(Top Banner Ad)
single point of failure
C1
Danh từ C1 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

single point of failure

Nghĩa tiếng Việt

điểm lỗi duy nhất điểm hỏng hóc duy nhất nguồn gây lỗi đơn lẻ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single component or entity in a system, the failure of which would make the entire system stop working.

Vietnamese Meaning

Một thành phần hoặc thực thể duy nhất trong một hệ thống mà sự hỏng hóc của nó sẽ khiến toàn bộ hệ thống ngừng hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The server became a single point of failure after the backup system malfunctioned."

    "Máy chủ đã trở thành một điểm lỗi duy nhất sau khi hệ thống sao lưu bị trục trặc."

  • "A poorly designed network without redundant routers is a single point of failure."

    "Một mạng được thiết kế kém mà không có bộ định tuyến dự phòng là một điểm lỗi duy nhất."

  • "The database server was identified as a single point of failure during the risk assessment."

    "Máy chủ cơ sở dữ liệu đã được xác định là một điểm lỗi duy nhất trong quá trình đánh giá rủi ro."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fail Thất bại, hỏng hóc, không thành công
Noun failure Sự thất bại, sự hỏng hóc, lỗi (là từ gốc trong cụm 'single point of failure')
Adjective failing Đang thất bại, suy yếu, yếu kém
Adjective failed Đã thất bại, bị hỏng (quá khứ phân từ của 'fail')
Noun singularity Tính độc đáo, sự duy nhất (liên quan đến 'single')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật

Nguồn gốc Khái niệm

Cụm từ "single point of failure" (điểm lỗi đơn) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, không có lịch sử từ nguyên cổ đại theo cách thông thường. Nó xuất hiện và trở nên phổ biến trong kỹ thuật độ tin cậy (reliability engineering), đặc biệt là trong lĩnh vực công nghệ thông tin, hệ thống mạng và quản lý dự án từ giữa thế kỷ 20. Khái niệm này mô tả một phần của hệ thống mà nếu nó bị hỏng, toàn bộ hệ thống sẽ ngừng hoạt động. Mục đích của việc xác định các 'điểm lỗi đơn' là để loại bỏ hoặc giảm thiểu chúng, tăng cường sự bền vững và đáng tin cậy của hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thiết kế hệ thống, đặc biệt là trong các lĩnh vực như công nghệ thông tin, kỹ thuật và quản lý rủi ro. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc dự phòng và sao lưu để đảm bảo tính liên tục của hoạt động. Tránh nhầm lẫn với các lỗi cục bộ nhỏ, cụm từ này chỉ đến những lỗi có ảnh hưởng trên diện rộng, thậm chí là toàn bộ hệ thống.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The system has a single point of failure in the database server.' (in). 'The lack of a backup server is a single point of failure of the entire infrastructure.' (of)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + single point of failure
  • identify identify a single point of failure
    (xác định một điểm lỗi đơn)
  • eliminate eliminate a single point of failure
    (loại bỏ một điểm lỗi đơn)
  • mitigate mitigate a single point of failure
    (giảm thiểu một điểm lỗi đơn)
  • avoid avoid a single point of failure
    (tránh một điểm lỗi đơn)
  • become become a single point of failure
    (trở thành một điểm lỗi đơn)
Adjective + single point of failure
  • critical critical single point of failure
    (điểm lỗi đơn quan trọng/nghiêm trọng)
  • potential potential single point of failure
    (điểm lỗi đơn tiềm ẩn)
  • inherent inherent single point of failure
    (điểm lỗi đơn cố hữu)
Noun + single point of failure
  • the risk of the risk of a single point of failure
    (nguy cơ có một điểm lỗi đơn)
  • the concept of the concept of a single point of failure
    (khái niệm về một điểm lỗi đơn)

Idioms

  • Don't be the single point of failure.

    Đừng là người/thứ duy nhất có thể khiến cả hệ thống/công việc sụp đổ. (Lời khuyên về phân chia trách nhiệm, chia sẻ kiến thức.)

    "You're the only one who knows how to operate this machine; don't be the single point of failure."

    (Bạn là người duy nhất biết vận hành cỗ máy này; đừng trở thành điểm lỗi đơn của cả hệ thống.)

  • Eliminate all single points of failure.

    Loại bỏ tất cả các điểm lỗi đơn. (Mục tiêu quan trọng trong thiết kế hệ thống đáng tin cậy.)

    "Our main goal is to redesign the network to eliminate all single points of failure."

    (Mục tiêu chính của chúng tôi là thiết kế lại mạng lưới để loại bỏ tất cả các điểm lỗi đơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

single point of failure

Danh từ
Lật mặt

Một thành phần hoặc thực thể duy nhất trong một hệ thống mà sự hỏng hóc của nó sẽ khiến toàn bộ hệ thống ngừng hoạt động.

"The server became a single point of failure after the backup system malfunctioned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "single point of failure".

Trong Kỹ thuật và Công nghệ

Khái niệm 'single point of failure' (SPOF) là một nguyên lý cốt lõi trong kỹ thuật hệ thống, đặc biệt là trong công nghệ thông tin và cơ sở hạ tầng. Từ việc thiết kế mạng lưới internet không có một máy chủ trung tâm duy nhất cho đến việc xây dựng các nhà máy điện có hệ thống dự phòng, mục tiêu là luôn tìm và loại bỏ SPOF để đảm bảo tính liên tục và độ tin cậy. Đây là một nền tảng tư duy để xây dựng các hệ thống mạnh mẽ và bền vững trong thế giới hiện đại.

Ứng dụng trong Tổ chức và Quản lý

Ngoài lĩnh vực công nghệ, 'single point of failure' còn được áp dụng rộng rãi trong quản lý dự án và cấu trúc tổ chức. Một nhân viên duy nhất có kiến thức hoặc kỹ năng độc quyền mà không ai khác chia sẻ có thể trở thành SPOF. Nếu người đó vắng mặt hoặc rời đi, toàn bộ dự án hoặc chức năng có thể bị đình trệ. Do đó, các tổ chức thường khuyến khích chia sẻ kiến thức, đào tạo chéo và phân công nhiệm vụ để giảm thiểu rủi ro này, đảm bảo tính bền vững của đội ngũ.