(Top Banner Ad)
sincere relationship
B2
tính từ B2 Tâm lý học, Xã hội học

sincere relationship

UK: /sɪnˈsɪər rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ • US: /sɪnˈsɪr rɪˈleɪʃənˌʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ chân thành mối quan hệ thật lòng mối quan hệ chân thật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Genuine and honest in feeling and intention.

Vietnamese Meaning

Chân thành, thật lòng, không giả tạo trong cảm xúc và ý định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have a sincere desire to help others."

    "Họ có một mong muốn chân thành giúp đỡ người khác."

  • "It's important to have sincere relationships with your family and friends."

    "Điều quan trọng là phải có những mối quan hệ chân thành với gia đình và bạn bè."

  • "She valued sincere relationships over superficial ones."

    "Cô ấy coi trọng những mối quan hệ chân thành hơn là những mối quan hệ hời hợt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sincerity sự chân thành, sự thành thật
Adverb sincerely một cách chân thành, thành thật
Verb relate liên hệ, liên quan; kể lại
Adjective related có liên quan, có họ hàng

Synonyms

Antonyms

insincere relationship (mối quan hệ không chân thành)fake relationship (mối quan hệ giả tạo)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sincerus
Old French
sincère
English
sincere

Nguồn gốc từ 'sincere'

Từ 'sincere' xuất phát từ tiếng Latin 'sincerus', có nghĩa là 'trong sạch, thuần khiết, không pha trộn'. Một câu chuyện thú vị nhưng có lẽ không chính xác về nguồn gốc của từ này là nó đến từ 'sine cera' (nghĩa là 'không có sáp'). Câu chuyện kể rằng thợ điêu khắc La Mã dùng sáp để che đi khuyết điểm trên tượng. Một bức tượng 'sine cera' tức là 'không sáp' sẽ là một bức tượng hoàn hảo, không che giấu lỗi lầm nào. Dù đây có thể là một giả thuyết dân gian, nó giúp chúng ta hình dung về ý nghĩa của sự chân thật, không che đậy.

Nguồn gốc từ 'relationship'

Từ 'relationship' được hình thành từ động từ 'relate' và hậu tố '-ship'. 'Relate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'referre' (mang lại, kể lại), qua tiếng Pháp cổ 'relater'. Hậu tố '-ship' trong tiếng Anh cổ chỉ trạng thái, điều kiện, phẩm chất hoặc mối liên hệ. Vì vậy, 'relationship' có nghĩa là 'tình trạng hoặc điều kiện của việc có mối liên hệ, kết nối'.

Ý nghĩa của 'sincere relationship'

Khi kết hợp, 'sincere relationship' mô tả một mối quan hệ được xây dựng trên nền tảng của sự chân thật, tin cậy, và không có sự giả dối hay che giấu. Đó là một kết nối mà cả hai bên đều thể hiện bản thân một cách trung thực và có ý định tốt đẹp, mong muốn phát triển mối quan hệ một cách lành mạnh.

Usage Note

Từ 'sincere' nhấn mạnh sự trung thực và thẳng thắn trong cảm xúc và hành động. Nó vượt xa mức độ đơn thuần của 'honest' bằng cách cho thấy một sự chân thành sâu sắc. Ví dụ, bạn có thể 'honestly' trả lời một câu hỏi, nhưng 'sincerely' xin lỗi vì một lỗi lầm.
Từ 'relationship' ám chỉ một sự kết nối hoặc liên kết giữa hai hoặc nhiều người. Nó có thể là mối quan hệ bạn bè, tình yêu, gia đình, công việc,... Sự khác biệt giữa 'relationship' và 'connection' là 'relationship' thường mang tính lâu dài và sâu sắc hơn.
Cụm từ 'sincere relationship' nhấn mạnh khía cạnh chân thành, trung thực, không giả tạo trong một mối quan hệ. Nó cho thấy các bên tham gia mối quan hệ đó đều thật lòng với nhau, không che giấu điều gì và mong muốn xây dựng một mối quan hệ lâu dài, bền vững.

Prepositions

in

Sincere in: Dùng để diễn tả sự chân thành trong một việc gì đó. Ví dụ: He was sincere in his apology.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sincere relationship
  • strong strong sincere relationship
    (mối quan hệ chân thành bền chặt)
  • deep deep sincere relationship
    (mối quan hệ chân thành sâu sắc)
  • lasting lasting sincere relationship
    (mối quan hệ chân thành lâu dài)
  • mutual mutual sincere relationship
    (mối quan hệ chân thành lẫn nhau)
Verb + sincere relationship
  • build build a sincere relationship
    (xây dựng một mối quan hệ chân thành)
  • develop develop a sincere relationship
    (phát triển một mối quan hệ chân thành)
  • maintain maintain a sincere relationship
    (duy trì một mối quan hệ chân thành)
  • value value a sincere relationship
    (trân trọng một mối quan hệ chân thành)
Prepositional Phrase + sincere relationship
  • in trust in a sincere relationship
    (tin tưởng trong một mối quan hệ chân thành)
  • for openness for a sincere relationship
    (sự cởi mở cho một mối quan hệ chân thành)

Idioms

  • The cornerstone of a sincere relationship

    Nền tảng cốt yếu của một mối quan hệ chân thành

    "Trust is often considered the cornerstone of a sincere relationship."

    (Lòng tin thường được coi là nền tảng cốt yếu của một mối quan hệ chân thành.)

  • To build a sincere relationship on trust

    Xây dựng mối quan hệ chân thành dựa trên sự tin cậy

    "They worked hard to build a sincere relationship on trust and mutual respect."

    (Họ đã nỗ lực rất nhiều để xây dựng một mối quan hệ chân thành dựa trên sự tin cậy và tôn trọng lẫn nhau.)

  • Open communication is key to a sincere relationship

    Giao tiếp cởi mở là chìa khóa cho một mối quan hệ chân thành

    "Without open communication, it's hard to establish a sincere relationship."

    (Nếu không có giao tiếp cởi mở, rất khó để thiết lập một mối quan hệ chân thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sincere relationship

tính từ
Lật mặt

Chân thành, thật lòng, không giả tạo trong cảm xúc và ý định.

"They have a sincere desire to help others."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They built their sincere relationship on mutual trust and respect.
Họ xây dựng mối quan hệ chân thành của mình dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.
Phủ định
He doesn't believe that anyone can have a sincere relationship with someone they've never met in person.
Anh ấy không tin rằng ai đó có thể có một mối quan hệ chân thành với người mà họ chưa từng gặp trực tiếp.
Nghi vấn
Is it possible for us to repair our relationship and be sincerely committed to each other?
Có thể cho chúng ta hàn gắn mối quan hệ và cam kết chân thành với nhau không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had had a more sincere relationship with her in the past.
Tôi ước tôi đã có một mối quan hệ chân thành hơn với cô ấy trong quá khứ.
Phủ định
If only he hadn't wished for a sincere relationship, he wouldn't be so disappointed now.
Giá mà anh ấy không ước có một mối quan hệ chân thành, thì giờ anh ấy đã không thất vọng đến vậy.
Nghi vấn
Do you wish you could develop a more sincere relationship with your colleagues?
Bạn có ước bạn có thể phát triển một mối quan hệ chân thành hơn với đồng nghiệp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sincere relationship".

Sự chân thật và Dễ tổn thương trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, xây dựng một mối quan hệ chân thành thường đòi hỏi sự chân thật và sẵn sàng thể hiện sự dễ tổn thương. Điều này có nghĩa là bạn phải chia sẻ bản thân một cách trung thực, bao gồm cả những nỗi sợ hãi và điểm yếu, để đối phương có thể thực sự hiểu và kết nối sâu sắc.

Lòng tin là nền tảng

Lòng tin được coi là yếu tố tối quan trọng trong việc hình thành và duy trì một mối quan hệ chân thành. Khác với những tương tác xã giao hời hợt, một mối quan hệ chân thành đòi hỏi sự tin tưởng rằng đối phương sẽ hành động với ý định tốt và giữ lời hứa, tạo ra cảm giác an toàn và ổn định cho cả hai bên.