sleep lab
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A medical facility where patients are studied during sleep to diagnose sleep disorders.
Vietnamese Meaning
Một cơ sở y tế nơi bệnh nhân được nghiên cứu trong khi ngủ để chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient spent the night in a sleep lab for observation."
"Bệnh nhân đã trải qua đêm trong phòng thí nghiệm giấc ngủ để theo dõi."
-
"Doctors often recommend a sleep lab study to diagnose sleep-related problems."
"Bác sĩ thường khuyên nên thực hiện nghiên cứu tại phòng thí nghiệm giấc ngủ để chẩn đoán các vấn đề liên quan đến giấc ngủ."
-
"The sleep lab provided valuable data for the diagnosis."
"Phòng thí nghiệm giấc ngủ đã cung cấp dữ liệu có giá trị cho việc chẩn đoán."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'sleep lab' thường dùng để chỉ một phòng hoặc khu vực đặc biệt trong bệnh viện hoặc phòng khám, được trang bị các thiết bị theo dõi và ghi lại các chỉ số sinh lý của bệnh nhân trong khi họ ngủ. Các chỉ số này bao gồm sóng não (EEG), chuyển động mắt (EOG), nhịp tim (ECG), hô hấp, nồng độ oxy trong máu và trương lực cơ. Việc theo dõi này giúp các bác sĩ chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ như ngưng thở khi ngủ, mất ngủ, hội chứng chân không yên và chứng ngủ rũ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit a sleep lab (ghé thăm phòng thí nghiệm giấc ngủ)
-
go to go to a sleep lab (đi đến phòng thí nghiệm giấc ngủ)
-
undergo undergo a study in a sleep lab (thực hiện một nghiên cứu/xét nghiệm tại phòng thí nghiệm giấc ngủ)
-
spend spend a night in a sleep lab (trải qua một đêm tại phòng thí nghiệm giấc ngủ)
-
specialized a specialized sleep lab (một phòng thí nghiệm giấc ngủ chuyên biệt)
-
modern a modern sleep lab (một phòng thí nghiệm giấc ngủ hiện đại)
-
accredited an accredited sleep lab (một phòng thí nghiệm giấc ngủ được công nhận)
-
study sleep lab study (nghiên cứu/xét nghiệm tại phòng thí nghiệm giấc ngủ)
-
technician sleep lab technician (kỹ thuật viên phòng thí nghiệm giấc ngủ)
-
results sleep lab results (kết quả từ phòng thí nghiệm giấc ngủ)
-
equipment sleep lab equipment (thiết bị phòng thí nghiệm giấc ngủ)
Idioms
-
a night in the sleep lab
một đêm tại phòng thí nghiệm giấc ngủ (ám chỉ việc xét nghiệm giấc ngủ)
"My doctor recommended I spend a night in the sleep lab to diagnose my snoring."
(Bác sĩ của tôi khuyên tôi nên trải qua một đêm ở phòng thí nghiệm giấc ngủ để chẩn đoán chứng ngáy của tôi.)
-
sleep lab study/test
nghiên cứu/xét nghiệm giấc ngủ tại phòng thí nghiệm
"The sleep lab study revealed I have severe sleep apnea."
(Nghiên cứu tại phòng thí nghiệm giấc ngủ cho thấy tôi bị chứng ngưng thở khi ngủ nghiêm trọng.)
-
referral to a sleep lab
giấy giới thiệu đến phòng thí nghiệm giấc ngủ (để khám/xét nghiệm)
"You'll need a referral to a sleep lab from your primary care doctor."
(Bạn sẽ cần giấy giới thiệu đến phòng thí nghiệm giấc ngủ từ bác sĩ đa khoa của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sleep lab
nounMột cơ sở y tế nơi bệnh nhân được nghiên cứu trong khi ngủ để chẩn đoán các rối loạn giấc ngủ.
"The patient spent the night in a sleep lab for observation."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This sleep lab is where they study sleep disorders. |
Phòng thí nghiệm giấc ngủ này là nơi họ nghiên cứu các rối loạn giấc ngủ. |
| Phủ định | That sleep lab isn't where he will conduct his research. |
Phòng thí nghiệm giấc ngủ đó không phải là nơi anh ấy sẽ thực hiện nghiên cứu của mình. |
| Nghi vấn | Is this sleep lab the one she told you about? |
Có phải phòng thí nghiệm giấc ngủ này là cái mà cô ấy đã kể cho bạn nghe không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had participated in the sleep lab's research project last year, he would be a published author now. |
Nếu anh ấy đã tham gia vào dự án nghiên cứu của phòng thí nghiệm giấc ngủ năm ngoái, thì bây giờ anh ấy đã là một tác giả được xuất bản. |
| Phủ định | If she weren't so afraid of medical procedures, she might have had her sleep disorder diagnosed at the sleep lab years ago. |
Nếu cô ấy không sợ các thủ tục y tế như vậy, cô ấy có lẽ đã được chẩn đoán rối loạn giấc ngủ tại phòng thí nghiệm giấc ngủ từ nhiều năm trước. |
| Nghi vấn | If they had invested in a sleep lab a decade ago, would they be leading the field of sleep science today? |
Nếu họ đã đầu tư vào một phòng thí nghiệm giấc ngủ một thập kỷ trước, liệu họ có dẫn đầu lĩnh vực khoa học giấc ngủ ngày nay không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The technician was monitoring the patient while they were sleeping in the sleep lab. |
Kỹ thuật viên đang theo dõi bệnh nhân khi họ đang ngủ trong phòng thí nghiệm giấc ngủ. |
| Phủ định | The researchers weren't conducting experiments in the sleep lab last night because of the power outage. |
Các nhà nghiên cứu đã không tiến hành các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm giấc ngủ đêm qua vì mất điện. |
| Nghi vấn | Were they recording brain activity in the sleep lab when the alarm went off? |
Họ có đang ghi lại hoạt động não trong phòng thí nghiệm giấc ngủ khi chuông báo động vang lên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sleep lab".
