social dance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of dance that is performed in a social setting, often with a partner, for enjoyment and recreation.
Vietnamese Meaning
Một loại hình khiêu vũ được thực hiện trong môi trường xã hội, thường là với bạn nhảy, để giải trí và thư giãn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They met each other at a social dance."
"Họ đã gặp nhau tại một buổi khiêu vũ xã giao."
-
"Social dances are a great way to meet new people."
"Khiêu vũ xã giao là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người mới."
-
"The community center offers social dance classes for all levels."
"Trung tâm cộng đồng cung cấp các lớp học khiêu vũ xã giao cho mọi trình độ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'social dance' bao gồm nhiều thể loại khiêu vũ khác nhau như ballroom dance (waltz, tango), Latin dance (salsa, cha-cha), swing dance (lindy hop), và country dance. Điểm chung là tính xã hội, tạo cơ hội giao lưu và tương tác giữa những người tham gia. Khác với các hình thức khiêu vũ biểu diễn chuyên nghiệp, social dance tập trung vào niềm vui và sự kết nối.
Prepositions
'in' thường dùng khi nói về một địa điểm rộng hơn (e.g., 'social dance in the community center'). 'at' được dùng cho địa điểm cụ thể hơn (e.g., 'social dance at the party').
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular social dance (điệu khiêu vũ xã giao phổ biến)
-
traditional traditional social dance (điệu khiêu vũ xã giao truyền thống)
-
ballroom ballroom social dance (khiêu vũ xã giao tại phòng khiêu vũ)
-
learn learn a social dance (học một điệu khiêu vũ xã giao)
-
enjoy enjoy social dance (thưởng thức khiêu vũ xã giao)
-
attend attend a social dance (tham dự một buổi khiêu vũ xã giao)
-
social dance social dance class (lớp học khiêu vũ xã giao)
-
social dance social dance event (sự kiện khiêu vũ xã giao)
-
social dance social dance partner (bạn nhảy xã giao)
Idioms
-
the etiquette of social dance
quy tắc ứng xử trong khiêu vũ xã giao
"Understanding the etiquette of social dance makes for a more enjoyable experience for everyone."
(Hiểu biết quy tắc ứng xử trong khiêu vũ xã giao giúp mọi người có trải nghiệm vui vẻ hơn.)
-
take up social dance
bắt đầu học/tham gia khiêu vũ xã giao
"Many people take up social dance to meet new people and stay active."
(Nhiều người bắt đầu tham gia khiêu vũ xã giao để gặp gỡ những người mới và duy trì hoạt động.)
-
social dance scene
cộng đồng/phong trào khiêu vũ xã giao
"The city has a vibrant social dance scene with many clubs and events."
(Thành phố có một phong trào khiêu vũ xã giao sôi động với nhiều câu lạc bộ và sự kiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
social dance
Danh từMột loại hình khiêu vũ được thực hiện trong môi trường xã hội, thường là với bạn nhảy, để giải trí và thư giãn.
"They met each other at a social dance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social dance".
