(Top Banner Ad)
sleep lab
B2
noun B2 Y học

sleep lab

UK: /ˈsliːp læb/ • US: /ˈsliːp læb/

Nghĩa tiếng Việt

phòng thí nghiệm giấc ngủ trung tâm nghiên cứu giấc ngủ phòng đo đa ký giấc ngủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A medical facility where patients are studied during sleep to diagnose sleep disorders.

Vietnamese Meaning

Một cơ sở y tế nơi bệnh nhân được nghiên cứu trong khi ngủ để chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient spent the night in a sleep lab for observation."

    "Bệnh nhân đã trải qua đêm trong phòng thí nghiệm giấc ngủ để theo dõi."

  • "Doctors often recommend a sleep lab study to diagnose sleep-related problems."

    "Bác sĩ thường khuyên nên thực hiện nghiên cứu tại phòng thí nghiệm giấc ngủ để chẩn đoán các vấn đề liên quan đến giấc ngủ."

  • "The sleep lab provided valuable data for the diagnosis."

    "Phòng thí nghiệm giấc ngủ đã cung cấp dữ liệu có giá trị cho việc chẩn đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sleep giấc ngủ
Verb sleep ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Noun sleeper người ngủ; toa giường nằm
Noun laboratory phòng thí nghiệm
Noun research nghiên cứu
Verb research nghiên cứu

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
sleep
English
lab (short for laboratory)
Modern English
sleep lab (compound formation)

Nguồn gốc của 'sleep lab'

Từ 'sleep lab' là một từ ghép hiện đại, ra đời khi nhu cầu nghiên cứu và điều trị các rối loạn giấc ngủ trở nên rõ ràng hơn. Từ 'sleep' (giấc ngủ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slæp'. Còn 'lab' là dạng viết tắt của 'laboratory' (phòng thí nghiệm), xuất phát từ từ 'laboratorium' trong tiếng Latin Trung cổ, có nghĩa là 'nơi làm việc' hoặc 'nơi nghiên cứu'. Việc kết hợp hai từ này tạo nên 'sleep lab' để chỉ một cơ sở chuyên biệt phân tích giấc ngủ.

Usage Note

Thuật ngữ 'sleep lab' thường dùng để chỉ một phòng hoặc khu vực đặc biệt trong bệnh viện hoặc phòng khám, được trang bị các thiết bị theo dõi và ghi lại các chỉ số sinh lý của bệnh nhân trong khi họ ngủ. Các chỉ số này bao gồm sóng não (EEG), chuyển động mắt (EOG), nhịp tim (ECG), hô hấp, nồng độ oxy trong máu và trương lực cơ. Việc theo dõi này giúp các bác sĩ chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ như ngưng thở khi ngủ, mất ngủ, hội chứng chân không yên và chứng ngủ rũ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sleep lab
  • visit visit a sleep lab
    (ghé thăm phòng thí nghiệm giấc ngủ)
  • go to go to a sleep lab
    (đi đến phòng thí nghiệm giấc ngủ)
  • undergo undergo a study in a sleep lab
    (thực hiện một nghiên cứu/xét nghiệm tại phòng thí nghiệm giấc ngủ)
  • spend spend a night in a sleep lab
    (trải qua một đêm tại phòng thí nghiệm giấc ngủ)
Adjective + sleep lab
  • specialized a specialized sleep lab
    (một phòng thí nghiệm giấc ngủ chuyên biệt)
  • modern a modern sleep lab
    (một phòng thí nghiệm giấc ngủ hiện đại)
  • accredited an accredited sleep lab
    (một phòng thí nghiệm giấc ngủ được công nhận)
Sleep lab + Noun
  • study sleep lab study
    (nghiên cứu/xét nghiệm tại phòng thí nghiệm giấc ngủ)
  • technician sleep lab technician
    (kỹ thuật viên phòng thí nghiệm giấc ngủ)
  • results sleep lab results
    (kết quả từ phòng thí nghiệm giấc ngủ)
  • equipment sleep lab equipment
    (thiết bị phòng thí nghiệm giấc ngủ)

Idioms

  • a night in the sleep lab

    một đêm tại phòng thí nghiệm giấc ngủ (ám chỉ việc xét nghiệm giấc ngủ)

    "My doctor recommended I spend a night in the sleep lab to diagnose my snoring."

    (Bác sĩ của tôi khuyên tôi nên trải qua một đêm ở phòng thí nghiệm giấc ngủ để chẩn đoán chứng ngáy của tôi.)

  • sleep lab study/test

    nghiên cứu/xét nghiệm giấc ngủ tại phòng thí nghiệm

    "The sleep lab study revealed I have severe sleep apnea."

    (Nghiên cứu tại phòng thí nghiệm giấc ngủ cho thấy tôi bị chứng ngưng thở khi ngủ nghiêm trọng.)

  • referral to a sleep lab

    giấy giới thiệu đến phòng thí nghiệm giấc ngủ (để khám/xét nghiệm)

    "You'll need a referral to a sleep lab from your primary care doctor."

    (Bạn sẽ cần giấy giới thiệu đến phòng thí nghiệm giấc ngủ từ bác sĩ đa khoa của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sleep lab

noun
Lật mặt

Một cơ sở y tế nơi bệnh nhân được nghiên cứu trong khi ngủ để chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ.

"The patient spent the night in a sleep lab for observation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This sleep lab is where they study sleep disorders.
Phòng thí nghiệm giấc ngủ này là nơi họ nghiên cứu các rối loạn giấc ngủ.
Phủ định
That sleep lab isn't where he will conduct his research.
Phòng thí nghiệm giấc ngủ đó không phải là nơi anh ấy sẽ thực hiện nghiên cứu của mình.
Nghi vấn
Is this sleep lab the one she told you about?
Có phải phòng thí nghiệm giấc ngủ này là cái mà cô ấy đã kể cho bạn nghe không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had participated in the sleep lab's research project last year, he would be a published author now.
Nếu anh ấy đã tham gia vào dự án nghiên cứu của phòng thí nghiệm giấc ngủ năm ngoái, thì bây giờ anh ấy đã là một tác giả được xuất bản.
Phủ định
If she weren't so afraid of medical procedures, she might have had her sleep disorder diagnosed at the sleep lab years ago.
Nếu cô ấy không sợ các thủ tục y tế như vậy, cô ấy có lẽ đã được chẩn đoán rối loạn giấc ngủ tại phòng thí nghiệm giấc ngủ từ nhiều năm trước.
Nghi vấn
If they had invested in a sleep lab a decade ago, would they be leading the field of sleep science today?
Nếu họ đã đầu tư vào một phòng thí nghiệm giấc ngủ một thập kỷ trước, liệu họ có dẫn đầu lĩnh vực khoa học giấc ngủ ngày nay không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The technician was monitoring the patient while they were sleeping in the sleep lab.
Kỹ thuật viên đang theo dõi bệnh nhân khi họ đang ngủ trong phòng thí nghiệm giấc ngủ.
Phủ định
The researchers weren't conducting experiments in the sleep lab last night because of the power outage.
Các nhà nghiên cứu đã không tiến hành các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm giấc ngủ đêm qua vì mất điện.
Nghi vấn
Were they recording brain activity in the sleep lab when the alarm went off?
Họ có đang ghi lại hoạt động não trong phòng thí nghiệm giấc ngủ khi chuông báo động vang lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep lab".

Sự phát triển của y học giấc ngủ

Các 'sleep lab' là một phần quan trọng của ngành y học giấc ngủ đang phát triển, giúp chẩn đoán và điều trị các rối loạn như ngưng thở khi ngủ, mất ngủ, và hội chứng chân không yên. Sự ra đời của chúng cho thấy nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của giấc ngủ đối với sức khỏe tổng thể và phúc lợi, đặc biệt trong văn hóa phương Tây, nơi lối sống bận rộn có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng giấc ngủ.

Trải nghiệm polysomnography

Việc trải qua một đêm tại 'sleep lab' thường liên quan đến quy trình gọi là polysomnography. Bệnh nhân sẽ được gắn các cảm biến lên đầu, mặt và cơ thể để ghi lại sóng não, nhịp tim, hô hấp, và chuyển động cơ trong khi ngủ. Đây là một trải nghiệm độc đáo, khác với việc ngủ ở nhà, nhưng cần thiết để thu thập dữ liệu chẩn đoán chính xác và khách quan về hành vi giấc ngủ của một người.