(Top Banner Ad)
untrained staff
B1
tính từ B1 Quản lý nhân sự

untrained staff

UK: /ˌʌnˈtreɪnd stɑːf/ • US: /ˌʌnˈtreɪnd stæf/

Nghĩa tiếng Việt

nhân viên chưa qua đào tạo đội ngũ nhân viên chưa được đào tạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not having received the necessary training or instruction.

Vietnamese Meaning

Chưa được đào tạo hoặc hướng dẫn cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company suffered losses due to untrained staff making critical errors."

    "Công ty chịu thua lỗ do nhân viên chưa được đào tạo gây ra những sai sót nghiêm trọng."

  • "The hospital suffered a lawsuit because of the actions of its untrained staff."

    "Bệnh viện phải chịu một vụ kiện vì hành động của đội ngũ nhân viên chưa được đào tạo của mình."

  • "We need to invest in training programs to avoid having untrained staff."

    "Chúng ta cần đầu tư vào các chương trình đào tạo để tránh có nhân viên chưa được đào tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb train đào tạo, huấn luyện
Noun training sự đào tạo, huấn luyện
Adjective trained đã được đào tạo, có kỹ năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
untrained
English
staff

Nguồn gốc của 'untrained'

Từ 'untrained' xuất phát từ việc ghép tiền tố 'un-' (có nghĩa là 'không') với từ 'trained' (được đào tạo). 'Trained' lại có nguồn gốc từ động từ 'train', có nghĩa là huấn luyện, đào tạo ai đó để họ có kỹ năng nhất định. Vì vậy, 'untrained' có nghĩa là 'chưa được đào tạo'.

Nguồn gốc của 'staff'

Từ 'staff' trong ngữ cảnh này chỉ 'đội ngũ nhân viên'. Ban đầu, 'staff' có nghĩa là 'cây gậy'. Sau đó, nó được dùng để chỉ một nhóm người làm việc cùng nhau, hỗ trợ lẫn nhau, giống như những cây gậy chống đỡ cho một cấu trúc.

Usage Note

Tính từ 'untrained' mô tả trạng thái của một người hoặc một nhóm người thiếu kỹ năng hoặc kiến thức cần thiết để thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể. Nó thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự thiếu chuẩn bị và có thể dẫn đến sai sót hoặc hiệu suất kém. So sánh với 'unskilled', 'untrained' nhấn mạnh vào việc thiếu sự đào tạo chính thức, trong khi 'unskilled' chỉ sự thiếu kỹ năng bẩm sinh hoặc kinh nghiệm.
Danh từ 'staff' thường đề cập đến toàn bộ nhân viên của một công ty, tổ chức, hoặc một bộ phận cụ thể trong đó. Nó có thể được sử dụng ở cả dạng số ít (dùng với nghĩa tập hợp) và số nhiều (để nhấn mạnh số lượng cá nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + untrained staff
  • new new untrained staff
    (nhân viên mới chưa được đào tạo)
  • inexperienced inexperienced untrained staff
    (nhân viên thiếu kinh nghiệm và chưa được đào tạo)
Verb + untrained staff
  • manage manage untrained staff
    (quản lý nhân viên chưa được đào tạo)
  • deal with deal with untrained staff
    (xử lý/làm việc với nhân viên chưa được đào tạo)

Idioms

  • To be thrown in at the deep end with untrained staff.

    Bị ném vào tình huống khó khăn mà không có sự chuẩn bị hoặc đào tạo đầy đủ, đặc biệt là khi phải làm việc với những nhân viên chưa có kỹ năng.

    "She was thrown in at the deep end, managing a project with untrained staff."

    (Cô ấy bị ném vào tình huống khó khăn, quản lý một dự án với những nhân viên chưa được đào tạo.)

  • Learn the ropes with untrained staff

    Học hỏi những điều cơ bản và cách làm việc trong một công việc mới, thường là khi làm việc với những người chưa có kinh nghiệm.

    "It was tough to learn the ropes with such untrained staff, but we managed."

    (Thật khó để học những điều cơ bản với đội ngũ nhân viên chưa được đào tạo như vậy, nhưng chúng tôi đã xoay sở được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

untrained staff

tính từ
Lật mặt

Chưa được đào tạo hoặc hướng dẫn cần thiết.

"The company suffered losses due to untrained staff making critical errors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "untrained staff".

Tầm quan trọng của đào tạo nhân viên

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là trong các ngành dịch vụ, việc đào tạo nhân viên được xem là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Các công ty thường đầu tư mạnh vào các chương trình đào tạo để nâng cao kỹ năng và kiến thức cho nhân viên của mình.

Văn hóa học việc

Tại một số nước châu Âu, hình thức học việc (apprenticeship) rất phổ biến. Những người trẻ tuổi làm việc dưới sự hướng dẫn của những người có kinh nghiệm để học các kỹ năng cần thiết cho một nghề nghiệp cụ thể. Điều này giúp giảm thiểu số lượng 'untrained staff' khi họ bắt đầu làm việc chính thức.