location analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of examining a particular location or area to understand its characteristics, potential, and suitability for a specific purpose.
Vietnamese Meaning
Quá trình xem xét một địa điểm hoặc khu vực cụ thể để hiểu các đặc điểm, tiềm năng và sự phù hợp của nó cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company conducted a thorough location analysis before deciding where to build its new factory."
"Công ty đã tiến hành một phân tích vị trí kỹ lưỡng trước khi quyết định xây dựng nhà máy mới ở đâu."
-
"Location analysis helped the restaurant chain identify underserved areas with high potential customer bases."
"Phân tích vị trí đã giúp chuỗi nhà hàng xác định các khu vực chưa được phục vụ với cơ sở khách hàng tiềm năng cao."
-
"The report provides a detailed location analysis of potential sites for the new development."
"Báo cáo cung cấp một phân tích vị trí chi tiết về các địa điểm tiềm năng cho dự án phát triển mới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Location analysis thường được sử dụng trong kinh doanh để xác định vị trí tốt nhất cho một cửa hàng, nhà máy hoặc văn phòng. Nó cũng có thể được sử dụng trong quy hoạch đô thị để đánh giá tác động của các dự án phát triển mới. Phân tích này có thể bao gồm đánh giá các yếu tố như nhân khẩu học, giao thông, cạnh tranh và chi phí bất động sản. Cần phân biệt với 'spatial analysis' là một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều kỹ thuật phân tích dữ liệu không gian khác nhau, trong khi 'location analysis' tập trung cụ thể vào việc đánh giá các địa điểm.
Prepositions
'Location analysis for' thường dùng để chỉ mục đích của việc phân tích vị trí (ví dụ: location analysis for a new store). 'Location analysis of' thường dùng để chỉ đối tượng được phân tích (ví dụ: location analysis of a specific region).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform location analysis (thực hiện phân tích vị trí)
-
conduct conduct location analysis (tiến hành phân tích vị trí)
-
apply apply location analysis (áp dụng phân tích vị trí)
-
utilize utilize location analysis (sử dụng phân tích vị trí)
-
strategic strategic location analysis (phân tích vị trí chiến lược)
-
detailed detailed location analysis (phân tích vị trí chi tiết)
-
spatial spatial location analysis (phân tích vị trí không gian)
-
comprehensive comprehensive location analysis (phân tích vị trí toàn diện)
-
tools location analysis tools (các công cụ phân tích vị trí)
-
report location analysis report (báo cáo phân tích vị trí)
-
software location analysis software (phần mềm phân tích vị trí)
Idioms
-
in-depth location analysis
phân tích vị trí chuyên sâu
"We need to conduct an in-depth location analysis before choosing the new store site."
(Chúng ta cần tiến hành phân tích vị trí chuyên sâu trước khi chọn địa điểm cửa hàng mới.)
-
key to effective location analysis
chìa khóa để phân tích vị trí hiệu quả
"Understanding demographic data is key to effective location analysis for retail businesses."
(Hiểu dữ liệu nhân khẩu học là chìa khóa để phân tích vị trí hiệu quả cho các doanh nghiệp bán lẻ.)
-
leverage location analysis
tận dụng phân tích vị trí
"Companies leverage location analysis to optimize supply chains and reduce operational costs."
(Các công ty tận dụng phân tích vị trí để tối ưu hóa chuỗi cung ứng và giảm chi phí hoạt động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
location analysis
NounQuá trình xem xét một địa điểm hoặc khu vực cụ thể để hiểu các đặc điểm, tiềm năng và sự phù hợp của nó cho một mục đích cụ thể.
"The company conducted a thorough location analysis before deciding where to build its new factory."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "location analysis".
