(Top Banner Ad)
skill atrophy
C1
Danh từ C1 Giáo dục, Tâm lý học, Quản lý nguồn nhân lực

skill atrophy

UK: /skɪl ˈætrəfi/ • US: /skɪl ˈætrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

sự suy giảm kỹ năng sự mai một kỹ năng teo kỹ năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gradual decline or loss of skills or abilities due to lack of use or practice.

Vietnamese Meaning

Sự suy giảm hoặc mất dần các kỹ năng hoặc khả năng do thiếu sử dụng hoặc luyện tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Without regular practice, language skills can suffer from skill atrophy."

    "Nếu không luyện tập thường xuyên, các kỹ năng ngôn ngữ có thể bị suy giảm."

  • "Remote work, if not managed effectively, can lead to skill atrophy in certain areas."

    "Làm việc từ xa, nếu không được quản lý hiệu quả, có thể dẫn đến sự suy giảm kỹ năng trong một số lĩnh vực nhất định."

  • "The company implemented a training program to combat skill atrophy among its employees."

    "Công ty đã triển khai một chương trình đào tạo để chống lại sự suy giảm kỹ năng trong số nhân viên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Adjective skilled có kỹ năng, lành nghề
Adjective skillful khéo léo, tài giỏi
Adverb skillfully một cách khéo léo, tài tình
Adjective unskilled không có kỹ năng, lao động phổ thông
Noun atrophy sự teo, sự suy yếu, sự mai một
Verb atrophy teo đi, suy yếu, mai một
Adjective atrophic thuộc về sự teo, bị teo
Adjective atrophied đã bị teo, đã suy yếu, đã mai một

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học, Quản lý nguồn nhân lực

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil
Middle English
skill
English
skill
Ancient Greek
atrophia (ἀτροφία)
Latin
atrophia
French
atrophie
English
atrophy

Nguồn gốc của 'Skill'

Từ 'skill' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là 'skil', có nghĩa là 'sự phân biệt, kiến thức, sự hiểu biết'. Nó liên quan đến khả năng nhận diện, phân loại và hiểu rõ điều gì đó. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành khả năng thực hiện một công việc nào đó một cách thành thạo.

Nguồn gốc của 'Atrophy'

Từ 'atrophy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'atrophia', được ghép từ tiền tố 'a-' (nghĩa là 'không, thiếu') và 'trophe' (nghĩa là 'nuôi dưỡng'). Ban đầu, nó dùng trong y học để chỉ tình trạng 'không được nuôi dưỡng', dẫn đến sự teo hoặc suy yếu của một cơ quan hay mô. Về sau, nghĩa của nó được mở rộng để mô tả sự suy yếu hoặc mai một của bất cứ thứ gì, bao gồm cả kỹ năng.

Usage Note

Cụm từ 'skill atrophy' nhấn mạnh sự suy giảm khả năng do không được sử dụng thường xuyên. Nó khác với 'skill decay', mặc dù hai cụm từ này thường được dùng thay thế cho nhau. 'Skill atrophy' có thể ám chỉ sự suy giảm sâu sắc hơn, thậm chí mất hoàn toàn kỹ năng, trong khi 'skill decay' thường chỉ sự suy giảm tạm thời hoặc một phần. Sự khác biệt nằm ở mức độ và khả năng phục hồi.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ kỹ năng nào bị teo: 'skill atrophy of language skills', 'skill atrophy of programming skills'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + skill atrophy
  • suffer suffer skill atrophy
    (chịu đựng sự mai một kỹ năng)
  • experience experience skill atrophy
    (trải qua sự mai một kỹ năng)
  • prevent prevent skill atrophy
    (ngăn chặn sự mai một kỹ năng)
  • combat combat skill atrophy
    (chống lại sự mai một kỹ năng)
  • avoid avoid skill atrophy
    (tránh sự mai một kỹ năng)
  • lead to lead to skill atrophy
    (dẫn đến sự mai một kỹ năng)
  • cause cause skill atrophy
    (gây ra sự mai một kỹ năng)
Adjective + skill atrophy
  • gradual gradual skill atrophy
    (sự mai một kỹ năng dần dần)
  • significant significant skill atrophy
    (sự mai một kỹ năng đáng kể)
  • potential potential skill atrophy
    (sự mai một kỹ năng tiềm tàng)
  • digital digital skill atrophy
    (sự mai một kỹ năng số)
Noun + of skill atrophy
  • risk of risk of skill atrophy
    (nguy cơ mai một kỹ năng)

Idioms

  • Use it or lose it

    Dùng thì còn, không dùng thì mất. (Câu ngạn ngữ này không chứa 'skill atrophy' nhưng diễn tả khái niệm tương tự về việc mai một kỹ năng nếu không được sử dụng hoặc thực hành.)

    "Learning a new language is great, but remember: use it or lose it! You need to practice regularly."

    (Học một ngôn ngữ mới rất hay, nhưng hãy nhớ: dùng thì còn, không dùng thì mất! Bạn cần luyện tập thường xuyên.)

  • Rusty skills

    Kỹ năng bị 'rỉ sét' (mất đi sự sắc bén do không được sử dụng thường xuyên).

    "After years of not playing, my piano skills are a bit rusty."

    (Sau nhiều năm không chơi, kỹ năng chơi piano của tôi hơi bị 'rỉ sét' rồi.)

  • Out of practice

    Không còn thực hành, mất đi sự thành thạo do thiếu luyện tập.

    "I used to be good at coding, but I'm completely out of practice now."

    (Tôi từng giỏi lập trình, nhưng bây giờ tôi hoàn toàn không còn thực hành nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skill atrophy

Danh từ
Lật mặt

Sự suy giảm hoặc mất dần các kỹ năng hoặc khả năng do thiếu sử dụng hoặc luyện tập.

"Without regular practice, language skills can suffer from skill atrophy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skill atrophy".

Học tập suốt đời và Thị trường lao động

Trong một thế giới thay đổi nhanh chóng, đặc biệt với sự phát triển của công nghệ, khái niệm 'skill atrophy' trở nên cực kỳ quan trọng. Các kỹ năng có thể trở nên lỗi thời hoặc suy yếu nếu không được cập nhật và thực hành. Điều này thúc đẩy văn hóa 'học tập suốt đời' (lifelong learning) và 'tái đào tạo/nâng cao kỹ năng' (reskilling/upskilling) để cá nhân duy trì khả năng cạnh tranh trong thị trường lao động.

Tầm quan trọng của Thực hành

Khái niệm 'skill atrophy' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thực hành liên tục. Giống như cơ bắp sẽ teo đi nếu không tập luyện, kỹ năng cũng sẽ suy yếu nếu không được sử dụng thường xuyên. Điều này áp dụng cho mọi loại kỹ năng, từ kỹ năng chuyên môn, kỹ năng mềm (soft skills) cho đến kỹ năng ngôn ngữ. Việc duy trì và phát triển kỹ năng là một phần thiết yếu của sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp.