sleep habits
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The usual behaviors or practices related to sleeping, including bedtime routines, sleep duration, and sleep schedule.
Vietnamese Meaning
Những hành vi hoặc thói quen thường lệ liên quan đến giấc ngủ, bao gồm các hoạt động trước khi ngủ, thời gian ngủ và lịch trình ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Improving your sleep habits can significantly enhance your overall health."
"Cải thiện thói quen ngủ có thể tăng cường đáng kể sức khỏe tổng thể của bạn."
-
"Changing your sleep habits requires consistency and discipline."
"Thay đổi thói quen ngủ của bạn đòi hỏi sự nhất quán và kỷ luật."
-
"Doctors often ask about patients' sleep habits to diagnose sleep disorders."
"Bác sĩ thường hỏi về thói quen ngủ của bệnh nhân để chẩn đoán rối loạn giấc ngủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các thói quen có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ. Nó bao gồm cả những thói quen tốt và xấu. Ví dụ, 'good sleep habits' có thể bao gồm việc đi ngủ và thức dậy vào cùng một giờ mỗi ngày, trong khi 'bad sleep habits' có thể bao gồm việc sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good sleep habits (thói quen ngủ tốt)
-
bad bad sleep habits (thói quen ngủ xấu)
-
healthy healthy sleep habits (thói quen ngủ lành mạnh)
-
poor poor sleep habits (thói quen ngủ kém/không tốt)
-
regular regular sleep habits (thói quen ngủ đều đặn)
-
disrupted disrupted sleep habits (thói quen ngủ bị gián đoạn/xáo trộn)
-
develop develop sleep habits (hình thành thói quen ngủ)
-
improve improve sleep habits (cải thiện thói quen ngủ)
-
change change sleep habits (thay đổi thói quen ngủ)
-
disrupt disrupt sleep habits (phá vỡ/làm gián đoạn thói quen ngủ)
-
establish establish sleep habits (thiết lập thói quen ngủ)
-
maintain maintain sleep habits (duy trì thói quen ngủ)
Idioms
-
establish healthy sleep habits
thiết lập thói quen ngủ lành mạnh
"It's crucial for children to establish healthy sleep habits early on."
(Điều quan trọng là trẻ em phải thiết lập thói quen ngủ lành mạnh ngay từ sớm.)
-
disrupt one's sleep habits
làm gián đoạn/xáo trộn thói quen ngủ của ai đó
"Working late can significantly disrupt your sleep habits."
(Làm việc muộn có thể làm gián đoạn đáng kể thói quen ngủ của bạn.)
-
improve your sleep habits
cải thiện thói quen ngủ của bạn
"To feel more energetic, you should focus on how to improve your sleep habits."
(Để cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn, bạn nên tập trung vào cách cải thiện thói quen ngủ của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleep habits
nounNhững hành vi hoặc thói quen thường lệ liên quan đến giấc ngủ, bao gồm các hoạt động trước khi ngủ, thời gian ngủ và lịch trình ngủ.
"Improving your sleep habits can significantly enhance your overall health."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has good sleep habits. |
Cô ấy có thói quen ngủ tốt. |
| Phủ định | He does not have healthy sleep habits. |
Anh ấy không có thói quen ngủ lành mạnh. |
| Nghi vấn | Do you know about her sleep habit? |
Bạn có biết về thói quen ngủ của cô ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep habits".
