(Top Banner Ad)
location analysis
B2
Noun B2 Kinh doanh, Địa lý, Khoa học dữ liệu

location analysis

UK: /ləʊˈkeɪʃən əˈnæləsɪs/ • US: /loʊˈkeɪʃən əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích vị trí phân tích địa điểm phân tích địa lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of examining a particular location or area to understand its characteristics, potential, and suitability for a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Quá trình xem xét một địa điểm hoặc khu vực cụ thể để hiểu các đặc điểm, tiềm năng và sự phù hợp của nó cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a thorough location analysis before deciding where to build its new factory."

    "Công ty đã tiến hành một phân tích vị trí kỹ lưỡng trước khi quyết định xây dựng nhà máy mới ở đâu."

  • "Location analysis helped the restaurant chain identify underserved areas with high potential customer bases."

    "Phân tích vị trí đã giúp chuỗi nhà hàng xác định các khu vực chưa được phục vụ với cơ sở khách hàng tiềm năng cao."

  • "The report provides a detailed location analysis of potential sites for the new development."

    "Báo cáo cung cấp một phân tích vị trí chi tiết về các địa điểm tiềm năng cho dự án phát triển mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun location vị trí, địa điểm
Noun analysis sự phân tích
Noun analyst nhà phân tích
Verb locate định vị, xác định vị trí
Verb analyze phân tích
Adjective local thuộc địa phương, tại chỗ
Adjective analytical có tính phân tích, (thuộc về) phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Địa lý, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)
Latin
locatio
Latin
analysis
Old French
location
English
analysis (c. 16th century)
English
location (c. 17th century)
English (Modern)
location analysis

Nguồn gốc từ 'Location'

Từ 'location' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'locatio' (hành động đặt vào một vị trí, sự cho thuê) và tiếng Pháp cổ 'location'. Nó đi vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14 với nghĩa 'sự thuê mướn' và thế kỷ 17 với nghĩa 'vị trí địa lý' hoặc 'nơi chốn'.

Nguồn gốc từ 'Analysis'

Từ 'analysis' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis' (sự tháo gỡ, sự phân chia hoặc sự giải phóng). Từ này sau đó được tiếp nhận vào tiếng Latin và tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, mô tả quá trình chia nhỏ một thứ phức tạp thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ hơn.

Sự kết hợp 'Location Analysis'

Sự kết hợp 'location analysis' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện khi các lĩnh vực như quy hoạch đô thị, kinh doanh, logistics và địa lý phát triển, cần một phương pháp hệ thống để đánh giá và đưa ra quyết định tối ưu dựa trên các yếu tố vị trí địa lý.

Usage Note

Location analysis thường được sử dụng trong kinh doanh để xác định vị trí tốt nhất cho một cửa hàng, nhà máy hoặc văn phòng. Nó cũng có thể được sử dụng trong quy hoạch đô thị để đánh giá tác động của các dự án phát triển mới. Phân tích này có thể bao gồm đánh giá các yếu tố như nhân khẩu học, giao thông, cạnh tranh và chi phí bất động sản. Cần phân biệt với 'spatial analysis' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều kỹ thuật phân tích dữ liệu không gian khác nhau, trong khi 'location analysis' tập trung cụ thể vào việc đánh giá các địa điểm.

Prepositions

for of

'Location analysis for' thường dùng để chỉ mục đích của việc phân tích vị trí (ví dụ: location analysis for a new store). 'Location analysis of' thường dùng để chỉ đối tượng được phân tích (ví dụ: location analysis of a specific region).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + location analysis
  • perform perform location analysis
    (thực hiện phân tích vị trí)
  • conduct conduct location analysis
    (tiến hành phân tích vị trí)
  • apply apply location analysis
    (áp dụng phân tích vị trí)
  • utilize utilize location analysis
    (sử dụng phân tích vị trí)
Adjective + location analysis
  • strategic strategic location analysis
    (phân tích vị trí chiến lược)
  • detailed detailed location analysis
    (phân tích vị trí chi tiết)
  • spatial spatial location analysis
    (phân tích vị trí không gian)
  • comprehensive comprehensive location analysis
    (phân tích vị trí toàn diện)
location analysis + Noun
  • tools location analysis tools
    (các công cụ phân tích vị trí)
  • report location analysis report
    (báo cáo phân tích vị trí)
  • software location analysis software
    (phần mềm phân tích vị trí)

Idioms

  • in-depth location analysis

    phân tích vị trí chuyên sâu

    "We need to conduct an in-depth location analysis before choosing the new store site."

    (Chúng ta cần tiến hành phân tích vị trí chuyên sâu trước khi chọn địa điểm cửa hàng mới.)

  • key to effective location analysis

    chìa khóa để phân tích vị trí hiệu quả

    "Understanding demographic data is key to effective location analysis for retail businesses."

    (Hiểu dữ liệu nhân khẩu học là chìa khóa để phân tích vị trí hiệu quả cho các doanh nghiệp bán lẻ.)

  • leverage location analysis

    tận dụng phân tích vị trí

    "Companies leverage location analysis to optimize supply chains and reduce operational costs."

    (Các công ty tận dụng phân tích vị trí để tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm chi phí hoạt động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

location analysis

Noun
Lật mặt

Quá trình xem xét một địa điểm hoặc khu vực cụ thể để hiểu các đặc điểm, tiềm năng và sự phù hợp của nó cho một mục đích cụ thể.

"The company conducted a thorough location analysis before deciding where to build its new factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "location analysis".

Tầm quan trọng trong Quy hoạch Đô thị và Kinh doanh

Phân tích vị trí là yếu tố then chốt trong quy hoạch đô thị, giúp các nhà quy hoạch xác định vị trí tối ưu cho hạ tầng, dịch vụ công cộng, khu dân cư. Trong kinh doanh, nó giúp doanh nghiệp chọn địa điểm cửa hàng, nhà máy hoặc văn phòng để tối đa hóa lợi nhuận, tiếp cận khách hàng và giảm thiểu rủi ro, chi phí vận hành.

Công nghệ GIS và Phân tích Vị trí

Trong thời đại kỹ thuật số, Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) đóng vai trò trung tâm trong phân tích vị trí. GIS cho phép thu thập, lưu trữ, quản lý, phân tích và trình bày dữ liệu không gian, giúp các chuyên gia đưa ra quyết định dựa trên vị trí một cách chính xác và hiệu quả hơn, từ đó ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như quản lý tài nguyên, môi trường, logistics và dịch vụ khẩn cấp.