạc) theo nhịp đơn)
-
common common simple time (e.g., 4/4) (nhịp đơn phổ biến (ví dụ: nhịp 4/4))
-
standard standard simple time (nhịp đơn tiêu chuẩn)
-
time signature simple time signature (ký hiệu nhịp đơn)
Idioms
-
in simple time
ở nhịp đơn (một bản nhạc, đoạn nhạc được viết hoặc chơi theo nhịp đơn)
"The beginner's exercise is usually written in simple time to make it easier to follow."
(Bài tập cho người mới bắt đầu thường được viết ở nhịp đơn để dễ theo dõi hơn.)
-
understand simple time
hiểu nhịp đơn (có kiến thức về khái niệm và cách vận dụng nhịp đơn)
"To properly perform this piece, you must understand simple time and how it differs from compound time."
(Để trình diễn đúng bản nhạc này, bạn phải hiểu nhịp đơn và cách nó khác với nhịp kép.)
-
keep simple time
giữ nhịp đơn (duy trì đúng tốc độ và cấu trúc của nhịp đơn khi chơi nhạc)
"The drummer was able to keep simple time perfectly throughout the entire song."
(Người chơi trống đã giữ nhịp đơn hoàn hảo trong suốt bài hát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
simple time
nounTrong âm nhạc, nhịp đơn (simple time) chỉ các loại nhịp mà mỗi phách có thể chia thành hai phần bằng nhau.
"Most popular music is written in simple time, such as 4/4."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "simple time".
