(Top Banner Ad)
social dance
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Giải trí

social dance

UK: /ˈsəʊʃəl dɑːns/ • US: /ˈsoʊʃəl dæns/

Nghĩa tiếng Việt

khiêu vũ xã giao khiêu vũ cộng đồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of dance that is performed in a social setting, often with a partner, for enjoyment and recreation.

Vietnamese Meaning

Một loại hình khiêu vũ được thực hiện trong môi trường xã hội, thường là với bạn nhảy, để giải trí và thư giãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They met each other at a social dance."

    "Họ đã gặp nhau tại một buổi khiêu vũ xã giao."

  • "Social dances are a great way to meet new people."

    "Khiêu vũ xã giao là một cách tuyệt vời để gặp gỡ những người mới."

  • "The community center offers social dance classes for all levels."

    "Trung tâm cộng đồng cung cấp các lớp học khiêu vũ xã giao cho mọi trình độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj social thuộc về xã hội, mang tính xã giao
Verb socialize giao lưu, hòa nhập xã hội
Adv socially một cách xã hội, về mặt xã hội
Noun dancer vũ công, người nhảy múa
Noun dancing việc nhảy múa, khiêu vũ
Adj sociable hòa đồng, dễ gần
Noun society xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
Old French
social
English
social
Old French
dancer
Middle English
dauncen
English
dance
English
social dance

Nguồn gốc 'Social' và 'Dance'

Cụm từ 'social dance' được ghép từ hai từ tiếng Anh riêng biệt. 'Social' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'socius' (người đồng hành) và 'socialis' (thuộc về sự đồng hành, liên minh), sau đó qua tiếng Pháp cổ 'social' trước khi vào tiếng Anh. 'Dance' lại bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'dancer' (nhảy múa) rồi sang tiếng Anh trung đại 'dauncen'. Khi kết hợp lại, 'social dance' miêu tả một hình thức khiêu vũ nhằm mục đích giao lưu, kết nối.

Mục đích giao lưu

Khác với các điệu nhảy biểu diễn trên sân khấu, 'social dance' từ lâu đã là một hoạt động quan trọng trong các buổi tụ họp xã hội. Mục đích chính của nó là tạo cơ hội cho mọi người giao tiếp, vui vẻ cùng nhau và xây dựng mối quan hệ cộng đồng, thay vì chỉ tập trung vào kỹ thuật hay màn trình diễn. Nó là một hình thức nghệ thuật vừa giải trí vừa mang tính kết nối cao.

Usage Note

Khái niệm 'social dance' bao gồm nhiều thể loại khiêu vũ khác nhau như ballroom dance (waltz, tango), Latin dance (salsa, cha-cha), swing dance (lindy hop), và country dance. Điểm chung là tính xã hội, tạo cơ hội giao lưu và tương tác giữa những người tham gia. Khác với các hình thức khiêu vũ biểu diễn chuyên nghiệp, social dance tập trung vào niềm vui và sự kết nối.

Prepositions

in at

'in' thường dùng khi nói về một địa điểm rộng hơn (e.g., 'social dance in the community center'). 'at' được dùng cho địa điểm cụ thể hơn (e.g., 'social dance at the party').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + social dance
  • popular popular social dance
    (điệu khiêu vũ xã giao phổ biến)
  • traditional traditional social dance
    (điệu khiêu vũ xã giao truyền thống)
  • ballroom ballroom social dance
    (khiêu vũ xã giao tại phòng khiêu vũ)
Verb + social dance
  • learn learn a social dance
    (học một điệu khiêu vũ xã giao)
  • enjoy enjoy social dance
    (thưởng thức khiêu vũ xã giao)
  • attend attend a social dance
    (tham dự một buổi khiêu vũ xã giao)
Noun + social dance
  • social dance social dance class
    (lớp học khiêu vũ xã giao)
  • social dance social dance event
    (sự kiện khiêu vũ xã giao)
  • social dance social dance partner
    (bạn nhảy xã giao)

Idioms

  • the etiquette of social dance

    quy tắc ứng xử trong khiêu vũ xã giao

    "Understanding the etiquette of social dance makes for a more enjoyable experience for everyone."

    (Hiểu biết quy tắc ứng xử trong khiêu vũ xã giao giúp mọi người có trải nghiệm vui vẻ hơn.)

  • take up social dance

    bắt đầu học/tham gia khiêu vũ xã giao

    "Many people take up social dance to meet new people and stay active."

    (Nhiều người bắt đầu tham gia khiêu vũ xã giao để gặp gỡ những người mới và duy trì hoạt động.)

  • social dance scene

    cộng đồng/phong trào khiêu vũ xã giao

    "The city has a vibrant social dance scene with many clubs and events."

    (Thành phố có một phong trào khiêu vũ xã giao sôi động với nhiều câu lạc bộ và sự kiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

social dance

Danh từ
Lật mặt

Một loại hình khiêu vũ được thực hiện trong môi trường xã hội, thường là với bạn nhảy, để giải trí và thư giãn.

"They met each other at a social dance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "social dance".

Kết nối xã hội qua khiêu vũ

Khiêu vũ xã giao đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối mọi người. Nó cung cấp một môi trường vui vẻ và có cấu trúc để tương tác, gặp gỡ bạn bè mới hoặc đối tác nhảy. Hoạt động này thường vượt qua rào cản ngôn ngữ, cho phép mọi người giao tiếp và xây dựng mối quan hệ thông qua chuyển động và âm nhạc, thúc đẩy tinh thần cộng đồng.

Sự đa dạng của các điệu khiêu vũ xã giao

Trên khắp thế giới, có rất nhiều hình thức khiêu vũ xã giao khác nhau, mỗi điệu mang đậm dấu ấn văn hóa riêng. Từ Waltz và Tango trang trọng của châu Âu đến Salsa sôi động của Mỹ Latinh hay Swing năng động của Mỹ, mỗi điệu nhảy đều có phong cách, quy tắc và lịch sử độc đáo. Sự đa dạng này phản ánh truyền thống xã hội và cách thức giao lưu của từng vùng miền.