(Top Banner Ad)
sleep routine
B1
Danh từ B1 Sức khỏe, Lối sống

sleep routine

UK: /ˈsliːp ruːˈtiːn/ • US: /ˈsliːp ruˈtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

thói quen ngủ lịch trình ngủ chu trình ngủ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of actions performed regularly before going to sleep in order to prepare for sleep.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các hành động được thực hiện thường xuyên trước khi đi ngủ để chuẩn bị cho giấc ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Establishing a consistent sleep routine can significantly improve sleep quality."

    "Xây dựng một thói quen ngủ nhất quán có thể cải thiện đáng kể chất lượng giấc ngủ."

  • "Her sleep routine involves reading a book and drinking herbal tea."

    "Thói quen ngủ của cô ấy bao gồm đọc sách và uống trà thảo dược."

  • "It's important to stick to your sleep routine even on weekends."

    "Điều quan trọng là phải tuân thủ thói quen ngủ của bạn ngay cả vào cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Adverb sleepily một cách buồn ngủ
Noun routine thói quen, lịch trình, công việc thường ngày
Adjective routine thường lệ, theo thói quen
Adverb routinely một cách thường lệ, thường xuyên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Lối sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*slebh-
Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slǣp
Middle English
sleep
Modern English
sleep
Latin
rupta
Old French
route
French
routine
Modern English
routine

Nguồn gốc từ 'sleep'

'Sleep' (giấc ngủ) là một từ có nguồn gốc cổ xưa, xuất phát từ tiếng Proto-Germanic và xa hơn là tiếng Proto-Indo-European. Nó mô tả một trạng thái sinh lý cơ bản và thiết yếu của mọi sinh vật, gắn liền với sự phục hồi và nghỉ ngơi của cơ thể và tâm trí con người qua hàng thiên niên kỷ.

Nguồn gốc từ 'routine'

'Routine' (thói quen, lịch trình) có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'routine' và xa hơn là tiếng Latin 'rupta' (nghĩa là 'con đường bị đứt' hoặc 'lối mòn'). Qua thời gian, nghĩa của từ này phát triển từ một con đường vật lý thành một chuỗi các hành động hoặc sự kiện được thực hiện theo cùng một thứ tự một cách thường xuyên.

Sự kết hợp 'sleep routine'

Cụm từ 'sleep routine' (thói quen ngủ) là sự kết hợp hiện đại giữa 'sleep' và 'routine' để mô tả chuỗi các hoạt động và thời gian ngủ, thức được thực hiện đều đặn mỗi ngày. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một lịch trình nhất quán để đạt được giấc ngủ chất lượng.

Usage Note

Cụm từ 'sleep routine' nhấn mạnh đến tính đều đặn và có chủ ý của các hoạt động. Nó khác với việc chỉ 'đi ngủ' đơn thuần. Nó bao hàm một quá trình được thiết lập để giúp cơ thể và tâm trí thư giãn và dễ dàng chìm vào giấc ngủ hơn. Thường liên quan đến vệ sinh giấc ngủ tốt.

Prepositions

of for

'Routine of sleep' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ các thói quen liên quan đến giấc ngủ nói chung. 'Routine for sleep' chỉ rõ mục đích của routine là để cải thiện giấc ngủ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sleep routine
  • good a good sleep routine
    (một thói quen ngủ tốt)
  • healthy a healthy sleep routine
    (một thói quen ngủ lành mạnh)
  • consistent a consistent sleep routine
    (một thói quen ngủ nhất quán/đều đặn)
  • regular a regular sleep routine
    (một thói quen ngủ thường xuyên)
  • strict a strict sleep routine
    (một thói quen ngủ nghiêm ngặt)
  • disrupted a disrupted sleep routine
    (một thói quen ngủ bị gián đoạn)
Verb + sleep routine
  • establish establish a sleep routine
    (thiết lập một thói quen ngủ)
  • maintain maintain a sleep routine
    (duy trì một thói quen ngủ)
  • stick to stick to a sleep routine
    (tuân thủ một thói quen ngủ)
  • follow follow a sleep routine
    (tuân theo một thói quen ngủ)
  • disrupt disrupt one's sleep routine
    (phá vỡ/làm xáo trộn thói quen ngủ của ai đó)
  • improve improve one's sleep routine
    (cải thiện thói quen ngủ của ai đó)

Idioms

  • establish a solid sleep routine

    thiết lập một thói quen ngủ vững chắc/ổn định

    "To improve overall health, it's crucial to establish a solid sleep routine."

    (Để cải thiện sức khỏe tổng thể, việc thiết lập một thói quen ngủ vững chắc là rất quan trọng.)

  • stick to a regular sleep routine

    tuân thủ một thói quen ngủ đều đặn

    "Even on weekends, try to stick to a regular sleep routine for better rest."

    (Ngay cả vào cuối tuần, hãy cố gắng tuân thủ một thói quen ngủ đều đặn để nghỉ ngơi tốt hơn.)

  • disrupt one's sleep routine

    làm gián đoạn/xáo trộn thói quen ngủ của ai đó

    "Working late can severely disrupt one's sleep routine and affect productivity."

    (Làm việc muộn có thể làm gián đoạn nghiêm trọng thói quen ngủ của một người và ảnh hưởng đến năng suất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep routine

Danh từ
Lật mặt

Một chuỗi các hành động được thực hiện thường xuyên trước khi đi ngủ để chuẩn bị cho giấc ngủ.

"Establishing a consistent sleep routine can significantly improve sleep quality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep routine".

Vệ sinh giấc ngủ (Sleep Hygiene)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'vệ sinh giấc ngủ' rất được coi trọng. Nó đề cập đến một loạt các thói quen và thực hành cần thiết để có giấc ngủ chất lượng tốt vào ban đêm và sự tỉnh táo hoàn toàn vào ban ngày. Việc duy trì một 'sleep routine' lành mạnh là trụ cột chính của vệ sinh giấc ngủ, bao gồm việc đi ngủ và thức dậy vào cùng một thời điểm mỗi ngày, tạo môi trường phòng ngủ tối ưu.

Nghi thức trước khi ngủ cho trẻ em

Nhiều nền văn hóa phương Tây nhấn mạnh tầm quan trọng của các 'nghi thức trước khi ngủ' (bedtime rituals) cho trẻ em. Điều này có thể bao gồm tắm nước ấm, đọc truyện, hát ru hoặc trò chuyện nhẹ nhàng trước khi ngủ. Những hoạt động này giúp trẻ thư giãn, báo hiệu cho cơ thể biết đã đến lúc nghỉ ngơi, từ đó thiết lập một 'sleep routine' lành mạnh từ khi còn nhỏ.

Giấc ngủ và hiệu suất làm việc

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là ở các nước phát triển, việc duy trì một 'sleep routine' tốt thường được liên kết trực tiếp với năng suất làm việc và tinh thần. Áp lực công việc và lối sống bận rộn thường khiến nhiều người khó có được giấc ngủ đủ giấc và chất lượng. Do đó, việc ưu tiên một thói quen ngủ đều đặn được xem là một yếu tố quan trọng để thành công và sức khỏe.