(Top Banner Ad)
skin aging
B2
Danh từ B2 Y học/Da liễu

skin aging

UK: /ˈskɪn ˈeɪdʒɪŋ/ • US: /ˈskɪn ˈeɪdʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lão hóa da sự lão hóa da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which skin ages, resulting in wrinkles, loss of elasticity, and other changes.

Vietnamese Meaning

Quá trình lão hóa da, dẫn đến nếp nhăn, mất độ đàn hồi và các thay đổi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several factors contribute to skin aging, including sun exposure and genetics."

    "Một số yếu tố góp phần vào quá trình lão hóa da, bao gồm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và di truyền."

  • "This cream is designed to reduce the effects of skin aging."

    "Loại kem này được thiết kế để giảm các tác động của lão hóa da."

  • "Understanding the mechanisms of skin aging is crucial for developing effective anti-aging treatments."

    "Hiểu các cơ chế lão hóa da là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị chống lão hóa hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun skin da
Noun/Verb age tuổi; già đi, lão hóa
Noun/Adjective aging sự lão hóa; đang lão hóa
Adjective aged già, đã lão hóa
Adjective/Noun anti-aging chống lão hóa (adj); sản phẩm/phương pháp chống lão hóa (n)
Noun skincare chăm sóc da
Noun skincare product sản phẩm chăm sóc da

Synonyms

cutaneous aging (lão hóa da)

Antonyms

skin rejuvenation (trẻ hóa da)

Related Words

wrinkles (nếp nhăn)loss of elasticity (mất độ đàn hồi)sun damage (tổn thương do ánh nắng mặt trời)collagen (collagen)elastin (elastin)

Subject Area

Y học/Da liễu

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skinn
Old French
aage
Middle English
skin
Middle English
age
Modern English
skin aging

Nguồn gốc từ 'skin'

Từ 'skin' có nguồn gốc từ 'skinn' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang nghĩa tấm da hoặc lớp vỏ. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua ảnh hưởng của người Viking và thay thế từ 'hide' của tiếng Anh cổ để chỉ lớp da bên ngoài của cơ thể người và động vật.

Nguồn gốc từ 'aging'

Từ 'age' (và sau đó là 'aging') bắt nguồn từ 'aage' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là tuổi hoặc thời kỳ sống. 'Aage' lại xuất phát từ 'aetaticum' trong tiếng Latinh thông tục, liên quan đến 'aetas' trong tiếng Latinh cổ điển, có nghĩa là tuổi thọ hoặc giai đoạn cuộc đời. 'Aging' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ing' vào động từ 'age' để chỉ quá trình lão hóa.

Sự kết hợp 'skin aging'

'Skin aging' là một cụm từ ghép hiện đại, mang tính mô tả, kết hợp 'skin' (da) và 'aging' (lão hóa). Nó được sử dụng rộng rãi trong y học, mỹ phẩm và đời sống để chỉ quá trình tự nhiên mà làn da trải qua khi con người già đi, bao gồm các dấu hiệu như nếp nhăn, chảy xệ và mất độ đàn hồi.

Usage Note

Cụm từ 'skin aging' đề cập đến những thay đổi tự nhiên xảy ra trên da theo thời gian. Các yếu tố như di truyền, tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và lối sống có thể ảnh hưởng đến tốc độ và mức độ lão hóa da.

Prepositions

of in

‘Skin aging of’: ám chỉ quá trình lão hóa da của một người hoặc một vùng da cụ thể. ‘Skin aging in’: ám chỉ lão hóa da trong bối cảnh rộng hơn (ví dụ, nghiên cứu, điều trị).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + skin aging
  • premature premature skin aging
    (lão hóa da sớm)
  • visible visible skin aging
    (dấu hiệu lão hóa da rõ rệt)
  • accelerated accelerated skin aging
    (lão hóa da nhanh chóng)
  • environmental environmental skin aging
    (lão hóa da do môi trường)
Verb + skin aging
  • prevent prevent skin aging
    (ngăn ngừa lão hóa da)
  • combat combat skin aging
    (chống lại lão hóa da)
  • slow down slow down skin aging
    (làm chậm quá trình lão hóa da)
  • reverse reverse skin aging
    (đảo ngược lão hóa da)
  • address address skin aging
    (giải quyết vấn đề lão hóa da)
Noun + of + skin aging
  • signs signs of skin aging
    (các dấu hiệu lão hóa da)
  • effects effects of skin aging
    (các tác động của lão hóa da)
  • causes causes of skin aging
    (các nguyên nhân gây lão hóa da)

Idioms

  • The visible signs of skin aging

    Các dấu hiệu lão hóa da có thể nhìn thấy

    "Fine lines and wrinkles are among the most common visible signs of skin aging."

    (Nếp nhăn và đường nhăn là một trong những dấu hiệu lão hóa da có thể nhìn thấy phổ biến nhất.)

  • To combat skin aging

    Để chống lại lão hóa da

    "Many people use special creams and treatments to combat skin aging."

    (Nhiều người sử dụng kem và phương pháp điều trị đặc biệt để chống lại lão hóa da.)

  • Protect against skin aging

    Bảo vệ chống lão hóa da

    "Using sunscreen daily is crucial to protect against skin aging caused by UV rays."

    (Sử dụng kem chống nắng hàng ngày là rất quan trọng để bảo vệ chống lại lão hóa da do tia UV gây ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

skin aging

Danh từ
Lật mặt

Quá trình lão hóa da, dẫn đến nếp nhăn, mất độ đàn hồi và các thay đổi khác.

"Several factors contribute to skin aging, including sun exposure and genetics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had used sunscreen regularly, she would have less skin aging now.
Nếu cô ấy đã sử dụng kem chống nắng thường xuyên, cô ấy sẽ có ít lão hóa da hơn bây giờ.
Phủ định
If I hadn't researched skin aging, I wouldn't have known how to protect my skin now.
Nếu tôi không nghiên cứu về lão hóa da, tôi đã không biết cách bảo vệ làn da của mình bây giờ.
Nghi vấn
If he had followed a better skincare routine, would he have less skin aging now?
Nếu anh ấy tuân theo một quy trình chăm sóc da tốt hơn, liệu anh ấy có ít lão hóa da hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin aging".

Ngành công nghiệp chống lão hóa tỷ đô

Tại các nước phương Tây, và ngày càng lan rộng ra toàn cầu, có một ngành công nghiệp chống lão hóa (anti-aging) khổng lồ trị giá hàng tỷ đô la. Ngành này cung cấp vô số sản phẩm và dịch vụ, từ kem dưỡng da, thực phẩm chức năng đến các liệu pháp thẩm mỹ như Botox, filler, hay phẫu thuật căng da, phản ánh mong muốn sâu sắc của xã hội về việc duy trì vẻ ngoài trẻ trung.

Áp lực xã hội về vẻ ngoài trẻ trung

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây và các quốc gia chịu ảnh hưởng, có một áp lực đáng kể lên cả nam và nữ phải duy trì vẻ ngoài trẻ trung. Truyền thông, quảng cáo và mạng xã hội thường tôn vinh sự trẻ trung, khiến nhiều người cảm thấy cần phải che giấu hoặc làm chậm quá trình lão hóa da. Điều này dẫn đến sự gia tăng các thói quen chăm sóc da phức tạp và các phương pháp can thiệp thẩm mỹ.