(Top Banner Ad)
skilled staff
B2
adjective B2 Kinh doanh, Quản lý nhân sự

skilled staff

UK: /skɪld stɑːf/ • US: /skɪld stæf/

Nghĩa tiếng Việt

đội ngũ nhân viên lành nghề nhân viên có tay nghề cao đội ngũ nhân sự có kỹ năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having the ability to do something well; trained or experienced.

Vietnamese Meaning

Có khả năng làm điều gì đó tốt; được đào tạo hoặc có kinh nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company needs skilled staff to handle complex projects."

    "Công ty chúng tôi cần đội ngũ nhân viên lành nghề để xử lý các dự án phức tạp."

  • "The company invests heavily in training its skilled staff."

    "Công ty đầu tư mạnh vào việc đào tạo đội ngũ nhân viên lành nghề của mình."

  • "Hiring skilled staff is crucial for the success of any business."

    "Tuyển dụng nhân viên lành nghề là yếu tố then chốt cho sự thành công của bất kỳ doanh nghiệp nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skill kỹ năng, sự khéo léo
Adjective skillful có kỹ năng, khéo léo
Adverb skillfully một cách khéo léo, thành thạo
Adjective unskilled không có kỹ năng, tay nghề thấp
Verb to staff cung cấp nhân sự, bố trí nhân viên
Noun staffing việc cung cấp/bố trí nhân sự
Noun staffer nhân viên, thành viên ban tham mưu (thường dùng trong chính trị, báo chí)

Synonyms

qualified personnel (nhân viên đủ trình độ)competent employees (nhân viên có năng lực)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skil (ý nghĩa 'sự phân biệt', 'kỹ năng')
Old English
stæf (ý nghĩa 'gậy', 'vật chống đỡ')
Middle English
skill (phát triển ý nghĩa 'năng lực', 'sự khéo léo')
English (thế kỷ 17)
staff (phát triển ý nghĩa 'đội ngũ nhân sự', 'nhóm người làm việc')
Modern English
skilled staff (kết hợp hai từ, mang ý nghĩa 'đội ngũ nhân viên lành nghề')

Nguồn gốc 'Skilled Staff'

Cụm từ 'skilled staff' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt với lịch sử thú vị. 'Skilled' bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ 'skil', có nghĩa là sự phân biệt hoặc kiến thức, sau này phát triển thành 'kỹ năng'. 'Staff' ban đầu trong tiếng Anh cổ là 'stæf', nghĩa là 'gậy' hoặc 'vật chống đỡ'. Mãi đến thế kỷ 17, 'staff' mới mang nghĩa bóng là 'một nhóm người làm việc cùng nhau' hoặc 'đội ngũ hỗ trợ', có lẽ từ ý tưởng chiếc gậy quyền biểu trưng cho người lãnh đạo và những người hỗ trợ xung quanh. Khi hai từ này kết hợp, 'skilled staff' ra đời để chỉ một đội ngũ nhân viên có trình độ và chuyên môn cao.

Usage Note

Tính từ 'skilled' nhấn mạnh đến khả năng, sự thành thạo và kinh nghiệm trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường được dùng để mô tả người lao động, chuyên gia hoặc những người có kỹ năng chuyên môn cao. Khác với 'proficient' (thành thạo) chỉ trình độ đạt được, 'skilled' thường ngụ ý quá trình rèn luyện và kinh nghiệm thực tế. So với 'talented' (có tài năng), 'skilled' chú trọng kỹ năng có được qua đào tạo hơn là năng khiếu bẩm sinh.
Danh từ 'staff' chỉ tập hợp những người làm việc cho một tổ chức, doanh nghiệp. Nó thường được coi là danh từ tập thể. 'Staff' có thể được thay thế bằng 'personnel' (nhân sự) hoặc 'workforce' (lực lượng lao động), nhưng 'staff' thường mang tính thân thiện, gần gũi hơn.

Prepositions

in at

Khi sử dụng 'skilled in', ta muốn nhấn mạnh lĩnh vực hoặc hoạt động cụ thể mà người đó có kỹ năng. Ví dụ: 'He is skilled in data analysis.' (Anh ấy có kỹ năng phân tích dữ liệu.). Khi sử dụng 'skilled at', ta cũng muốn chỉ ra kỹ năng cụ thể nhưng có thể rộng hơn, mang tính tổng quát hơn. Ví dụ: 'She is skilled at problem-solving.' (Cô ấy có kỹ năng giải quyết vấn đề).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skilled staff
  • highly highly skilled staff
    (đội ngũ nhân viên có tay nghề cao)
  • well-trained well-trained skilled staff
    (đội ngũ nhân viên lành nghề được đào tạo bài bản)
  • experienced experienced skilled staff
    (đội ngũ nhân viên có kỹ năng và kinh nghiệm)
Verb + skilled staff
  • attract attract skilled staff
    (thu hút nhân viên có kỹ năng)
  • recruit recruit skilled staff
    (tuyển dụng nhân viên có kỹ năng)
  • retain retain skilled staff
    (giữ chân nhân viên có kỹ năng)
  • develop develop skilled staff
    (phát triển đội ngũ nhân viên có kỹ năng)
Noun + skilled staff
  • shortage of shortage of skilled staff
    (tình trạng thiếu hụt nhân viên có kỹ năng)
  • a team of a team of skilled staff
    (một đội ngũ nhân viên có kỹ năng)
  • investment in investment in skilled staff
    (đầu tư vào đội ngũ nhân viên có kỹ năng)

Idioms

  • a shortage of skilled staff

    tình trạng thiếu hụt nhân viên có kỹ năng/tay nghề

    "Many industries are facing a severe shortage of skilled staff."

    (Nhiều ngành công nghiệp đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt trầm trọng nhân viên có kỹ năng.)

  • to cultivate skilled staff

    nuôi dưỡng, đào tạo đội ngũ nhân viên có kỹ năng

    "The company invests heavily to cultivate skilled staff for future growth."

    (Công ty đầu tư mạnh mẽ để nuôi dưỡng đội ngũ nhân viên có kỹ năng cho sự phát triển trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skilled staff

adjective
Lật mặt

Có khả năng làm điều gì đó tốt; được đào tạo hoặc có kinh nghiệm.

"Our company needs skilled staff to handle complex projects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skilled staff".

Tầm quan trọng của nguồn nhân lực có kỹ năng

Trong nhiều nền kinh tế phát triển và đang phát triển, 'skilled staff' (đội ngũ nhân viên có kỹ năng) được coi là một tài sản vô cùng quý giá. Họ là động lực thúc đẩy đổi mới, nâng cao năng suất và duy trì năng lực cạnh tranh của quốc gia và doanh nghiệp trên thị trường toàn cầu. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo kỹ năng là một ưu tiên hàng đầu.

Học tập suốt đời và phát triển chuyên môn

Trong văn hóa làm việc phương Tây và xu hướng toàn cầu, khái niệm 'skilled staff' không chỉ dừng lại ở kỹ năng hiện có mà còn bao gồm khả năng học hỏi và thích nghi liên tục. Việc học tập suốt đời (lifelong learning) và phát triển chuyên môn liên tục (continuous professional development) rất được coi trọng để nhân viên luôn duy trì được kỹ năng phù hợp với yêu cầu thay đổi của thị trường và công nghệ.