skin aging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process by which skin ages, resulting in wrinkles, loss of elasticity, and other changes.
Vietnamese Meaning
Quá trình lão hóa da, dẫn đến nếp nhăn, mất độ đàn hồi và các thay đổi khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Several factors contribute to skin aging, including sun exposure and genetics."
"Một số yếu tố góp phần vào quá trình lão hóa da, bao gồm tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và di truyền."
-
"This cream is designed to reduce the effects of skin aging."
"Loại kem này được thiết kế để giảm các tác động của lão hóa da."
-
"Understanding the mechanisms of skin aging is crucial for developing effective anti-aging treatments."
"Hiểu các cơ chế lão hóa da là rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị chống lão hóa hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'skin aging' đề cập đến những thay đổi tự nhiên xảy ra trên da theo thời gian. Các yếu tố như di truyền, tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và lối sống có thể ảnh hưởng đến tốc độ và mức độ lão hóa da.
Prepositions
‘Skin aging of’: ám chỉ quá trình lão hóa da của một người hoặc một vùng da cụ thể. ‘Skin aging in’: ám chỉ lão hóa da trong bối cảnh rộng hơn (ví dụ, nghiên cứu, điều trị).
Collocations (Từ đi kèm)
-
premature premature skin aging (lão hóa da sớm)
-
visible visible skin aging (dấu hiệu lão hóa da rõ rệt)
-
accelerated accelerated skin aging (lão hóa da nhanh chóng)
-
environmental environmental skin aging (lão hóa da do môi trường)
-
prevent prevent skin aging (ngăn ngừa lão hóa da)
-
combat combat skin aging (chống lại lão hóa da)
-
slow down slow down skin aging (làm chậm quá trình lão hóa da)
-
reverse reverse skin aging (đảo ngược lão hóa da)
-
address address skin aging (giải quyết vấn đề lão hóa da)
-
signs signs of skin aging (các dấu hiệu lão hóa da)
-
effects effects of skin aging (các tác động của lão hóa da)
-
causes causes of skin aging (các nguyên nhân gây lão hóa da)
Idioms
-
The visible signs of skin aging
Các dấu hiệu lão hóa da có thể nhìn thấy
"Fine lines and wrinkles are among the most common visible signs of skin aging."
(Nếp nhăn và đường nhăn là một trong những dấu hiệu lão hóa da có thể nhìn thấy phổ biến nhất.)
-
To combat skin aging
Để chống lại lão hóa da
"Many people use special creams and treatments to combat skin aging."
(Nhiều người sử dụng kem và phương pháp điều trị đặc biệt để chống lại lão hóa da.)
-
Protect against skin aging
Bảo vệ chống lão hóa da
"Using sunscreen daily is crucial to protect against skin aging caused by UV rays."
(Sử dụng kem chống nắng hàng ngày là rất quan trọng để bảo vệ chống lại lão hóa da do tia UV gây ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
skin aging
Danh từQuá trình lão hóa da, dẫn đến nếp nhăn, mất độ đàn hồi và các thay đổi khác.
"Several factors contribute to skin aging, including sun exposure and genetics."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had used sunscreen regularly, she would have less skin aging now. |
Nếu cô ấy đã sử dụng kem chống nắng thường xuyên, cô ấy sẽ có ít lão hóa da hơn bây giờ. |
| Phủ định | If I hadn't researched skin aging, I wouldn't have known how to protect my skin now. |
Nếu tôi không nghiên cứu về lão hóa da, tôi đã không biết cách bảo vệ làn da của mình bây giờ. |
| Nghi vấn | If he had followed a better skincare routine, would he have less skin aging now? |
Nếu anh ấy tuân theo một quy trình chăm sóc da tốt hơn, liệu anh ấy có ít lão hóa da hơn bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "skin aging".
