slave owner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who owns slaves.
Vietnamese Meaning
Một người sở hữu nô lệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The history books detailed the lives of slave owners and their impact on society."
"Sách lịch sử ghi lại chi tiết cuộc sống của những chủ nô và tác động của họ đối với xã hội."
-
"Many slave owners justified their actions with racist beliefs."
"Nhiều chủ nô biện minh cho hành động của họ bằng những niềm tin phân biệt chủng tộc."
-
"The legacy of slave owners continues to be debated in modern society."
"Di sản của các chủ nô tiếp tục được tranh luận trong xã hội hiện đại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'slave owner' mang nghĩa tiêu cực, chỉ một cá nhân trực tiếp tham gia vào hệ thống nô lệ, hưởng lợi từ việc bóc lột và tước đoạt tự do của người khác. Nó nhấn mạnh quyền sở hữu và sự bất công trong quan hệ giữa chủ và nô lệ. Cần phân biệt với các thuật ngữ chung chung hơn như 'employer' (người thuê lao động) vì 'slave owner' mang ý nghĩa lịch sử và đạo đức sâu sắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cruel a cruel slave owner (một chủ nô tàn ác)
-
wealthy a wealthy slave owner (một chủ nô giàu có)
-
absentee an absentee slave owner (một chủ nô vắng mặt (sống ở nơi khác))
-
escape to escape a slave owner (trốn thoát khỏi một chủ nô)
-
defy to defy a slave owner (chống đối một chủ nô)
-
criticize to criticize a slave owner (chỉ trích một chủ nô)
-
property a slave owner's property (tài sản của một chủ nô)
-
cruelty a slave owner's cruelty (sự tàn ác của một chủ nô)
Idioms
-
slave owner mentality
tư duy chủ nô (một lối tư duy kiểm soát tuyệt đối, bóc lột và phi nhân hóa người khác)
"Some managers still exhibit a slave owner mentality towards their employees, expecting absolute obedience."
(Một số nhà quản lý vẫn thể hiện tư duy chủ nô đối với nhân viên của họ, mong đợi sự vâng lời tuyệt đối.)
-
the master and slave owner
chủ nhân và chủ nô (thường dùng để nhấn mạnh quyền lực và quyền sở hữu tuyệt đối, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử)
"He was both the master and slave owner of a vast cotton plantation in the 19th century."
(Ông ta vừa là chủ nhân vừa là chủ nô của một đồn điền bông rộng lớn vào thế kỷ 19.)
-
a benevolent slave owner
một chủ nô nhân từ (một khái niệm gây tranh cãi lịch sử, ám chỉ những chủ nô tự nhận hoặc được cho là đối xử 'tốt' với nô lệ, dù điều này không thay đổi bản chất bất công của chế độ nô lệ)
"The novel attempted to portray him as a benevolent slave owner, a perspective widely criticized today."
(Cuốn tiểu thuyết cố gắng miêu tả ông ta như một chủ nô nhân từ, một quan điểm bị chỉ trích rộng rãi ngày nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
slave owner
nounMột người sở hữu nô lệ.
"The history books detailed the lives of slave owners and their impact on society."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to become a slave owner if he inherits the plantation. |
Anh ta sẽ trở thành một chủ nô nếu anh ta thừa kế đồn điền. |
| Phủ định | They are not going to be slave owners; they are abolitionists. |
Họ sẽ không trở thành chủ nô; họ là những người theo chủ nghĩa bãi nô. |
| Nghi vấn | Is she going to marry a slave owner? |
Cô ấy có định kết hôn với một chủ nô không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "slave owner".
