(Top Banner Ad)
pyjamas
A2
danh từ A2 Trang phục

pyjamas

UK: /pəˈdʒɑːməz/ • US: /pəˈdʒɑːməz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ ngủ bộ đồ ngủ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Loose-fitting clothing worn for sleeping or relaxing in, consisting of a jacket-like top and trousers.

Vietnamese Meaning

Quần áo rộng rãi, thoải mái mặc để ngủ hoặc thư giãn, bao gồm một áo khoác ngắn và quần dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put on her pyjamas and went to bed."

    "Cô ấy mặc bộ đồ ngủ và đi ngủ."

  • "I bought a new pair of pyjamas for the winter."

    "Tôi đã mua một bộ đồ ngủ mới cho mùa đông."

  • "He spent the entire day in his pyjamas."

    "Anh ấy dành cả ngày trong bộ đồ ngủ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pajamas Dạng viết khác (phổ biến ở Mỹ) của 'pyjamas'.
Adjective pyjamaed Mặc bộ đồ ngủ.
Noun pyjama party Tiệc ngủ (một buổi tụ tập bạn bè qua đêm, thường là trẻ em hoặc thanh thiếu niên, trong đó mọi người mặc đồ ngủ).
Noun pyjama top Áo của bộ đồ ngủ.
Noun pyjama bottom Quần của bộ đồ ngủ.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trang phục

Etymology (Nguồn gốc)

Persian
پايجامه (pāyjāma)
Hindi/Urdu
پاجامہ / पाजामा (pajama)
English
pyjama/pajama

Nguồn gốc từ phương Đông

Từ 'pyjamas' có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư 'pāyjāma', có nghĩa là 'quần áo cho chân'. Nó dùng để chỉ một loại quần rộng, nhẹ, được buộc quanh eo, phổ biến ở Ấn Độ và các nước Trung Đông. Người Anh đã tiếp nhận từ này và trang phục này vào thế kỷ 17 thông qua giao thương và thuộc địa hóa, ban đầu dùng như trang phục mặc nhà hoặc trang phục ngủ.

Từ trang phục đường phố đến đồ ngủ

Ban đầu, pyjamas được mặc như trang phục thường ngày hoặc quần áo ngoài trời ở nhiều nền văn hóa phương Đông. Khi được du nhập vào phương Tây, nó dần được biến đổi và trở thành trang phục ngủ phổ biến, đặc biệt là vào thế kỷ 19. Ngày nay, pyjamas gần như đồng nghĩa với đồ ngủ thoải mái.

Usage Note

Pyjamas thường được làm từ chất liệu mềm mại như cotton hoặc lụa để tạo sự thoải mái khi ngủ. Từ này thường ở dạng số nhiều, ngay cả khi chỉ có một bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pyjamas
  • warm warm pyjamas
    (bộ đồ ngủ ấm áp)
  • silk silk pyjamas
    (bộ đồ ngủ lụa)
  • new new pyjamas
    (bộ đồ ngủ mới)
  • striped striped pyjamas
    (bộ đồ ngủ kẻ sọc)
  • fluffy fluffy pyjamas
    (bộ đồ ngủ mềm mại, xù)
Verb + pyjamas
  • wear wear pyjamas
    (mặc đồ ngủ)
  • put on put on pyjamas
    (mặc đồ ngủ vào)
  • take off take off pyjamas
    (cởi đồ ngủ ra)
  • change into change into pyjamas
    (thay đồ ngủ)
Noun + pyjamas (Describing type)
  • men's men's pyjamas
    (đồ ngủ nam)
  • women's women's pyjamas
    (đồ ngủ nữ)
  • children's children's pyjamas
    (đồ ngủ trẻ em)
  • baby baby pyjamas
    (đồ ngủ em bé)

Idioms

  • pyjama party

    Tiệc ngủ (một buổi tụ tập bạn bè qua đêm, thường là trẻ em hoặc thanh thiếu niên, trong đó mọi người mặc đồ ngủ).

    "My daughter is having a pyjama party for her birthday."

    (Con gái tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc ngủ vào ngày sinh nhật của nó.)

  • still in one's pyjamas

    Vẫn còn mặc đồ ngủ (ám chỉ vừa mới thức dậy, chưa chuẩn bị cho ngày mới).

    "It's noon and you're still in your pyjamas!"

    (Đã giữa trưa rồi mà con vẫn còn mặc đồ ngủ đấy à!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pyjamas

danh từ
Lật mặt

Quần áo rộng rãi, thoải mái mặc để ngủ hoặc thư giãn, bao gồm một áo khoác ngắn và quần dài.

"She put on her pyjamas and went to bed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, those pyjamas look so comfortable!
Ồ, bộ đồ ngủ đó trông thoải mái quá!
Phủ định
Oh no, I forgot to pack my pyjamas!
Ôi không, tôi quên mang đồ ngủ rồi!
Nghi vấn
Hey, are those new pyjamas?
Này, đó là bộ đồ ngủ mới à?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore her favourite pyjamas last night.
Cô ấy đã mặc bộ pyjamas yêu thích của mình tối qua.
Phủ định
He didn't wear pyjamas to the party; he wore a suit.
Anh ấy đã không mặc pyjamas đến bữa tiệc; anh ấy mặc một bộ vest.
Nghi vấn
Did you buy new pyjamas for the sleepover?
Bạn đã mua bộ pyjamas mới cho buổi ngủ lại chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to wear silk pyjamas every night before she became a mother.
Cô ấy từng mặc đồ ngủ lụa mỗi đêm trước khi trở thành một người mẹ.
Phủ định
He didn't use to care about matching pyjamas, but now he does.
Anh ấy đã không từng quan tâm đến việc đồ ngủ phải hợp nhau, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to love wearing your old, comfy pyjamas when you were a child?
Bạn có từng thích mặc bộ đồ ngủ cũ kỹ, thoải mái của bạn khi còn bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pyjamas".

Nguồn gốc đa văn hóa và sự biến đổi

Pyjamas (hay pajamas ở Mỹ) ban đầu là trang phục quần áo rộng rãi ở Ba Tư và Ấn Độ, được mặc vào ban ngày. Khi người Anh đưa chúng về phương Tây, chúng dần được sử dụng như đồ ngủ, trở thành biểu tượng của sự thoải mái và thư giãn tại nhà. Sự thay đổi này thể hiện cách một trang phục có thể biến đổi ý nghĩa và chức năng qua các nền văn hóa khác nhau.

Ngày đồ ngủ (Pyjama Day)

Ở một số trường học hoặc nơi làm việc phương Tây, 'Ngày đồ ngủ' (Pyjama Day) là một sự kiện đặc biệt, thường là để gây quỹ từ thiện hoặc đơn giản là một ngày vui vẻ. Mọi người được khuyến khích mặc đồ ngủ đến trường/cơ quan, tạo ra một không khí thoải mái và độc đáo. Điều này nhấn mạnh sự liên kết của pyjamas với sự thoải mái và ít trang trọng.