sleep routine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A series of actions performed regularly before going to sleep in order to prepare for sleep.
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các hành động được thực hiện thường xuyên trước khi đi ngủ để chuẩn bị cho giấc ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Establishing a consistent sleep routine can significantly improve sleep quality."
"Xây dựng một thói quen ngủ nhất quán có thể cải thiện đáng kể chất lượng giấc ngủ."
-
"Her sleep routine involves reading a book and drinking herbal tea."
"Thói quen ngủ của cô ấy bao gồm đọc sách và uống trà thảo dược."
-
"It's important to stick to your sleep routine even on weekends."
"Điều quan trọng là phải tuân thủ thói quen ngủ của bạn ngay cả vào cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sleep | giấc ngủ |
| Verb | sleep | ngủ |
| Adjective | sleepy | buồn ngủ |
| Adjective | sleepless | mất ngủ, không ngủ được |
| Adverb | sleepily | một cách buồn ngủ |
| Noun | routine | thói quen, lịch trình, công việc thường ngày |
| Adjective | routine | thường lệ, theo thói quen |
| Adverb | routinely | một cách thường lệ, thường xuyên |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'sleep routine' nhấn mạnh đến tính đều đặn và có chủ ý của các hoạt động. Nó khác với việc chỉ 'đi ngủ' đơn thuần. Nó bao hàm một quá trình được thiết lập để giúp cơ thể và tâm trí thư giãn và dễ dàng chìm vào giấc ngủ hơn. Thường liên quan đến vệ sinh giấc ngủ tốt.
Prepositions
'Routine of sleep' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ các thói quen liên quan đến giấc ngủ nói chung. 'Routine for sleep' chỉ rõ mục đích của routine là để cải thiện giấc ngủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good a good sleep routine (một thói quen ngủ tốt)
-
healthy a healthy sleep routine (một thói quen ngủ lành mạnh)
-
consistent a consistent sleep routine (một thói quen ngủ nhất quán/đều đặn)
-
regular a regular sleep routine (một thói quen ngủ thường xuyên)
-
strict a strict sleep routine (một thói quen ngủ nghiêm ngặt)
-
disrupted a disrupted sleep routine (một thói quen ngủ bị gián đoạn)
-
establish establish a sleep routine (thiết lập một thói quen ngủ)
-
maintain maintain a sleep routine (duy trì một thói quen ngủ)
-
stick to stick to a sleep routine (tuân thủ một thói quen ngủ)
-
follow follow a sleep routine (tuân theo một thói quen ngủ)
-
disrupt disrupt one's sleep routine (phá vỡ/làm xáo trộn thói quen ngủ của ai đó)
-
improve improve one's sleep routine (cải thiện thói quen ngủ của ai đó)
Idioms
-
establish a solid sleep routine
thiết lập một thói quen ngủ vững chắc/ổn định
"To improve overall health, it's crucial to establish a solid sleep routine."
(Để cải thiện sức khỏe tổng thể, việc thiết lập một thói quen ngủ vững chắc là rất quan trọng.)
-
stick to a regular sleep routine
tuân thủ một thói quen ngủ đều đặn
"Even on weekends, try to stick to a regular sleep routine for better rest."
(Ngay cả vào cuối tuần, hãy cố gắng tuân thủ một thói quen ngủ đều đặn để nghỉ ngơi tốt hơn.)
-
disrupt one's sleep routine
làm gián đoạn/xáo trộn thói quen ngủ của ai đó
"Working late can severely disrupt one's sleep routine and affect productivity."
(Làm việc muộn có thể làm gián đoạn nghiêm trọng thói quen ngủ của một người và ảnh hưởng đến năng suất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleep routine
Danh từMột chuỗi các hành động được thực hiện thường xuyên trước khi đi ngủ để chuẩn bị cho giấc ngủ.
"Establishing a consistent sleep routine can significantly improve sleep quality."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep routine".
