(Top Banner Ad)
funding reduction
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Tài chính, Chính trị

funding reduction

UK: /ˈfʌndɪŋ rɪˈdʌkʃən/ • US: /ˈfʌndɪŋ rɪˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự cắt giảm nguồn vốn sự giảm kinh phí việc cắt giảm tài trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A decrease in the amount of money allocated to a particular purpose or organization.

Vietnamese Meaning

Sự cắt giảm nguồn vốn, kinh phí được cấp cho một mục đích hoặc tổ chức cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is facing a significant funding reduction."

    "Trường đại học đang đối mặt với sự cắt giảm nguồn vốn đáng kể."

  • "The funding reduction will impact several research projects."

    "Việc cắt giảm nguồn vốn sẽ ảnh hưởng đến một số dự án nghiên cứu."

  • "The charity is struggling due to the recent funding reduction."

    "Tổ chức từ thiện đang gặp khó khăn do việc cắt giảm nguồn vốn gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fund quỹ, nguồn tiền
Verb fund cấp vốn, tài trợ
Noun funder người/tổ chức cấp vốn
Adjective funded được cấp vốn, có nguồn vốn
Noun funding sự cấp vốn, quỹ tài trợ
Verb reduce giảm, cắt giảm
Noun reduction sự giảm bớt, sự cắt giảm
Adjective reducible có thể giảm bớt được
Adjective reduced bị giảm, thu nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundus
Old French
fond
English
fund
Latin
reducere
Latin
reductio
English
reduction

Nguồn gốc của 'funding reduction'

Cụm từ 'funding reduction' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Fund' (quỹ, tài trợ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundus', nghĩa là 'đáy', 'nền tảng', sau này phát triển thành ý nghĩa 'nguồn vốn' hoặc 'nguồn tiền'. Còn 'reduction' (sự cắt giảm, làm giảm) bắt nguồn từ tiếng Latin 'reducere', có nghĩa là 'đưa trở lại', 'kéo về', rồi phát triển thành nghĩa 'làm cho ít đi' hoặc 'giảm bớt'. Khi kết hợp lại, 'funding reduction' mang ý nghĩa 'sự cắt giảm nguồn vốn' hoặc 'giảm tài trợ', một khái niệm thường gặp trong lĩnh vực kinh tế và quản lý công cộng hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh ngân sách, chính sách tài chính, hoặc các hoạt động liên quan đến tài trợ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc nguồn lực tài chính trở nên hạn hẹp hơn. Cần phân biệt với các cụm từ như 'budget cut' (cắt giảm ngân sách) và 'spending reduction' (giảm chi tiêu), trong đó 'funding reduction' tập trung vào việc giảm nguồn vốn được cấp, còn hai cụm từ kia có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả việc cắt giảm chi tiêu nói chung.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' khi nói về sự cắt giảm nguồn vốn trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., 'a funding reduction in education'). Sử dụng 'of' khi nói về sự cắt giảm nguồn vốn của một tổ chức hoặc chương trình (e.g., 'a funding reduction of the research program').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + funding reduction
  • significant significant funding reduction
    (sự cắt giảm ngân sách đáng kể)
  • drastic drastic funding reduction
    (sự cắt giảm ngân sách mạnh mẽ/quyết liệt)
  • severe severe funding reduction
    (sự cắt giảm ngân sách nghiêm trọng)
  • proposed proposed funding reduction
    (sự cắt giảm ngân sách được đề xuất)
  • unexpected unexpected funding reduction
    (sự cắt giảm ngân sách bất ngờ)
Verb + funding reduction
  • face face a funding reduction
    (đối mặt với sự cắt giảm ngân sách)
  • implement implement a funding reduction
    (thực hiện/áp dụng sự cắt giảm ngân sách)
  • suffer suffer a funding reduction
    (chịu đựng/gánh chịu sự cắt giảm ngân sách)
  • propose propose a funding reduction
    (đề xuất sự cắt giảm ngân sách)
  • announce announce a funding reduction
    (công bố sự cắt giảm ngân sách)

Idioms

  • be subject to a funding reduction

    phải chịu/bị ảnh hưởng bởi sự cắt giảm ngân sách

    "Many public services are subject to a funding reduction this year."

    (Nhiều dịch vụ công phải chịu sự cắt giảm ngân sách trong năm nay.)

  • a series of funding reductions

    một loạt các đợt cắt giảm ngân sách

    "The department has endured a series of funding reductions over the past decade."

    (Bộ phận này đã phải trải qua một loạt các đợt cắt giảm ngân sách trong thập kỷ qua.)

  • impose a funding reduction on

    áp đặt việc cắt giảm ngân sách lên (ai/cái gì)

    "The government decided to impose a funding reduction on arts programs."

    (Chính phủ quyết định áp đặt việc cắt giảm ngân sách lên các chương trình nghệ thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funding reduction

Danh từ
Lật mặt

Sự cắt giảm nguồn vốn, kinh phí được cấp cho một mục đích hoặc tổ chức cụ thể.

"The university is facing a significant funding reduction."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university, which faced a funding reduction that significantly impacted research grants, had to restructure its science department.
Trường đại học, nơi phải đối mặt với việc cắt giảm tài trợ ảnh hưởng đáng kể đến các khoản trợ cấp nghiên cứu, đã phải tái cấu trúc khoa khoa học của mình.
Phủ định
The program, which didn't experience any funding reduction, continued to thrive and expand its services.
Chương trình, nơi không trải qua bất kỳ sự cắt giảm tài trợ nào, tiếp tục phát triển mạnh mẽ và mở rộng các dịch vụ của mình.
Nghi vấn
Is this the department where the funding reduction led to the cancellation of several important projects?
Đây có phải là khoa nơi việc cắt giảm tài trợ dẫn đến việc hủy bỏ một số dự án quan trọng không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The funding reduction is a major concern for the research team.
Việc cắt giảm tài trợ là một mối lo ngại lớn đối với nhóm nghiên cứu.
Phủ định
The project does not anticipate any funding reduction this year.
Dự án không dự kiến bất kỳ việc cắt giảm tài trợ nào trong năm nay.
Nghi vấn
Will the funding reduction affect our ability to complete the project?
Liệu việc cắt giảm tài trợ có ảnh hưởng đến khả năng hoàn thành dự án của chúng ta không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research team had finished their project before the funding reduction occurred.
Đội nghiên cứu đã hoàn thành dự án của họ trước khi việc cắt giảm tài trợ xảy ra.
Phủ định
The company had not anticipated the funding reduction before making their investment decisions.
Công ty đã không lường trước được việc cắt giảm tài trợ trước khi đưa ra quyết định đầu tư.
Nghi vấn
Had the university implemented cost-saving measures before the funding reduction was announced?
Trường đại học đã thực hiện các biện pháp tiết kiệm chi phí trước khi thông báo về việc cắt giảm tài trợ chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funding reduction".

Chính sách thắt lưng buộc bụng (Austerity Measures)

Trong nhiều nền kinh tế phương Tây, đặc biệt sau các cuộc khủng hoảng tài chính, 'funding reduction' thường là một phần của 'chính sách thắt lưng buộc bụng' (austerity measures). Các chính phủ cắt giảm chi tiêu công để giảm nợ quốc gia hoặc thâm hụt ngân sách, ảnh hưởng đến nhiều lĩnh vực từ giáo dục, y tế đến quốc phòng và các dịch vụ xã hội khác.

Tác động đến Dịch vụ Công cộng và Tranh luận Xã hội

'Funding reduction' có thể gây ra những tranh cãi gay gắt trong xã hội phương Tây. Khi các chương trình phúc lợi xã hội, trường học, bệnh viện hoặc các dự án văn hóa bị cắt giảm ngân sách, người dân và các nhóm lợi ích thường tổ chức biểu tình, kiến nghị để phản đối, nhấn mạnh tầm quan trọng của các dịch vụ này đối với cộng đồng và chỉ trích các chính sách gây ảnh hưởng tiêu cực đến đời sống công cộng.