(Top Banner Ad)
difficult period
B1
Tính từ + Danh từ B1 Chung

difficult period

UK: /ˈdɪfɪkəlt ˈpɪəriəd/ • US: /ˈdɪfɪkəlt ˈpɪriəd/

Nghĩa tiếng Việt

giai đoạn khó khăn thời kỳ khó khăn khủng hoảng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A span of time marked by trouble, hardship, or adversity.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian được đánh dấu bằng những khó khăn, gian khổ hoặc nghịch cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced a difficult period due to the economic recession."

    "Công ty đã trải qua một giai đoạn khó khăn do suy thoái kinh tế."

  • "She went through a difficult period after losing her job."

    "Cô ấy đã trải qua một giai đoạn khó khăn sau khi mất việc."

  • "The country is facing a difficult period due to political instability."

    "Đất nước đang đối mặt với một giai đoạn khó khăn do bất ổn chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective difficult
Noun difficulty
Adverb difficultly
Noun period
Adjective periodic
Adverb periodically

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
difficilis
Old French
difficile
English
difficult
Ancient Greek
periodos
Latin
periodus
Old French
periode
English
period

Nguồn gốc của 'Difficult'

Từ 'difficult' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'difficilis', mang nghĩa 'không dễ dàng' (từ tiền tố 'dis-' nghĩa là 'không' và 'facilis' nghĩa là 'dễ dàng'). Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'difficile' trước khi vào tiếng Anh, mô tả điều gì đó đòi hỏi nhiều công sức hoặc nỗ lực.

Nguồn gốc của 'Period'

Từ 'period' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'periodos', có nghĩa là 'một vòng tròn' hoặc 'một cuộc hành trình quanh co'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'periodus' và đi vào tiếng Pháp cổ rồi tiếng Anh, dùng để chỉ một khoảng thời gian cụ thể hoặc một chu kỳ.

Sự kết hợp 'Difficult Period'

Khi kết hợp, 'difficult period' miêu tả một khoảng thời gian hoặc một giai đoạn trong cuộc sống, công việc, hay xã hội mà trong đó người ta phải đối mặt với nhiều thử thách, khó khăn, hoặc đòi hỏi sự cố gắng lớn để vượt qua. Nó là một cách trực tiếp để diễn tả một 'thời điểm không dễ dàng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một giai đoạn trong cuộc đời, lịch sử, hoặc một quá trình nào đó mà trong đó có nhiều thử thách và vấn đề cần giải quyết. 'Difficult' nhấn mạnh tính chất không dễ dàng, đòi hỏi nhiều nỗ lực để vượt qua. So với 'hard time', 'difficult period' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong các bối cảnh chính thức hơn.

Prepositions

during through in

‘During’ chỉ ra rằng những khó khăn xảy ra trong suốt khoảng thời gian đó. Ví dụ: ‘During this difficult period, we learned a lot.’ (Trong giai đoạn khó khăn này, chúng ta đã học được rất nhiều). ‘Through’ nhấn mạnh việc vượt qua những khó khăn đó. Ví dụ: ‘We got through a difficult period by working together.’ (Chúng ta đã vượt qua giai đoạn khó khăn bằng cách làm việc cùng nhau). ‘In’ chỉ ra rằng những khó khăn tồn tại trong khoảng thời gian đó. Ví dụ: ‘We are in a difficult period for the economy.’ (Chúng ta đang ở trong một giai đoạn khó khăn cho nền kinh tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + difficult period
  • long a long difficult period
    (một giai đoạn khó khăn kéo dài)
  • short a short difficult period
    (một giai đoạn khó khăn ngắn ngủi)
  • particularly a particularly difficult period
    (một giai đoạn đặc biệt khó khăn)
  • extremely an extremely difficult period
    (một giai đoạn vô cùng khó khăn)
  • rough a rough difficult period
    (một giai đoạn khó khăn, gian nan)
  • challenging a challenging difficult period
    (một giai đoạn đầy thử thách)
  • turbulent a turbulent difficult period
    (một giai đoạn đầy biến động và khó khăn)
  • economic an economic difficult period
    (một giai đoạn kinh tế khó khăn)
  • personal a personal difficult period
    (một giai đoạn khó khăn cá nhân)
Verb + difficult period
  • go through go through a difficult period
    (trải qua một giai đoạn khó khăn)
  • face face a difficult period
    (đối mặt với một giai đoạn khó khăn)
  • endure endure a difficult period
    (chịu đựng một giai đoạn khó khăn)
  • experience experience a difficult period
    (trải nghiệm một giai đoạn khó khăn)
  • survive survive a difficult period
    (sống sót qua một giai đoạn khó khăn)
  • overcome overcome a difficult period
    (vượt qua một giai đoạn khó khăn)
  • navigate navigate a difficult period
    (tìm cách vượt qua (điều hướng) một giai đoạn khó khăn)
  • emerge from emerge from a difficult period
    (thoát ra/vượt ra khỏi một giai đoạn khó khăn)

Idioms

  • To weather a difficult period

    Vượt qua một giai đoạn khó khăn (giống như vượt qua bão tố, dùng khả năng chịu đựng)

    "The company managed to weather a difficult period by implementing strict cost-cutting measures."

    (Công ty đã xoay sở để vượt qua giai đoạn khó khăn bằng cách thực hiện các biện pháp cắt giảm chi phí nghiêm ngặt.)

  • To ride out a difficult period

    Chịu đựng và vượt qua một giai đoạn khó khăn (thường là bằng cách kiên nhẫn chờ đợi cho đến khi tình hình tốt hơn)

    "We need to stay calm and ride out this difficult period together, supporting each other."

    (Chúng ta cần giữ bình tĩnh và cùng nhau vượt qua giai đoạn khó khăn này, hỗ trợ lẫn nhau.)

  • To turn the corner on a difficult period

    Vượt qua điểm tồi tệ nhất và bắt đầu cải thiện trong một giai đoạn khó khăn

    "After months of struggle, the small business finally turned the corner on its difficult period."

    (Sau nhiều tháng vật lộn, doanh nghiệp nhỏ cuối cùng cũng vượt qua được giai đoạn khó khăn nhất của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

difficult period

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian được đánh dấu bằng những khó khăn, gian khổ hoặc nghịch cảnh.

"The company experienced a difficult period due to the economic recession."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She went through a difficult period in her life, didn't she?
Cô ấy đã trải qua một giai đoạn khó khăn trong cuộc đời, phải không?
Phủ định
They weren't having a difficult period at work, were they?
Họ đã không trải qua một giai đoạn khó khăn ở nơi làm việc, phải không?
Nghi vấn
It was a difficult period for him, wasn't it?
Đó là một giai đoạn khó khăn đối với anh ấy, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "difficult period".

Sự kiên cường và hỗ trợ xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và trên thế giới, khả năng 'vượt qua' hay 'chịu đựng' một giai đoạn khó khăn được coi là một phẩm chất đáng quý, gọi là 'resilience' (sự kiên cường). Đồng thời, vai trò của gia đình, bạn bè và cộng đồng trong việc hỗ trợ cá nhân trong những thời điểm này cũng vô cùng quan trọng. Việc chia sẻ gánh nặng và tìm kiếm sự giúp đỡ là điều được khuyến khích.

Giai đoạn như một phần của chu kỳ

Quan niệm rằng cuộc sống cá nhân, kinh doanh hay thậm chí xã hội thường trải qua các chu kỳ (cycles) lên xuống là phổ biến. Một 'giai đoạn khó khăn' thường được xem là một phần tất yếu của chu kỳ này, không phải là một trạng thái vĩnh viễn. Điều này giúp mọi người có cái nhìn dài hạn hơn, giữ vững niềm tin và hy vọng vào sự phục hồi, giống như 'sau cơn mưa trời lại sáng'.