sincere relationship
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chân thành, thật lòng, không giả tạo trong cảm xúc và ý định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They have a sincere desire to help others."
"Họ có một mong muốn chân thành giúp đỡ người khác."
-
"It's important to have sincere relationships with your family and friends."
"Điều quan trọng là phải có những mối quan hệ chân thành với gia đình và bạn bè."
-
"She valued sincere relationships over superficial ones."
"Cô ấy coi trọng những mối quan hệ chân thành hơn là những mối quan hệ hời hợt."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sincere' nhấn mạnh sự trung thực và thẳng thắn trong cảm xúc và hành động. Nó vượt xa mức độ đơn thuần của 'honest' bằng cách cho thấy một sự chân thành sâu sắc. Ví dụ, bạn có thể 'honestly' trả lời một câu hỏi, nhưng 'sincerely' xin lỗi vì một lỗi lầm.
Từ 'relationship' ám chỉ một sự kết nối hoặc liên kết giữa hai hoặc nhiều người. Nó có thể là mối quan hệ bạn bè, tình yêu, gia đình, công việc,... Sự khác biệt giữa 'relationship' và 'connection' là 'relationship' thường mang tính lâu dài và sâu sắc hơn.
Cụm từ 'sincere relationship' nhấn mạnh khía cạnh chân thành, trung thực, không giả tạo trong một mối quan hệ. Nó cho thấy các bên tham gia mối quan hệ đó đều thật lòng với nhau, không che giấu điều gì và mong muốn xây dựng một mối quan hệ lâu dài, bền vững.
Prepositions
Sincere in: Dùng để diễn tả sự chân thành trong một việc gì đó. Ví dụ: He was sincere in his apology.
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong sincere relationship (mối quan hệ chân thành bền chặt)
-
deep deep sincere relationship (mối quan hệ chân thành sâu sắc)
-
lasting lasting sincere relationship (mối quan hệ chân thành lâu dài)
-
mutual mutual sincere relationship (mối quan hệ chân thành lẫn nhau)
-
build build a sincere relationship (xây dựng một mối quan hệ chân thành)
-
develop develop a sincere relationship (phát triển một mối quan hệ chân thành)
-
maintain maintain a sincere relationship (duy trì một mối quan hệ chân thành)
-
value value a sincere relationship (trân trọng một mối quan hệ chân thành)
-
in trust in a sincere relationship (tin tưởng trong một mối quan hệ chân thành)
-
for openness for a sincere relationship (sự cởi mở cho một mối quan hệ chân thành)
Idioms
-
The cornerstone of a sincere relationship
Nền tảng cốt yếu của một mối quan hệ chân thành
"Trust is often considered the cornerstone of a sincere relationship."
(Lòng tin thường được coi là nền tảng cốt yếu của một mối quan hệ chân thành.)
-
To build a sincere relationship on trust
Xây dựng mối quan hệ chân thành dựa trên sự tin cậy
"They worked hard to build a sincere relationship on trust and mutual respect."
(Họ đã nỗ lực rất nhiều để xây dựng một mối quan hệ chân thành dựa trên sự tin cậy và tôn trọng lẫn nhau.)
-
Open communication is key to a sincere relationship
Giao tiếp cởi mở là chìa khóa cho một mối quan hệ chân thành
"Without open communication, it's hard to establish a sincere relationship."
(Nếu không có giao tiếp cởi mở, rất khó để thiết lập một mối quan hệ chân thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sincere relationship
tính từChân thành, thật lòng, không giả tạo trong cảm xúc và ý định.
"They have a sincere desire to help others."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They built their sincere relationship on mutual trust and respect. |
Họ xây dựng mối quan hệ chân thành của mình dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau. |
| Phủ định | He doesn't believe that anyone can have a sincere relationship with someone they've never met in person. |
Anh ấy không tin rằng ai đó có thể có một mối quan hệ chân thành với người mà họ chưa từng gặp trực tiếp. |
| Nghi vấn | Is it possible for us to repair our relationship and be sincerely committed to each other? |
Có thể cho chúng ta hàn gắn mối quan hệ và cam kết chân thành với nhau không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had had a more sincere relationship with her in the past. |
Tôi ước tôi đã có một mối quan hệ chân thành hơn với cô ấy trong quá khứ. |
| Phủ định | If only he hadn't wished for a sincere relationship, he wouldn't be so disappointed now. |
Giá mà anh ấy không ước có một mối quan hệ chân thành, thì giờ anh ấy đã không thất vọng đến vậy. |
| Nghi vấn | Do you wish you could develop a more sincere relationship with your colleagues? |
Bạn có ước bạn có thể phát triển một mối quan hệ chân thành hơn với đồng nghiệp của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sincere relationship".
