(Top Banner Ad)
site assessment
B2
Danh từ B2 Môi trường, Xây dựng, Quản lý dự án

site assessment

UK: /saɪt əˈsesmənt/ • US: /saɪt əˈsesmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đánh giá địa điểm khảo sát địa điểm thẩm định địa điểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of evaluating a location for a specific purpose, such as construction, environmental impact, or potential risks.

Vietnamese Meaning

Quá trình đánh giá một địa điểm cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như xây dựng, tác động môi trường hoặc các rủi ro tiềm ẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The site assessment revealed significant soil contamination."

    "Việc đánh giá địa điểm cho thấy ô nhiễm đất đáng kể."

  • "A detailed site assessment is required before any construction can begin."

    "Một đánh giá địa điểm chi tiết là bắt buộc trước khi bất kỳ công trình xây dựng nào có thể bắt đầu."

  • "The company commissioned a site assessment to determine the suitability of the land for a new factory."

    "Công ty đã ủy quyền đánh giá địa điểm để xác định tính phù hợp của khu đất cho một nhà máy mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun site địa điểm, khu đất
Verb situate đặt ở vị trí, định vị
Noun situation tình huống, vị trí
Adjective/Adverb onsite tại chỗ, ngay tại địa điểm
Noun website trang web
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessor người đánh giá, thẩm định viên
Adjective assessable có thể đánh giá, chịu thuế

Synonyms

site evaluation (đánh giá địa điểm)site investigation (điều tra địa điểm)

Related Words

Subject Area

Môi trường, Xây dựng, Quản lý dự án

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
situs
Old French
site
English
site
Latin
assidere
Late Latin
assessare
Old French
assesser
English
assess
English
assessment

Nguồn gốc của 'Site'

'Site' bắt nguồn từ tiếng Latin 'situs', có nghĩa là 'vị trí', 'nơi chốn' hoặc 'chỗ để'. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ ('site') trước khi được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ một địa điểm cụ thể, đặc biệt là một địa điểm được dùng cho một mục đích nhất định như xây dựng hoặc khảo cổ.

Nguồn gốc của 'Assessment'

'Assessment' xuất phát từ động từ 'assess'. Gốc của nó là tiếng Latin 'assidere' (ngồi cạnh), sau đó là 'assessare' (ngồi cạnh thẩm phán để ước tính giá trị hoặc định giá). Điều này phản ánh ý nghĩa của việc đánh giá, xem xét giá trị hoặc tầm quan trọng của một điều gì đó một cách cẩn trọng và có hệ thống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến xây dựng, môi trường, bất động sản và quản lý dự án. Nó đề cập đến việc thu thập và phân tích dữ liệu để xác định tính phù hợp của một địa điểm cho một mục tiêu nhất định. 'Assessment' nhấn mạnh tính khách quan và dựa trên bằng chứng của quá trình.

Prepositions

of for

* **of:** Chỉ sự đánh giá *về* cái gì đó (ví dụ: site assessment of environmental risks). * **for:** Chỉ sự đánh giá *cho* mục đích gì đó (ví dụ: site assessment for building construction).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + site assessment
  • initial initial site assessment
    (đánh giá địa điểm ban đầu)
  • environmental environmental site assessment
    (đánh giá môi trường địa điểm)
  • geotechnical geotechnical site assessment
    (đánh giá địa kỹ thuật địa điểm)
  • comprehensive comprehensive site assessment
    (đánh giá địa điểm toàn diện)
  • preliminary preliminary site assessment
    (đánh giá địa điểm sơ bộ)
  • detailed detailed site assessment
    (đánh giá địa điểm chi tiết)
  • risk risk site assessment
    (đánh giá rủi ro địa điểm)
Verb + site assessment
  • conduct conduct a site assessment
    (tiến hành đánh giá địa điểm)
  • perform perform a site assessment
    (thực hiện đánh giá địa điểm)
  • carry out carry out a site assessment
    (tiến hành đánh giá địa điểm)
  • require require a site assessment
    (yêu cầu đánh giá địa điểm)
  • undergo undergo a site assessment
    (trải qua đánh giá địa điểm)
Compound Noun phrases with site assessment
  • report site assessment report
    (báo cáo đánh giá địa điểm)
  • findings site assessment findings
    (kết quả đánh giá địa điểm)
  • process site assessment process
    (quy trình đánh giá địa điểm)

Idioms

  • conduct a thorough site assessment

    tiến hành một cuộc đánh giá địa điểm kỹ lưỡng

    "Before purchasing the land, we must conduct a thorough site assessment."

    (Trước khi mua đất, chúng ta phải tiến hành một cuộc đánh giá địa điểm kỹ lưỡng.)

  • based on the site assessment

    dựa trên kết quả đánh giá địa điểm

    "Decisions regarding the project will be made based on the site assessment."

    (Các quyết định liên quan đến dự án sẽ được đưa ra dựa trên kết quả đánh giá địa điểm.)

  • prior to a site assessment

    trước khi đánh giá địa điểm

    "No heavy construction should begin prior to a site assessment being completed."

    (Không có công trình xây dựng nặng nào được bắt đầu trước khi hoàn thành việc đánh giá địa điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

site assessment

Danh từ
Lật mặt

Quá trình đánh giá một địa điểm cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như xây dựng, tác động môi trường hoặc các rủi ro tiềm ẩn.

"The site assessment revealed significant soil contamination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team has been conducting the site assessment for three weeks.
Đội đã tiến hành đánh giá địa điểm trong ba tuần.
Phủ định
They haven't been performing the site assessment properly.
Họ đã không thực hiện đánh giá địa điểm đúng cách.
Nghi vấn
Has the environmental agency been monitoring the site assessment process?
Cơ quan môi trường có đang giám sát quá trình đánh giá địa điểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "site assessment".

Tầm quan trọng trong Bất động sản và Xây dựng

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, việc đánh giá địa điểm (site assessment) là một bước thiết yếu trong quy trình mua bán bất động sản hoặc phát triển dự án xây dựng. Nó giúp xác định các rủi ro tiềm ẩn về môi trường, kỹ thuật hoặc pháp lý, đảm bảo sự an toàn và tính khả thi của dự án và tránh các vấn đề phát sinh về sau.

Pháp luật và Bảo vệ Môi trường

Trong bối cảnh quy định môi trường ngày càng chặt chẽ, 'site assessment' thường được yêu cầu để tuân thủ pháp luật, đặc biệt là đánh giá môi trường (Environmental Site Assessment - ESA). Điều này giúp phát hiện ô nhiễm đất hoặc nước ngầm, từ đó đưa ra các biện pháp khắc phục và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, bảo vệ sức khỏe cộng đồng và hệ sinh thái.